学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Shut out là gì?

shut sb/sth out/ʃʌt aʊt/(verb)

Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.

Định nghĩa (tiếng Anh): to not allow a person to share or be part of your thoughts; to stop yourself from having particular feelings

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "shut out"

  1. 1. Không cho ai tham gia hoặc chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc của mìnhshut sb out

    to exclude someone from sharing or participating in your thoughts or emotions

    • After the argument, he shut everyone out and refused to talk.

      Sau cuộc cãi vã, anh ấy không cho ai gần gũi và từ chối nói chuyện.

    • She tends to shut her friends out when she’s stressed.

      Cô ấy thường không cho bạn bè chia sẻ khi căng thẳng.

  2. 2. Chặn không cho cảm xúc hoặc điều gì đó ảnh hưởng đến mìnhshut sth out

    to stop yourself from feeling certain emotions

    • He learned to shut out the pain after losing his job.

      Anh ấy đã học cách chặn nỗi đau sau khi mất việc.

    • She shuts out all negative thoughts before a competition.

      Cô ấy chặn tất cả suy nghĩ tiêu cực trước khi thi đấu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • shut sb out

    Tân ngữ là người (sb) đứng giữa

  • shut sth out

    Tân ngữ là vật/cảm xúc (sth) đứng giữa

  • be shut out

    Dạng bị động, ít dùng hơn

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả việc cô lập bản thân khỏi người khác hoặc cảm xúc. Thường đi với tân ngữ là người (sb) hoặc cảm xúc (sth). Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng sau (SAI: shut out him → ĐÚNG: shut him out).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'shut' (đóng) + 'out' (ra ngoài): bạn đóng cửa không cho ai vào (shut sb out) hoặc đóng cửa không cho cảm xúc ra vào (shut sth out).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • shut out ↔ shut down

    'shut down' là đóng cửa (công ty, máy móc), ngừng hoạt động; 'shut out' là chặn không cho tham gia/ảnh hưởng

Lỗi thường gặp

  • ❌ She shut out him from her life.

    ✓ She shut him out of her life.

    Khi tân ngữ là đại từ (him), phải đứng giữa phrasal verb (shut him out).

  • ❌ He shut out his feelings of sadness.

    ✓ He shut out his sad feelings.

    'feelings of sadness' là danh từ ghép, nhưng 'shut out' thường đi với danh từ đơn giản hơn (sad feelings).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • block out — Giống nghĩa chặn cảm xúc, nhưng 'block out' thường dùng cho âm thanh, ánh sáng
  • exclude — Trang trọng hơn, nghĩa là loại trừ ai đó khỏi một nhóm/hoạt động

↔️ Từ trái nghĩa

  • let in — Cho phép ai/cái gì vào (ngược với shut out)
  • open up — Mở lòng chia sẻ (ngược với shut sb out)

🔗 Cụm hay đi kèm

shut someone out of your lifeshut out negative thoughtsshut out the noiseshut out the past

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đóng cửa sổ để chặn tiếng ồn ngoài phố.
  2. Anh ấy không muốn ai can thiệp vào quyết định của mình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"shut out" đi với giới từ gì?

Thường đi với giới từ 'of' (shut sb out of sth) hoặc không có giới từ (shut sb/sth out). Ví dụ: 'shut him out of the conversation'.

›"shut out" khác "shut down" thế nào?

'shut out' là chặn không cho tham gia/ảnh hưởng; 'shut down' là đóng cửa, ngừng hoạt động (vd: 'The factory shut down last year').

›"shut out" dùng trong văn trang trọng được không?

Không trang trọng lắm. Trong văn viết trang trọng, dùng 'exclude' hoặc 'block out' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

come through

Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.

hang out

Dành nhiều thời gian ở một nơi hoặc với ai đó.

go after sth / go after sb/sth

Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)

bank on sb/sth

Dựa vào, tin tưởng vào ai/cái gì.

charity begins at home

Giúp đỡ người thân trước khi giúp người khác.

#People