Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.
Định nghĩa (tiếng Anh): to not allow a person to share or be part of your thoughts; to stop yourself from having particular feelings
1. Không cho ai tham gia hoặc chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc của mìnhshut sb out
to exclude someone from sharing or participating in your thoughts or emotions
After the argument, he shut everyone out and refused to talk.
Sau cuộc cãi vã, anh ấy không cho ai gần gũi và từ chối nói chuyện.
She tends to shut her friends out when she’s stressed.
Cô ấy thường không cho bạn bè chia sẻ khi căng thẳng.
2. Chặn không cho cảm xúc hoặc điều gì đó ảnh hưởng đến mìnhshut sth out
to stop yourself from feeling certain emotions
He learned to shut out the pain after losing his job.
Anh ấy đã học cách chặn nỗi đau sau khi mất việc.
She shuts out all negative thoughts before a competition.
Cô ấy chặn tất cả suy nghĩ tiêu cực trước khi thi đấu.
shut sb out
Tân ngữ là người (sb) đứng giữa
shut sth out
Tân ngữ là vật/cảm xúc (sth) đứng giữa
be shut out
Dạng bị động, ít dùng hơn
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng để diễn tả việc cô lập bản thân khỏi người khác hoặc cảm xúc. Thường đi với tân ngữ là người (sb) hoặc cảm xúc (sth). Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng sau (SAI: shut out him → ĐÚNG: shut him out).
Hình dung 'shut' (đóng) + 'out' (ra ngoài): bạn đóng cửa không cho ai vào (shut sb out) hoặc đóng cửa không cho cảm xúc ra vào (shut sth out).
shut out ↔ shut down
'shut down' là đóng cửa (công ty, máy móc), ngừng hoạt động; 'shut out' là chặn không cho tham gia/ảnh hưởng
❌ She shut out him from her life.
✓ She shut him out of her life.
Khi tân ngữ là đại từ (him), phải đứng giữa phrasal verb (shut him out).
❌ He shut out his feelings of sadness.
✓ He shut out his sad feelings.
'feelings of sadness' là danh từ ghép, nhưng 'shut out' thường đi với danh từ đơn giản hơn (sad feelings).
Thường đi với giới từ 'of' (shut sb out of sth) hoặc không có giới từ (shut sb/sth out). Ví dụ: 'shut him out of the conversation'.
'shut out' là chặn không cho tham gia/ảnh hưởng; 'shut down' là đóng cửa, ngừng hoạt động (vd: 'The factory shut down last year').
Không trang trọng lắm. Trong văn viết trang trọng, dùng 'exclude' hoặc 'block out' thay thế.