Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)
Định nghĩa (tiếng Anh): to try to get something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gìgo after + noun/noun phrase
To try to achieve or obtain something
We're both going after the same scholarship.
Cả hai chúng tôi đều đang cố gắng giành học bổng đó.
She decided to go after her dream of becoming a doctor.
Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.
2. Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)go after + sb/sth
To chase or follow someone or something, often to catch or stop them
The police went after the thief.
Cảnh sát đuổi theo tên trộm.
She left the room in tears so I went after her.
Cô ấy bỏ đi trong nước mắt nên tôi đuổi theo.
S + go(es) after + N
Chủ ngữ + động từ 'go' (chia theo thì) + after + danh từ/ cụm danh từ
S + go after + V-ing
Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng với danh động từ (vd: go after winning the prize)
go after + sb/sth
Tân ngữ có thể là danh từ chỉ người/vật, thường đứng sau 'after'.
go after + V-ing
Ít phổ biến, nhưng có thể dùng với động danh từ (vd: go after cheating = truy quét gian lận).
🔗 Không tách được
Phrasal verb này có hai nghĩa chính: (1) cố gắng đạt được cái gì (thường là mục tiêu, công việc, giải thưởng) và (2) đuổi theo ai/cái gì (vật lý). Không tách được với tân ngữ là đại từ (vd: *go it after → SAI).
Hình ảnh bạn 'go' (đi) 'after' (theo sau) mục tiêu của mình — giống như đuổi theo ước mơ.
go after ↔ go for
'Go for' có thể nghĩa là 'chọn' (vd: go for the red dress) hoặc 'cố gắng giành' (vd: go for gold), trong khi 'go after' nhấn mạnh hành động đuổi theo hoặc cố gắng đạt được.
❌ She went it after.
✓ She went after it.
Sai trật tự: tân ngữ là đại từ (it) phải đứng sau 'after', KHÔNG tách rời.
❌ He goes after to be a singer.
✓ He goes after his dream of being a singer.
Thiếu danh từ sau 'after' — 'go after' không đi trực tiếp với động từ to-inf.
❌ I went after it.
✓ I went after the ball.
Tân ngữ là đại từ (it) KHÔNG đứng giữa 'go' và 'after'. Phải dùng danh từ đầy đủ (the ball) hoặc đổi cấu trúc.
Không. 'Go after' phải đi với danh từ/ cụm danh từ (vd: go after a job) hoặc danh động từ (vd: go after winning).
"Go after" nhấn mạnh hành động đuổi theo hoặc cố gắng đạt được, trong khi 'go for' có thể nghĩa là 'chọn' (vd: go for the blue shirt) hoặc 'cố gắng giành' (vd: go for the championship).
Có thể, nhưng trong văn viết trang trọng, nên dùng 'pursue' thay thế.