学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1

More to the point là gì?

more to the point/mɔːr tuː ðə pɔɪnt/(phrase)

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

Định nghĩa (tiếng Anh): used to say that something is more important than something else

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 58Đi Bộ Ven Vịnh Hẹp Trong Sương Mù - Khen Trải Nghiệm Tuyệt Nhất Với The Best + N + I've Ever + V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "more to the point"

  1. 1. quan trọng hơn, đáng chú ý hơnMore to the point, + clause

    used to introduce a more important or relevant point

    • More to the point, happiness is not sustainable.

      Quan trọng hơn, hạnh phúc không thể duy trì mãi.

    • He could afford a new car. More to the point, he could afford a house.

      Anh ấy có thể mua ô tô mới. Quan trọng hơn, anh ấy có thể mua nhà.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • More to the point, + S + V...

    Dùng ở đầu câu để giới thiệu một điểm quan trọng hơn.

  • ..., more to the point, ...

    Có thể chèn vào giữa câu để nhấn mạnh.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói và viết để chuyển sang một điểm quan trọng hơn. Không bao giờ đứng cuối câu. Luôn có dấu phẩy sau cụm này.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'to the point' là đi thẳng vào vấn đề, 'more' nhấn mạnh mức độ quan trọng hơn. Ghép lại: quan trọng hơn và đi thẳng vào vấn đề chính.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • more to the point ↔ to the point

    "To the point" có nghĩa là ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề, còn 'more to the point' nhấn mạnh sự quan trọng hơn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ More to the point happiness is fleeting.

    ✓ More to the point, happiness is fleeting.

    Luôn có dấu phẩy sau 'more to the point'.

  • ❌ She said, more to the point.

    ✓ She said something, more to the point, it was true.

    "More to the point" không thể đứng đơn độc cuối câu; phải theo sau là một mệnh đề.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • what’s more — Tương tự về cấu trúc, nhưng 'what’s more' nhấn mạnh sự bổ sung, còn 'more to the point' nhấn mạnh sự quan trọng.
  • more importantly — Cũng dùng để giới thiệu điểm quan trọng, nhưng 'more to the point' tự nhiên hơn trong văn nói.

↔️ Từ trái nghĩa

  • less importantly — Ít quan trọng hơn, đối lập với 'more to the point'.

🔗 Cụm hay đi kèm

More to the point, let’s discussBut more to the point, we needEven more to the point,

✍️ Luyện dịch câu

  1. Quan trọng hơn, chúng ta cần hoàn thành dự án đúng hạn.
  2. Đi vào vấn đề chính, anh ấy chưa bao giờ xin lỗi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"more to the point" có cần dấu phẩy không?

Có, luôn có dấu phẩy sau cụm này khi nó đứng đầu câu hoặc chèn vào giữa câu.

›"more to the point" khác "to the point" thế nào?

"To the point" miêu tả sự ngắn gọn, còn 'more to the point' dùng để giới thiệu một điểm quan trọng hơn.

›Dùng "more to the point" trong văn trang trọng được không?

Có, cụm này có sắc thái trung lập và có thể dùng trong cả văn nói và viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

trade off sth (for sth)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

burn the candle at both ends

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

#Success