Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác
Định nghĩa (tiếng Anh): to balance two things or situations that are opposed to each other
1. Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác, thường là hai thứ đối lậptrade off + N (for N)
to exchange one thing for another, often when they are opposing or conflicting
Sometimes you have to trade off your hobbies for a stable income.
Đôi khi bạn phải đánh đổi sở thích của mình để có thu nhập ổn định.
He traded off convenience for a lower price.
Anh ấy đã đánh đổi sự tiện lợi để có giá thấp hơn.
S + trade off + N (for N)
Tân ngữ có thể là danh từ hoặc cụm danh từ. Dùng 'for' nếu muốn nêu rõ điều nhận được.
trade-off (noun)
Dạng danh từ 'trade-off' chỉ sự đánh đổi (vd: a trade-off between cost and quality).
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh cân nhắc lợi ích và bất lợi. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG 'trade it off').
Hình dung một cái cân: 'trade' (buôn bán) + 'off' (rời khỏi vị trí cân bằng) → phải bỏ bớt thứ này để thêm thứ kia.
trade off ↔ trade in
'trade in' là đổi hàng cũ lấy hàng mới (vd: trade in an old car for a new one), còn 'trade off' là đánh đổi trừu tượng.
❌ She traded off it for a better opportunity.
✓ She traded it off for a better opportunity.
Nếu tân ngữ là đại từ, phải đứng GIỮA 'trade' và 'off' (KHÔNG BAO GIỜ 'trade off it').
❌ He trade off his time to earn more money.
✓ He trades off his time to earn more money.
Sai thì: 'trade' là động từ thường, phải chia theo chủ ngữ (he → trades).
Thường đi với 'for' nếu muốn nêu điều nhận được (vd: trade off A for B). Không cần giới từ nếu chỉ nêu điều hy sinh (vd: trade off A).
'trade off' nhấn mạnh sự đánh đổi CỤ THỂ giữa hai thứ đối lập (vd: thời gian vs tiền bạc). 'Compromise' rộng hơn, có thể là nhượng bộ chung mà không rõ ràng đánh đổi cái gì.
Có, 'trade off' là từ trung lập, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng. Dạng danh từ 'trade-off' cũng thường thấy trong văn viết học thuật.