学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Trade off là gì?

trade off sth (for sth)/treɪd ɔːf/(verb)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

Định nghĩa (tiếng Anh): to balance two things or situations that are opposed to each other

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "trade off"

  1. 1. Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác, thường là hai thứ đối lậptrade off + N (for N)

    to exchange one thing for another, often when they are opposing or conflicting

    • Sometimes you have to trade off your hobbies for a stable income.

      Đôi khi bạn phải đánh đổi sở thích của mình để có thu nhập ổn định.

    • He traded off convenience for a lower price.

      Anh ấy đã đánh đổi sự tiện lợi để có giá thấp hơn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + trade off + N (for N)

    Tân ngữ có thể là danh từ hoặc cụm danh từ. Dùng 'for' nếu muốn nêu rõ điều nhận được.

  • trade-off (noun)

    Dạng danh từ 'trade-off' chỉ sự đánh đổi (vd: a trade-off between cost and quality).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh cân nhắc lợi ích và bất lợi. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG 'trade it off').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một cái cân: 'trade' (buôn bán) + 'off' (rời khỏi vị trí cân bằng) → phải bỏ bớt thứ này để thêm thứ kia.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • trade off ↔ trade in

    'trade in' là đổi hàng cũ lấy hàng mới (vd: trade in an old car for a new one), còn 'trade off' là đánh đổi trừu tượng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She traded off it for a better opportunity.

    ✓ She traded it off for a better opportunity.

    Nếu tân ngữ là đại từ, phải đứng GIỮA 'trade' và 'off' (KHÔNG BAO GIỜ 'trade off it').

  • ❌ He trade off his time to earn more money.

    ✓ He trades off his time to earn more money.

    Sai thì: 'trade' là động từ thường, phải chia theo chủ ngữ (he → trades).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • compromise — Chung là sự nhượng bộ, nhưng 'trade off' nhấn mạnh sự đánh đổi CỤ THỂ giữa hai thứ.
  • balance — Tương tự nhưng 'balance' là giữ thăng bằng, còn 'trade off' là hy sinh cái này cho cái kia.

🔗 Cụm hay đi kèm

trade off between A and Btrade off one thing for anothera trade-off between cost and qualityhave to trade off

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã đánh đổi giấc ngủ buổi sáng để hoàn thành bài tập đúng hạn.
  2. Cô ấy chọn đánh đổi công việc ổn định để theo đuổi đam mê nghệ thuật.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"trade off" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'for' nếu muốn nêu điều nhận được (vd: trade off A for B). Không cần giới từ nếu chỉ nêu điều hy sinh (vd: trade off A).

›"trade off" khác "compromise" thế nào?

'trade off' nhấn mạnh sự đánh đổi CỤ THỂ giữa hai thứ đối lập (vd: thời gian vs tiền bạc). 'Compromise' rộng hơn, có thể là nhượng bộ chung mà không rõ ràng đánh đổi cái gì.

›"trade off" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, 'trade off' là từ trung lập, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng. Dạng danh từ 'trade-off' cũng thường thấy trong văn viết học thuật.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

burn the candle at both ends

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

#Success