学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại17Phrasal verb8Thành ngữ5Collocation2Cụm cố định2

Cấp độ

Mọi trình độ17A10A20B14B26C17C20

17 cụm từ

  • Cụm cố địnhC1

    at the top of one’s game

    /æt ðə tɑːp əv wʌnz ɡeɪm/

    đang ở đỉnh cao của khả năng, trình độ

  • CollocationB1

    be in the mood for sth/to do sth

    /bi ɪn ðə muːd fɔːr/

    có hứng thú, muốn làm gì

  • Thành ngữC1

    burn the candle at both ends

    /bɝn ðə ˈkændl ət ˈboʊθ ˈɛndz/

    Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

  • Phrasal verbC1

    carve sth out

    /kɑːrv aʊt/

    xây dựng, tạo dựng được cái gì nhờ nỗ lực và kỹ năng

  • Phrasal verbC1

    close sb/sth off

    /kloʊz ˈɔːf/

    đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

  • Thành ngữB2

    crunch time

    /krʌntʃ taɪm/

    Thời điểm căng thẳng, quyết định cần hoàn thành công việc gấp rút.

  • Phrasal verbB1

    go after sth / go after sb/sth

    /ɡoʊ ˈæftər/

    Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)

  • Thành ngữB2

    have a lot on one's plate

    /hæv ə lɑːt ɑːn maɪ pleɪt/

    Có nhiều việc phải làm, bận rộn

  • CollocationB2

    make every effort to do sth

    /meɪk ˈɛvri ˈɛfɚt tu du/

    Cố gắng hết sức để làm gì

  • Cụm cố địnhC1

    more to the point

    /mɔːr tuː ðə pɔɪnt/

    quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

  • Phrasal verbB1

    put up with sb/sth

    /pʊt ʌp wɪθ/

    Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

  • Phrasal verbB2

    split sth into sth

    /splɪt ˈɪn tuː/

    chia cái gì ra thành các phần

  • Phrasal verbB2

    take sth/sb for granted

    /teɪk fɔːr ˈɡræn.tɪd/

    cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

  • Thành ngữC1

    the bee’s knees

    /ðə biːz niːz/

    người hoặc thứ tuyệt vời, xuất sắc

  • Phrasal verbC1

    trade off sth (for sth)

    /treɪd ɔːf/

    Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

  • Thành ngữB2

    with flying colors

    /wɪθ ˈflaɪɪŋ ˈkʌlɚz/

    Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

  • Phrasal verbB1

    work out

    /wɜːrk aʊt/

    tập thể dục để rèn luyện sức khỏe