chia cái gì ra thành các phần
Định nghĩa (tiếng Anh): to divide or to make something divide, into two or more parts
1. chia cái gì ra thành các phầnsplit + object + into + noun (parts, groups, sections, etc.)
to divide something into two or more parts
Successful people are careful to split work into shifts instead of trying to do it all at once.
Những người thành công thường chia công việc thành các ca làm thay vì cố gắng làm tất cả một lúc.
The teacher split the class into small groups for discussion.
Giáo viên chia lớp thành các nhóm nhỏ để thảo luận.
2. tách ra, chia tách (tự nhiên)[Subject] split into + noun
to separate naturally into parts
The river splits into two branches here.
Con sông chia thành hai nhánh ở đây.
The cell splits into two identical daughter cells.
Tế bào chia thành hai tế bào con giống hệt nhau.
[Subject] split + object + into + noun
Dạng chủ động, tân ngữ là vật được chia.
[Subject] split into + noun
Dạng tự chia (không có tân ngữ trực tiếp).
🔗 Không tách được
Thường dùng để miêu tả việc chia nhỏ một cái gì đó thành các phần rõ ràng. Có thể dùng với tân ngữ trực tiếp (chia cái gì) hoặc chủ ngữ tự chia (tách ra).
Hình dung 'split' (tách) + 'into' (thành) như chia một chiếc bánh thành nhiều miếng.
split into ↔ split up
'split up' có nghĩa chia tay (đối với người) hoặc tan rã (đối với nhóm), trong khi 'split into' là chia thành các phần.
❌ She split the cake into equal parts it.
✓ She split the cake into equal parts.
Không cần thêm đại từ 'it' sau 'parts' vì 'the cake' đã là tân ngữ.
❌ The team split into to two groups.
✓ The team split into two groups.
Không dùng 'to' sau 'into' trong cấu trúc này.
Đã bao gồm giới từ 'into' trong cụm. Cấu trúc là 'split + object + into + parts'.
Hầu như không khác biệt về nghĩa, nhưng 'split' thường dùng cho việc chia nhanh hoặc tự nhiên, còn 'divide' có thể mang tính toán học hơn.
Có, ví dụ: 'The committee split into two opposing factions.' (Ủy ban chia thành hai phe đối lập).