学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Split into là gì?

split sth into sth/splɪt ˈɪn tuː/(verb)

chia cái gì ra thành các phần

Định nghĩa (tiếng Anh): to divide or to make something divide, into two or more parts

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "split into"

  1. 1. chia cái gì ra thành các phầnsplit + object + into + noun (parts, groups, sections, etc.)

    to divide something into two or more parts

    • Successful people are careful to split work into shifts instead of trying to do it all at once.

      Những người thành công thường chia công việc thành các ca làm thay vì cố gắng làm tất cả một lúc.

    • The teacher split the class into small groups for discussion.

      Giáo viên chia lớp thành các nhóm nhỏ để thảo luận.

  2. 2. tách ra, chia tách (tự nhiên)[Subject] split into + noun

    to separate naturally into parts

    • The river splits into two branches here.

      Con sông chia thành hai nhánh ở đây.

    • The cell splits into two identical daughter cells.

      Tế bào chia thành hai tế bào con giống hệt nhau.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] split + object + into + noun

    Dạng chủ động, tân ngữ là vật được chia.

  • [Subject] split into + noun

    Dạng tự chia (không có tân ngữ trực tiếp).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để miêu tả việc chia nhỏ một cái gì đó thành các phần rõ ràng. Có thể dùng với tân ngữ trực tiếp (chia cái gì) hoặc chủ ngữ tự chia (tách ra).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'split' (tách) + 'into' (thành) như chia một chiếc bánh thành nhiều miếng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • split into ↔ split up

    'split up' có nghĩa chia tay (đối với người) hoặc tan rã (đối với nhóm), trong khi 'split into' là chia thành các phần.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She split the cake into equal parts it.

    ✓ She split the cake into equal parts.

    Không cần thêm đại từ 'it' sau 'parts' vì 'the cake' đã là tân ngữ.

  • ❌ The team split into to two groups.

    ✓ The team split into two groups.

    Không dùng 'to' sau 'into' trong cấu trúc này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • divide into — gần nghĩa nhất, có thể thay thế trong hầu hết trường hợp
  • break into — cũng có nghĩa chia, nhưng thường mang nghĩa đột ngột hoặc bạo lực hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • combine — nghĩa ngược lại: kết hợp các phần lại với nhau

🔗 Cụm hay đi kèm

split something into halvessplit the bill into equal partssplit the class into groupssplit into small pieces

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hãy chia cái bánh này ra thành 4 phần bằng nhau.
  2. Cô giáo chia lớp thành các nhóm nhỏ để thảo luận.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"split into" đi với giới từ gì?

Đã bao gồm giới từ 'into' trong cụm. Cấu trúc là 'split + object + into + parts'.

›"split into" khác "divide into" thế nào?

Hầu như không khác biệt về nghĩa, nhưng 'split' thường dùng cho việc chia nhanh hoặc tự nhiên, còn 'divide' có thể mang tính toán học hơn.

›Có thể dùng 'split into' với người không?

Có, ví dụ: 'The committee split into two opposing factions.' (Ủy ban chia thành hai phe đối lập).

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

trade off sth (for sth)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

burn the candle at both ends

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

#Success