Có nhiều việc phải làm, bận rộn
Định nghĩa (tiếng Anh): A lot to do
1. Bận rộn với nhiều trách nhiệm hoặc công việchave a lot on one's plate
to have many tasks or responsibilities to deal with
I can’t take on another project—I already have a lot on my plate.
Tôi không thể nhận thêm dự án nào nữa—tôi đã có quá nhiều việc phải làm rồi.
She has a lot on her plate with three kids and a full-time job.
Cô ấy bận rộn lắm với ba đứa con và một công việc toàn thời gian.
[Subject] + have/has + a lot on + [possessive] + plate
Dùng với đại từ sở hữu (my, your, his, her, their) hoặc tên riêng + 's.
[Subject] + have/has + a lot on + [possessive] + plate + with + noun/Noun Phrase
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ công việc/trách nhiệm.
Idiom này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng. Có thể thay 'a lot' bằng 'too much' hoặc 'enough' tùy ngữ cảnh. Không dùng với 'plates' (số nhiều).
Hình ảnh: 'plate' (đĩa thức ăn) đầy ắp → nhiều việc phải 'xử lý' như một đĩa thức ăn đầy không thể ăn hết.
have a lot on my plate ↔ have a lot on one’s mind
'on one’s mind' là có nhiều điều lo lắng/đang nghĩ, còn 'on one’s plate' là có nhiều việc phải làm.
❌ She has a lot on the plate.
✓ She has a lot on her plate.
Cần đại từ sở hữu (her, my, his...) chứ không phải mạo từ 'the'.
❌ I have a lot of plates on my hand.
✓ I have a lot on my plate.
Không dùng 'plates' (số nhiều) hoặc 'on my hand'—cụm cố định là 'on my plate'.
Nghĩa là có nhiều việc phải làm, bận rộn với trách nhiệm hoặc công việc.
"On my plate" là bận việc, còn "on my mind" là bận tâm trí, có nhiều điều lo lắng.
Không, đây là idiom không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.