学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Have a lot on my plate là gì?

have a lot on one's plate/hæv ə lɑːt ɑːn maɪ pleɪt/(phrase)

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

Định nghĩa (tiếng Anh): A lot to do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have a lot on my plate"

  1. 1. Bận rộn với nhiều trách nhiệm hoặc công việchave a lot on one's plate

    to have many tasks or responsibilities to deal with

    • I can’t take on another project—I already have a lot on my plate.

      Tôi không thể nhận thêm dự án nào nữa—tôi đã có quá nhiều việc phải làm rồi.

    • She has a lot on her plate with three kids and a full-time job.

      Cô ấy bận rộn lắm với ba đứa con và một công việc toàn thời gian.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + have/has + a lot on + [possessive] + plate

    Dùng với đại từ sở hữu (my, your, his, her, their) hoặc tên riêng + 's.

  • [Subject] + have/has + a lot on + [possessive] + plate + with + noun/Noun Phrase

    Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ công việc/trách nhiệm.

Lưu ý khi dùng

Idiom này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng. Có thể thay 'a lot' bằng 'too much' hoặc 'enough' tùy ngữ cảnh. Không dùng với 'plates' (số nhiều).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'plate' (đĩa thức ăn) đầy ắp → nhiều việc phải 'xử lý' như một đĩa thức ăn đầy không thể ăn hết.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • have a lot on my plate ↔ have a lot on one’s mind

    'on one’s mind' là có nhiều điều lo lắng/đang nghĩ, còn 'on one’s plate' là có nhiều việc phải làm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She has a lot on the plate.

    ✓ She has a lot on her plate.

    Cần đại từ sở hữu (her, my, his...) chứ không phải mạo từ 'the'.

  • ❌ I have a lot of plates on my hand.

    ✓ I have a lot on my plate.

    Không dùng 'plates' (số nhiều) hoặc 'on my hand'—cụm cố định là 'on my plate'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be up to one’s ears — Cũng chỉ bận rộn, nhưng nhấn mạnh mức độ quá tải hơn.
  • be snowed under — Ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói.

↔️ Từ trái nghĩa

  • have nothing on one’s plate — Không có việc gì phải làm, trái ngược hoàn toàn.
  • be free as a bird — Rảnh rỗi hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

have a lot on my plate right nowhave a lot on my plate with workalready have a lot on my plate

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi có nhiều việc phải làm tuần này lắm.
  2. Cô ấy đang bận rộn với dự án mới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have a lot on my plate" là gì?

Nghĩa là có nhiều việc phải làm, bận rộn với trách nhiệm hoặc công việc.

›"have a lot on my plate" khác "have a lot on my mind" thế nào?

"On my plate" là bận việc, còn "on my mind" là bận tâm trí, có nhiều điều lo lắng.

›"have a lot on my plate" dùng trong văn trang trọng được không?

Không, đây là idiom không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

go on a crash diet

Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.

as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle

Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

trade off sth (for sth)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

burn the candle at both ends

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

#Food#Success