Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao
Định nghĩa (tiếng Anh): very well; with a very high mark/grade
1. Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất caoV + with flying colors
To succeed very well, especially in an exam, test, or competition
She passed her driving test with flying colors.
Cô ấy đã vượt qua bài thi lái xe với kết quả xuất sắc.
The team completed the project with flying colors.
Đội đã hoàn thành dự án một cách xuất sắc.
verb + with flying colors
Thường đứng sau động từ chỉ hành động (pass, complete, finish...)
with flying colors + (noun/gerund)
Có thể đứng trước danh từ hoặc V-ing để nhấn mạnh
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, thi cử hoặc hoàn thành công việc. Mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự xuất sắc. Không dùng trong văn trang trọng.
Hình ảnh: 'flying colors' (những màu sắc bay lượn) gợi hình ảnh lễ kỷ niệm chiến thắng với cờ xí bay phấp phới, tượng trưng cho thành công rực rỡ.
❌ She passed with flying color.
✓ She passed with flying colors.
Cụm luôn ở dạng số nhiều 'colors', không dùng số ít.
❌ He did the test with flying colors in it.
✓ He did the test with flying colors.
Không thêm giới từ 'in' sau cụm.
Cụm từ này nghĩa là thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao, thường dùng trong thi cử hoặc hoàn thành công việc.
Cụm này là trạng ngữ hoàn chỉnh, không đi kèm thêm giới từ nào khác. Ví dụ: 'pass the exam with flying colors'.
Cụm này mang tính chất thành ngữ (idiom), thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật. Trong văn trang trọng, nên dùng 'with great success'.