学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

With flying colors là gì?

with flying colors/wɪθ ˈflaɪɪŋ ˈkʌlɚz/(phrase)

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

Định nghĩa (tiếng Anh): very well; with a very high mark/grade

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "with flying colors"

  1. 1. Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất caoV + with flying colors

    To succeed very well, especially in an exam, test, or competition

    • She passed her driving test with flying colors.

      Cô ấy đã vượt qua bài thi lái xe với kết quả xuất sắc.

    • The team completed the project with flying colors.

      Đội đã hoàn thành dự án một cách xuất sắc.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • verb + with flying colors

    Thường đứng sau động từ chỉ hành động (pass, complete, finish...)

  • with flying colors + (noun/gerund)

    Có thể đứng trước danh từ hoặc V-ing để nhấn mạnh

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, thi cử hoặc hoàn thành công việc. Mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự xuất sắc. Không dùng trong văn trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'flying colors' (những màu sắc bay lượn) gợi hình ảnh lễ kỷ niệm chiến thắng với cờ xí bay phấp phới, tượng trưng cho thành công rực rỡ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She passed with flying color.

    ✓ She passed with flying colors.

    Cụm luôn ở dạng số nhiều 'colors', không dùng số ít.

  • ❌ He did the test with flying colors in it.

    ✓ He did the test with flying colors.

    Không thêm giới từ 'in' sau cụm.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • with great success — Ít sinh động hơn, dùng trong văn viết trang trọng
  • triumphantly — Nhấn mạnh sự chiến thắng, thường dùng cho cá nhân

↔️ Từ trái nghĩa

  • fail miserably — Thất bại thảm hại, trái ngược hoàn toàn

🔗 Cụm hay đi kèm

pass with flying colorsgraduate with flying colorscomplete with flying colorssucceed with flying colors

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy đã thi tốt nghiệp với kết quả xuất sắc.
  2. Anh ấy hoàn thành dự án với thành tích rất cao.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"with flying colors" có nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao, thường dùng trong thi cử hoặc hoàn thành công việc.

›"with flying colors" đi với giới từ gì?

Cụm này là trạng ngữ hoàn chỉnh, không đi kèm thêm giới từ nào khác. Ví dụ: 'pass the exam with flying colors'.

›"with flying colors" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Cụm này mang tính chất thành ngữ (idiom), thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật. Trong văn trang trọng, nên dùng 'with great success'.

🧩 Cụm từ liên quan

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

build on sth

Xây dựng dựa trên

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

trade off sth (for sth)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

burn the candle at both ends

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

#Success#Education#Effective learning