学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Burn the candle at both ends là gì?

burn the candle at both ends/bɝn ðə ˈkændl ət ˈboʊθ ˈɛndz/(phrase)

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

Định nghĩa (tiếng Anh): to become very tired by trying to do too many things and going to bed late and getting up early

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 4Làm Việc Kiệt Sức Đến Khuya - Giải Thích Lý Do Phòng Ngừa Với For Fear That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "burn the candle at both ends"

  1. 1. Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏiburn the candle at both ends

    To work too hard and stay up late at night, then get up early in the morning, causing exhaustion

    • If you keep burning the candle at both ends, you'll get sick.

      Nếu bạn cứ làm việc quá sức như vậy, bạn sẽ ốm đấy.

    • She burned the candle at both ends to finish her thesis on time.

      Cô ấy đã thức đêm dậy sớm để hoàn thành luận án đúng hạn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • burn the candle at both ends

    Dùng độc lập trong câu, không thêm tân ngữ

  • keep + burning the candle at both ends

    Thường đi với 'keep' để diễn tả thói quen xấu

Lưu ý khi dùng

Dùng để chỉ tình trạng làm việc quá sức dẫn đến kiệt sức. Thường mang sắc thái cảnh báo hoặc phê bình. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: Đốt ngọn nến ở cả hai đầu sẽ làm nó cháy nhanh hơn và tàn lụi — giống như cơ thể sẽ kiệt sức nếu làm việc quá mức.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He burns the candle at both end.

    ✓ He burns the candle at both ends.

    'ends' luôn ở dạng số nhiều.

  • ❌ She burned the candle at both ends for her job.

    ✓ She burned the candle at both ends to finish her job.

    Cụm không đi trực tiếp với tân ngữ, cần có giới từ 'to' + động từ nguyên thể để chỉ mục đích.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • work oneself to the bone — Nhấn mạnh sự vất vả về thể xác, ít nhắc đến thời gian
  • overwork — Chung chung hơn, không nhấn mạnh thức khuya dậy sớm

↔️ Từ trái nghĩa

  • take it easy — Thư giãn, làm việc nhẹ nhàng

🔗 Cụm hay đi kèm

keep burning the candle at both endsstop burning the candle at both endsburn the candle at both ends to + Vburn the candle at both ends for + noun

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đang làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm.
  2. Cô ấy mệt mỏi vì đã làm việc quá sức trong nhiều tuần.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"burn the candle at both ends" có nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm dẫn đến mệt mỏi.

›"burn the candle at both ends" có thể dùng trong công việc không?

Có, thường dùng để miêu tả ai đó làm việc quá sức, hy sinh sức khỏe vì công việc hoặc học tập.

›Làm sao phân biệt "burn the candle at both ends" và "work around the clock"?

"Burn the candle at both ends" nhấn mạnh việc thức đêm dậy sớm, trong khi 'work around the clock' nhấn mạnh làm việc liên tục 24/24.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

trade off sth (for sth)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

#Success