đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác
Định nghĩa (tiếng Anh): to refuse to listen to viewpoints, ideas or opinions that differ from one's own
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. từ chối lắng nghe quan điểm, ý kiến khácclose + (oneself/sb) + off
to refuse to listen to viewpoints, ideas or opinions that differ from one's own
If you immediately close yourself off after a win, you will never improve.
Nếu bạn ngay lập tức đóng cửa bản thân sau một chiến thắng, bạn sẽ không bao giờ tiến bộ.
He closed off all criticism and stuck to his own beliefs.
Anh ấy từ chối tất cả lời phê bình và giữ vững niềm tin của mình.
2. ngăn chặn, chặn lại (vật lý)close + sth + off
to block or seal an area
The police closed off the street for the parade.
Cảnh sát chặn đường phố cho cuộc diễu hành.
They closed off the old tunnel for safety reasons.
Họ chặn đường hầm cũ vì lý do an toàn.
S + close(s) + (oneself/sb/sth) + off
Chủ ngữ + close(s) + tân ngữ (bản thân/người/vật) + off. Tân ngữ có thể là đại từ.
close + sth + off + from + sb/sth
Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng bị chặn khỏi ai/cái gì.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Khi dùng với nghĩa 'từ chối lắng nghe', tân ngữ thường là 'oneself' hoặc đại từ phản thân (myself, yourself). Với nghĩa vật lý, tân ngữ là vật (the road, the area). Không bao giờ tách 'off' với tân ngữ là đại từ ('close off it' là SAI).
Hình dung 'close' là đóng, 'off' là tách ra. Ghép lại: đóng cửa (tâm trí) để tách mình ra khỏi ý kiến khác.
close off ↔ close down
"Close down" có nghĩa đóng cửa (kinh doanh, hoạt động), còn 'close off' là chặn lại hoặc từ chối lắng nghe.
❌ He closed off it from the discussion.
✓ He closed it off from the discussion.
Tân ngữ là đại từ ('it') phải đứng giữa 'close' và 'off'.
❌ She closed off after the argument.
✓ She closed herself off after the argument.
Với nghĩa 'từ chối lắng nghe', cần có tân ngữ phản thân ('herself').
Có thể đi với 'from' (close sth off from sb/sth) để chỉ đối tượng bị chặn khỏi ai/cái gì.
"Close off" là chặn lại (vật lý hoặc tâm lý), còn 'close down' là ngừng hoạt động (cửa hàng, công ty).
Có, cụm này có sắc thái trung lập và có thể dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt với nghĩa vật lý.