学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Close off là gì?

close sb/sth off/kloʊz ˈɔːf/(verb)

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

Định nghĩa (tiếng Anh): to refuse to listen to viewpoints, ideas or opinions that differ from one's own

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 19Công Ty Gia Đình Cân Nhắc Lên Sàn - Đưa Ra Khuyến Nghị Trang Trọng Với It Is Strongly Advised That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "close off"

  1. 1. từ chối lắng nghe quan điểm, ý kiến khácclose + (oneself/sb) + off

    to refuse to listen to viewpoints, ideas or opinions that differ from one's own

    • If you immediately close yourself off after a win, you will never improve.

      Nếu bạn ngay lập tức đóng cửa bản thân sau một chiến thắng, bạn sẽ không bao giờ tiến bộ.

    • He closed off all criticism and stuck to his own beliefs.

      Anh ấy từ chối tất cả lời phê bình và giữ vững niềm tin của mình.

  2. 2. ngăn chặn, chặn lại (vật lý)close + sth + off

    to block or seal an area

    • The police closed off the street for the parade.

      Cảnh sát chặn đường phố cho cuộc diễu hành.

    • They closed off the old tunnel for safety reasons.

      Họ chặn đường hầm cũ vì lý do an toàn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + close(s) + (oneself/sb/sth) + off

    Chủ ngữ + close(s) + tân ngữ (bản thân/người/vật) + off. Tân ngữ có thể là đại từ.

  • close + sth + off + from + sb/sth

    Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng bị chặn khỏi ai/cái gì.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Khi dùng với nghĩa 'từ chối lắng nghe', tân ngữ thường là 'oneself' hoặc đại từ phản thân (myself, yourself). Với nghĩa vật lý, tân ngữ là vật (the road, the area). Không bao giờ tách 'off' với tân ngữ là đại từ ('close off it' là SAI).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'close' là đóng, 'off' là tách ra. Ghép lại: đóng cửa (tâm trí) để tách mình ra khỏi ý kiến khác.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • close off ↔ close down

    "Close down" có nghĩa đóng cửa (kinh doanh, hoạt động), còn 'close off' là chặn lại hoặc từ chối lắng nghe.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He closed off it from the discussion.

    ✓ He closed it off from the discussion.

    Tân ngữ là đại từ ('it') phải đứng giữa 'close' và 'off'.

  • ❌ She closed off after the argument.

    ✓ She closed herself off after the argument.

    Với nghĩa 'từ chối lắng nghe', cần có tân ngữ phản thân ('herself').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • shut off — Tương tự về nghĩa vật lý, nhưng 'close off' thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng (tâm lý).
  • isolate oneself — Cô lập bản thân, nhấn mạnh sự tách biệt hoàn toàn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • open up — Mở cửa, sẵn sàng lắng nghe hoặc chia sẻ.

🔗 Cụm hay đi kèm

close oneself off from the worldclose off the roadclose off access toclose off a discussion

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy đóng cửa phòng lại khi tôi đang nói.
  2. Họ quyết định đóng cửa cửa hàng vĩnh viễn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"close off" đi với giới từ gì?

Có thể đi với 'from' (close sth off from sb/sth) để chỉ đối tượng bị chặn khỏi ai/cái gì.

›"close off" và "close down" khác nhau thế nào?

"Close off" là chặn lại (vật lý hoặc tâm lý), còn 'close down' là ngừng hoạt động (cửa hàng, công ty).

›Dùng "close off" trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm này có sắc thái trung lập và có thể dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt với nghĩa vật lý.

🧩 Cụm từ liên quan

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

trade off sth (for sth)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

burn the candle at both ends

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

#Success