学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Open up là gì?

open up / open up (to sb)/ˈoʊpən ʌp/(verb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

Định nghĩa (tiếng Anh): to talk about what you feel and think; to become less shy and more willing to communicate

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 49Chán Vẽ Bát Lê Ở Lớp Vẽ - Than Phiền Nhẹ Nhàng Với Be Tired Of V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "open up"

  1. 1. Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩopen up (to sb)

    to start talking about your feelings or thoughts

    • A big key to getting your teen to open up is to find common ground.

      Chìa khóa để khiến con bạn mở lòng là tìm điểm chung.

    • She opened up to her friend about her fears.

      Cô ấy đã mở lòng với bạn mình về những nỗi sợ hãi.

  2. 2. Mở ra (cơ hội, khả năng)open up + (possibilities/opportunities)

    to create new opportunities or possibilities

    • Meeting new people opens up many possibilities for you in your life.

      Gặp gỡ người mới mở ra nhiều khả năng trong cuộc sống của bạn.

    • Traveling can open up new career paths.

      Du lịch có thể mở ra những con đường sự nghiệp mới.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • open up (to sb)

    Khi chia sẻ cảm xúc, có thể thêm giới từ 'to' + người nhận (sb).

  • open up + possibilities/opportunities

    Khi nói về việc mở ra cơ hội, không dùng 'to'.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ việc chia sẻ cảm xúc (vd: với bạn bè, gia đình). Cũng dùng trong ngữ cảnh tích cực để chỉ việc tạo ra cơ hội. Không tách 'open' và 'up' khi có tân ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'open up' như việc 'mở cửa' tâm hồn hoặc 'mở cửa' cơ hội, cho phép mọi thứ đi vào hoặc đi ra.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • open up ↔ open

    'open' đơn thuần là mở (cửa, cửa sổ,...), còn 'open up' nhấn mạnh vào việc mở ra (cơ hội) hoặc mở lòng (chia sẻ).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She opened her heart up to me.

    ✓ She opened up to me.

    'open up' đã mang nghĩa 'mở lòng', không cần thêm 'her heart'.

  • ❌ This job opens up me many opportunities.

    ✓ This job opens up many opportunities for me.

    'open up' không tách ra khi đi với tân ngữ là cơ hội. Dùng 'for me' thay vì 'me'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • confide in sb — Cũng có nghĩa chia sẻ bí mật hoặc cảm xúc, nhưng nhấn mạnh vào sự tin tưởng.
  • share your feelings — Chia sẻ cảm xúc, nhưng ít mang sắc thái 'mở cửa' tâm hồn như 'open up'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • close off — Đóng cửa, ngừng chia sẻ hoặc cắt đứt liên lạc.
  • shut down — Ngừng hoạt động hoặc ngừng chia sẻ hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

open up to a friendopen up about your feelingsopen up new possibilities

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hãy mở lòng với tôi đi, tôi sẽ không nói với ai đâu.
  2. Anh ấy rất khó mở lòng, ngay cả với gia đình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"open up" đi với giới từ gì?

"open up" có thể đi với giới từ 'to' khi chia sẻ cảm xúc (open up to sb), nhưng không dùng giới từ khi nói về cơ hội (open up possibilities).

›"open up" khác "open" thế nào?

"open" là động từ đơn thuần (mở cửa, mở hộp,...), còn 'open up' là phrasal verb mang nghĩa trừu tượng hơn: mở lòng hoặc mở ra cơ hội.

›"open up" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, nhưng hãy cẩn thận ngữ cảnh. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'open up' cho cơ hội (vd: 'This policy opens up new markets'), nhưng nên tránh dùng 'open up' cho việc chia sẻ cảm xúc.

🧩 Cụm từ liên quan

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

come along

xuất hiện, nảy sinh

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

set aside sth / set sth aside

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

smoke sb/sth out

Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

#Teenagers#Human life#Entertainment