Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn
Định nghĩa (tiếng Anh): to talk about what you feel and think; to become less shy and more willing to communicate
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩopen up (to sb)
to start talking about your feelings or thoughts
A big key to getting your teen to open up is to find common ground.
Chìa khóa để khiến con bạn mở lòng là tìm điểm chung.
She opened up to her friend about her fears.
Cô ấy đã mở lòng với bạn mình về những nỗi sợ hãi.
2. Mở ra (cơ hội, khả năng)open up + (possibilities/opportunities)
to create new opportunities or possibilities
Meeting new people opens up many possibilities for you in your life.
Gặp gỡ người mới mở ra nhiều khả năng trong cuộc sống của bạn.
Traveling can open up new career paths.
Du lịch có thể mở ra những con đường sự nghiệp mới.
open up (to sb)
Khi chia sẻ cảm xúc, có thể thêm giới từ 'to' + người nhận (sb).
open up + possibilities/opportunities
Khi nói về việc mở ra cơ hội, không dùng 'to'.
🔗 Không tách được
Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ việc chia sẻ cảm xúc (vd: với bạn bè, gia đình). Cũng dùng trong ngữ cảnh tích cực để chỉ việc tạo ra cơ hội. Không tách 'open' và 'up' khi có tân ngữ.
Hình dung 'open up' như việc 'mở cửa' tâm hồn hoặc 'mở cửa' cơ hội, cho phép mọi thứ đi vào hoặc đi ra.
open up ↔ open
'open' đơn thuần là mở (cửa, cửa sổ,...), còn 'open up' nhấn mạnh vào việc mở ra (cơ hội) hoặc mở lòng (chia sẻ).
❌ She opened her heart up to me.
✓ She opened up to me.
'open up' đã mang nghĩa 'mở lòng', không cần thêm 'her heart'.
❌ This job opens up me many opportunities.
✓ This job opens up many opportunities for me.
'open up' không tách ra khi đi với tân ngữ là cơ hội. Dùng 'for me' thay vì 'me'.
"open up" có thể đi với giới từ 'to' khi chia sẻ cảm xúc (open up to sb), nhưng không dùng giới từ khi nói về cơ hội (open up possibilities).
"open" là động từ đơn thuần (mở cửa, mở hộp,...), còn 'open up' là phrasal verb mang nghĩa trừu tượng hơn: mở lòng hoặc mở ra cơ hội.
Có, nhưng hãy cẩn thận ngữ cảnh. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'open up' cho cơ hội (vd: 'This policy opens up new markets'), nhưng nên tránh dùng 'open up' cho việc chia sẻ cảm xúc.