学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Set aside là gì?

set aside sth / set sth aside/sɛt əˈsaɪd/(verb)

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

Định nghĩa (tiếng Anh): to save or keep money, time, land, etc. for a particular purpose

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 57Ở Lại Muộn Chuẩn Bị Bài Thuyết Trình Về Rô-bốt - Nói Về Sự Đóng Góp Với Contribute To/Towards
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "set aside"

  1. 1. Dành ra (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệtset aside + sth + (for sth)

    to save or keep money, time, etc. for a particular purpose

    • Don’t forget to set aside time for fun family outings.

      Đừng quên dành thời gian cho những chuyến đi chơi vui vẻ cùng gia đình.

    • She sets aside 20% of her salary for savings.

      Cô ấy dành ra 20% lương để tiết kiệm.

  2. 2. Bỏ qua, gác lại (ý kiến, khác biệt,...) tạm thờiset aside + sth

    to ignore or disregard something temporarily

    • Let’s set aside our differences and work together.

      Hãy gác lại những khác biệt và làm việc cùng nhau.

    • The judge set aside the previous ruling.

      Thẩm phán đã bác bỏ phán quyết trước đó.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • set aside + sth + (for sth)

    Dùng khi dành ra cái gì (thời gian, tiền...) cho mục đích cụ thể.

  • set + sth + aside

    Tân ngữ (sth) có thể đứng giữa 'set' và 'aside' nếu là đại từ (it, them,...).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (dành tiền, thời gian) hoặc trung lập (gác lại khác biệt). Chia động từ theo thì (set/sets/setting/set). Trong văn viết, có thể dùng với nghĩa 'bác bỏ' (pháp lý).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'set aside' như việc 'đặt sang một bên' tiền hoặc thời gian để dành cho việc quan trọng, hoặc 'đặt sang một bên' những khác biệt để tập trung vào mục tiêu chung.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • set aside ↔ set apart

    'set apart' có nghĩa 'làm khác biệt' (vd: His talent sets him apart), còn 'set aside' là dành ra hoặc gác lại.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She set it aside for the trip money.

    ✓ She set aside money for the trip.

    'it' không rõ ràng, nên dùng danh từ cụ thể (money) thay vì đại từ khi muốn nhấn mạnh đối tượng.

  • ❌ Set aside your book on the table.

    ✓ Set your book aside on the table.

    Khi tân ngữ là danh từ (book), có thể đứng giữa 'set' và 'aside' hoặc sau 'aside', nhưng câu này tự nhiên hơn khi dùng 'set your book aside'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • save up — Cũng có nghĩa tiết kiệm, nhưng thường dùng cho tiền bạc và nhấn mạnh vào quá trình tích lũy.
  • reserve — Dành trước cho việc gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • spend — Chi tiêu, dùng hết tiền hoặc thời gian.
  • use up — Dùng hết, tiêu hết (thời gian, tiền bạc,...).

🔗 Cụm hay đi kèm

set aside time forset aside money for savingsset aside differences

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi dành ra 1 giờ mỗi tối để đọc sách.
  2. Bạn có thể dành dụm chút tiền cho chuyến du lịch không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"set aside" đi với giới từ gì?

"set aside" có thể đi với giới từ 'for' khi dành ra cái gì cho mục đích cụ thể (set aside money for a trip).

›"set aside" khác "save up" thế nào?

"set aside" có thể dùng cho thời gian, tiền bạc, hoặc ý kiến, còn 'save up' chủ yếu dùng cho tiền bạc và nhấn mạnh vào quá trình tiết kiệm lâu dài.

›"set aside" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý (bác bỏ phán quyết) hoặc tài chính (dành tiền).

🧩 Cụm từ liên quan

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

smoke sb/sth out

Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be snowed under with sth

Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm

bring home the bacon

Kiếm tiền nuôi gia đình

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

#Teenagers