学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Be snowed under with là gì?

be snowed under with sth/biː snəʊd ˈʌndər wɪθ/(verb)

Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm

Định nghĩa (tiếng Anh): To have more things, especially work, than you feel able to deal with.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 20Chia Sẻ Gánh Nặng Sau Thương Vụ Mua Lại - Đề Nghị Hợp Tác Với Collaborate With Sb In V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be snowed under with"

  1. 1. Bị quá tải bởi công việc hoặc trách nhiệmbe snowed under with + noun/noun phrase

    To be overwhelmed by work or responsibilities

    • I’d love to help, but I’m snowed under with assignments this week.

      Tôi rất muốn giúp, nhưng tuần này tôi bị ngập đầu trong đống bài tập.

    • She’s been snowed under with emails since she started the new project.

      Cô ấy bị ngập đầu trong đống email kể từ khi bắt đầu dự án mới.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + snowed under with + N

    Chủ ngữ + động từ 'be' (chia theo thì) + snowed under with + danh từ/ cụm danh từ

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập để diễn tả tình trạng quá tải. Không dùng với người làm chủ ngữ (vd: *She snowed under with work → SAI).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh tuyết (snow) chôn vùi (under) bạn dưới đống công việc — giống như bị chôn vùi trong tuyết.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is snowed under work.

    ✓ She is snowed under with work.

    Thiếu giới từ 'with' — idiom này BẮT BUỘC phải có 'with' trước danh từ.

  • ❌ He snowed under with tasks.

    ✓ He is snowed under with tasks.

    Sai cấu trúc: 'be snowed under' là cụm động từ bị động, KHÔNG dùng ở thể chủ động.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be up to one's ears in sth — Cùng nghĩa, nhấn mạnh mức độ ngập đầu (thường dùng trong văn nói)
  • be overwhelmed with sth — Trang trọng hơn, nhấn mạnh cảm giác choáng ngợp

🔗 Cụm hay đi kèm

be snowed under with workbe snowed under with paperworkbe snowed under with requestsbe completely snowed under with sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi bị ngập đầu trong công việc suốt tuần qua.
  2. Anh ấy bị ngập đầu trong các hóa đơn chưa thanh toán.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be snowed under" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'with'. Cấu trúc đầy đủ là 'be snowed under with + danh từ/ cụm danh từ'.

›"be snowed under" có thể dùng ở thì hiện tại đơn không?

Có, ví dụ: 'I am snowed under with deadlines.' (Tôi bị ngập đầu trong đống hạn chót.)

›"be snowed under" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có thể, nhưng thường phổ biến hơn trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'be overwhelmed with' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

set aside sth / set sth aside

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

smoke sb/sth out

Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

bring home the bacon

Kiếm tiền nuôi gia đình

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

#Teenagers