Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm
Định nghĩa (tiếng Anh): To have more things, especially work, than you feel able to deal with.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bị quá tải bởi công việc hoặc trách nhiệmbe snowed under with + noun/noun phrase
To be overwhelmed by work or responsibilities
I’d love to help, but I’m snowed under with assignments this week.
Tôi rất muốn giúp, nhưng tuần này tôi bị ngập đầu trong đống bài tập.
She’s been snowed under with emails since she started the new project.
Cô ấy bị ngập đầu trong đống email kể từ khi bắt đầu dự án mới.
S + be + snowed under with + N
Chủ ngữ + động từ 'be' (chia theo thì) + snowed under with + danh từ/ cụm danh từ
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập để diễn tả tình trạng quá tải. Không dùng với người làm chủ ngữ (vd: *She snowed under with work → SAI).
Hình ảnh tuyết (snow) chôn vùi (under) bạn dưới đống công việc — giống như bị chôn vùi trong tuyết.
❌ She is snowed under work.
✓ She is snowed under with work.
Thiếu giới từ 'with' — idiom này BẮT BUỘC phải có 'with' trước danh từ.
❌ He snowed under with tasks.
✓ He is snowed under with tasks.
Sai cấu trúc: 'be snowed under' là cụm động từ bị động, KHÔNG dùng ở thể chủ động.
Luôn đi với giới từ 'with'. Cấu trúc đầy đủ là 'be snowed under with + danh từ/ cụm danh từ'.
Có, ví dụ: 'I am snowed under with deadlines.' (Tôi bị ngập đầu trong đống hạn chót.)
Có thể, nhưng thường phổ biến hơn trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'be overwhelmed with' thay thế.