学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Bring home the bacon là gì?

bring home the bacon/brɪŋ hoʊm ðə ˈbeɪkən/(verb)

Kiếm tiền nuôi gia đình

Định nghĩa (tiếng Anh): to earn money to live on

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 27Lần Đầu Điều Hành Cuộc Họp Công Trường - Nói Về Năng Lực Của Mình Và Người Khác Với Be Capable Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "bring home the bacon"

  1. 1. Kiếm tiền để sinh sống, nuôi gia đìnhbring home the bacon

    To earn money to support oneself or one's family

    • After losing his job, he struggled to bring home the bacon.

      Sau khi mất việc, anh ấy đã phải vật lộn để kiếm tiền nuôi gia đình.

    • In many families, both parents bring home the bacon now.

      Trong nhiều gia đình hiện nay, cả bố và mẹ đều đi kiếm tiền.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + bring(s) home the bacon

    Chủ ngữ + động từ 'bring' (chia theo thì) + home the bacon

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc công việc. Có nguồn gốc từ việc kiếm tiền mua thịt lợn (bacon) về nhà, thể hiện trách nhiệm tài chính. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (vd: *bring the bacon home for his family → SAI).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh người đàn ông xưa mang thịt lợn (bacon) về nhà sau một ngày làm việc — tượng trưng cho việc kiếm tiền nuôi gia đình.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She brings the bacon home for her children.

    ✓ She brings home the bacon for her children.

    Sai trật tự từ: 'home' phải đứng ngay sau 'bring' (không tách rời).

  • ❌ He brought home the bacons.

    ✓ He brought home the bacon.

    'Bacon' trong idiom này KHÔNG có dạng số nhiều.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • earn a living — Trang trọng hơn, nghĩa rộng hơn (kiếm sống, không nhất thiết nuôi gia đình)
  • put food on the table — Cùng nghĩa, nhấn mạnh việc đảm bảo cuộc sống cơ bản

🔗 Cụm hay đi kèm

struggle to bring home the baconboth parents bring home the baconwork hard to bring home the bacon

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.
  2. Bà ấy đã kiếm tiền nuôi gia đình suốt 20 năm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"bring home the bacon" có thể dùng với chủ ngữ số nhiều không?

Có, ví dụ: 'They both bring home the bacon.' (Cả hai đều kiếm tiền nuôi gia đình.)

›"bring home the bacon" khác "earn a living" thế nào?

"Bring home the bacon" nhấn mạnh trách nhiệm nuôi gia đình, trong khi 'earn a living' có nghĩa rộng hơn (kiếm sống cho bản thân).

›"bring home the bacon" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không nên, vì đây là idiom mang tính chất thân mật, không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng 'earn a living' hoặc 'support one's family'.

🧩 Cụm từ liên quan

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

set aside sth / set sth aside

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

smoke sb/sth out

Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be snowed under with sth

Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

#Teenagers