学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Go up in smoke là gì?

go up in smoke/ɡoʊ ʌp ɪn smoʊk/(verb)

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

Định nghĩa (tiếng Anh): (of a plan) to come to nothing

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 28Hồ Sơ Trình Cơ Quan Quản Lý Bị Từ Chối - Giả Định Điều Đã Không Xảy Ra Với Supposing + Had + V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go up in smoke"

  1. 1. tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn (kế hoạch, hy vọng)go up in smoke (no object)

    to fail completely or come to nothing

    • When the business went bankrupt, twenty years of hard work went up in smoke.

      Khi công ty phá sản, hai mươi năm nỗ lực đã tan thành mây khói.

    • Hopes of an early end to the dispute have gone up in smoke.

      Hy vọng chấm dứt tranh chấp sớm đã thất bại hoàn toàn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + go up in smoke

    Chủ ngữ thường là kế hoạch, hy vọng, nỗ lực. Không dùng với tân ngữ trực tiếp.

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả sự thất bại hoàn toàn, thường mang sắc thái tiếc nuối. Không dùng trong văn trang trọng, thường gặp trong văn nói hoặc viết không chính thức.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung khói bay lên và biến mất: kế hoạch cũng biến mất không để lại gì. 'Smoke' (khói) tượng trưng cho sự phù du, không bền vững.

Lỗi thường gặp

  • ❌ His plans went up in smokes.

    ✓ His plans went up in smoke.

    Không có 's' ở 'smoke' vì đây là idiom cố định.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • fall through — cũng nghĩa thất bại, nhưng thường dùng cho kế hoạch không thành do trở ngại ngoài ý muốn
  • come to nothing — gần nghĩa, nhấn mạnh kết quả là không có gì

↔️ Từ trái nghĩa

  • come to fruition — thành công, đạt được kết quả mong muốn

🔗 Cụm hay đi kèm

dreams go up in smokeefforts go up in smokehopes go up in smoke

✍️ Luyện dịch câu

  1. Kế hoạch kinh doanh của anh ấy đã tan thành mây khói.
  2. Mọi nỗ lực của cô ấy đã thất bại hoàn toàn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"go up in smoke" có nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là thất bại hoàn toàn, tan thành mây khói, thường dùng cho kế hoạch, hy vọng hoặc nỗ lực.

›"go up in smoke" dùng với chủ ngữ gì?

Thường dùng với chủ ngữ là danh từ trừu tượng như plans (kế hoạch), hopes (hy vọng), dreams (giấc mơ), efforts (nỗ lực).

›"go up in smoke" có dùng trong văn viết trang trọng không?

Không. Cụm này mang tính chất không trang trọng, thường dùng trong văn nói hoặc viết thân mật.

🧩 Cụm từ liên quan

fall through

thất bại, không thành công hoặc không xảy ra

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

set aside sth / set sth aside

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

smoke sb/sth out

Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.

be easier said than done

nói thì dễ nhưng làm thì khó

sort out sth / sort sth/sb out

sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

#Teenagers#Saving our environment