tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn
Định nghĩa (tiếng Anh): (of a plan) to come to nothing
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn (kế hoạch, hy vọng)go up in smoke (no object)
to fail completely or come to nothing
When the business went bankrupt, twenty years of hard work went up in smoke.
Khi công ty phá sản, hai mươi năm nỗ lực đã tan thành mây khói.
Hopes of an early end to the dispute have gone up in smoke.
Hy vọng chấm dứt tranh chấp sớm đã thất bại hoàn toàn.
S + go up in smoke
Chủ ngữ thường là kế hoạch, hy vọng, nỗ lực. Không dùng với tân ngữ trực tiếp.
Dùng để miêu tả sự thất bại hoàn toàn, thường mang sắc thái tiếc nuối. Không dùng trong văn trang trọng, thường gặp trong văn nói hoặc viết không chính thức.
Hình dung khói bay lên và biến mất: kế hoạch cũng biến mất không để lại gì. 'Smoke' (khói) tượng trưng cho sự phù du, không bền vững.
❌ His plans went up in smokes.
✓ His plans went up in smoke.
Không có 's' ở 'smoke' vì đây là idiom cố định.
Cụm từ này nghĩa là thất bại hoàn toàn, tan thành mây khói, thường dùng cho kế hoạch, hy vọng hoặc nỗ lực.
Thường dùng với chủ ngữ là danh từ trừu tượng như plans (kế hoạch), hopes (hy vọng), dreams (giấc mơ), efforts (nỗ lực).
Không. Cụm này mang tính chất không trang trọng, thường dùng trong văn nói hoặc viết thân mật.