nói thì dễ nhưng làm thì khó
Định nghĩa (tiếng Anh): to be much more difficult to do than to talk about
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. nói thì dễ nhưng làm thì khóbe easier said than done
to be much more difficult to do than to talk about
I want to quit smoking, but that’s easier said than done.
Tôi muốn bỏ thuốc lá, nhưng nói thì dễ, làm mới khó.
Losing weight sounds simple, but it’s easier said than done.
Giảm cân nghe có vẻ đơn giản, nhưng nói thì dễ, làm thì khó.
be easier said than done
Cấu trúc cố định, luôn dùng 'be' + 'easier said than done'. Không thay đổi hình thức.
Thường dùng để diễn tả sự khó khăn khi chuyển từ lý thuyết sang thực hành. Luôn đứng sau chủ ngữ và động từ 'be'. Không dùng với thì tiếp diễn.
Hình dung một người nói 'Tôi sẽ học 10 tiếng/ngày!' — nghe dễ, nhưng khi ngồi vào bàn học mới thấy khó. 'Said' (nói) dễ, 'done' (làm) khó.
be easier said than done ↔ easier done than said
Cụm này KHÔNG TỒN TẠI. Chỉ có 'easier said than done' là đúng.
❌ It easier said than done.
✓ It’s easier said than done.
Thiếu động từ 'be' (is/are) trước 'easier'.
❌ This is easy said than done.
✓ This is easier said than done.
Sai so sánh: phải dùng 'easier' (so sánh hơn) chứ không phải 'easy'.
Cụm này là thành ngữ cố định, KHÔNG đi kèm giới từ. Cấu trúc đầy đủ là 'be easier said than done'.
'Easier said than done' nói về việc khó thực hiện, còn 'easy come easy go' nghĩa là dễ kiếm thì dễ mất (thường về tiền bạc).
Có, thành ngữ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, kể cả trang trọng.