学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Be easier said than done là gì?

be easier said than done/bi ˈiːziər sɛd ðən ˈdʌn/(phrase)

nói thì dễ nhưng làm thì khó

Định nghĩa (tiếng Anh): to be much more difficult to do than to talk about

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 47Tổ Chức Đêm Chiếu Phim Và Nhạc Từ Thiện - Nói Rằng Việc Gì Đó Vô Ích Với It's No Use/Good + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be easier said than done"

  1. 1. nói thì dễ nhưng làm thì khóbe easier said than done

    to be much more difficult to do than to talk about

    • I want to quit smoking, but that’s easier said than done.

      Tôi muốn bỏ thuốc lá, nhưng nói thì dễ, làm mới khó.

    • Losing weight sounds simple, but it’s easier said than done.

      Giảm cân nghe có vẻ đơn giản, nhưng nói thì dễ, làm thì khó.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be easier said than done

    Cấu trúc cố định, luôn dùng 'be' + 'easier said than done'. Không thay đổi hình thức.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để diễn tả sự khó khăn khi chuyển từ lý thuyết sang thực hành. Luôn đứng sau chủ ngữ và động từ 'be'. Không dùng với thì tiếp diễn.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một người nói 'Tôi sẽ học 10 tiếng/ngày!' — nghe dễ, nhưng khi ngồi vào bàn học mới thấy khó. 'Said' (nói) dễ, 'done' (làm) khó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be easier said than done ↔ easier done than said

    Cụm này KHÔNG TỒN TẠI. Chỉ có 'easier said than done' là đúng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ It easier said than done.

    ✓ It’s easier said than done.

    Thiếu động từ 'be' (is/are) trước 'easier'.

  • ❌ This is easy said than done.

    ✓ This is easier said than done.

    Sai so sánh: phải dùng 'easier' (so sánh hơn) chứ không phải 'easy'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be more easily said than done — cách diễn đạt dài hơn, nghĩa tương tự.
  • sound good in theory — nhấn mạnh vào việc lý thuyết hay, nhưng thực tế khó (vd: 'It sounds good in theory, but...').

🔗 Cụm hay đi kèm

It’s easier said than doneThat’s easier said than doneSound easier said than done

✍️ Luyện dịch câu

  1. Nói thì dễ: hãy dậy sớm mỗi ngày.
  2. Tôi biết việc bỏ thuốc lá là nói thì dễ nhưng làm thì khó.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›easier said than done đi với giới từ gì?

Cụm này là thành ngữ cố định, KHÔNG đi kèm giới từ. Cấu trúc đầy đủ là 'be easier said than done'.

›easier said than done khác easy come easy go thế nào?

'Easier said than done' nói về việc khó thực hiện, còn 'easy come easy go' nghĩa là dễ kiếm thì dễ mất (thường về tiền bạc).

›easier said than done dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, thành ngữ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, kể cả trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

sort out sth / sort sth/sb out

sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

like nothing on earth

Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy

bring sb back down to earth

Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

in the long run

Về lâu dài, xét về tương lai xa.

react against sb/sth

phản ứng lại bằng cách chống đối hoặc làm ngược lại

#Saving our environment