sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)
Định nghĩa (tiếng Anh): to organize the contents of something; to tidy something
1. sắp xếp, dọn dẹpsort sth out
to organize or tidy something
The cupboards need sorting out.
Những cái tủ cần được dọn dẹp.
I spent the weekend sorting out my closet.
Tôi đã dành cả cuối tuần để sắp xếp tủ quần áo.
2. giải quyết (vấn đề)sort sth/sb out
to resolve a problem or difficulty
We need to sort out this issue before it gets worse.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước khi nó tệ hơn.
She sorted out the misunderstanding with her friend.
Cô ấy đã giải quyết được sự hiểu lầm với bạn mình.
sort + sth + out
Tân ngữ (danh từ chỉ vật/vấn đề) thường đứng giữa 'sort' và 'out'.
sort out + sth
Tân ngữ cũng có thể đứng sau 'out', nhưng ít phổ biến hơn.
sort + sth/sb + out
Tân ngữ có thể là danh từ, đại từ (nếu là đại từ thì đứng giữa: sort it out)
sort out + sth/sb
Tân ngữ đứng sau cũng được nếu không phải đại từ
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, như dọn dẹp nhà cửa hoặc giải quyết vấn đề cá nhân. Chia động từ theo thì (sort/sorted/sorted).
Hình dung 'sort' là phân loại, 'out' là ra ngoài — khi sắp xếp đồ đạc, bạn lấy mọi thứ ra (out) và phân loại (sort) chúng.
sort out ↔ work out
'Work out' có thể nghĩa là giải quyết vấn đề (nhưng thường là tính toán), trong khi 'sort out' nhấn mạnh vào việc sắp xếp hoặc giải quyết triệt để.
sort out ↔ sort of
'sort of' có nghĩa là 'hơi', 'đến một mức độ nào đó' (adverb), còn 'sort out' là động từ giải quyết
❌ She sorted out the papers on the table yesterday.
✓ She sorted the papers on the table out yesterday.
Dạng 'sorted out the papers' cũng đúng, nhưng khi tân ngữ ngắn (the papers), có thể đặt giữa 'sort' và 'out' để nhấn mạnh.
❌ They need sort out their differences.
✓ They need to sort out their differences.
Thiếu động từ khuyết 'to' sau 'need' (cấu trúc: need to + V).
❌ She sorted out it quickly.
✓ She sorted it out quickly.
Khi tân ngữ là đại từ (it, them...), phải đứng giữa phrasal verb: sort it out, KHÔNG sort out it.
Ngoài nghĩa sắp xếp, 'sort out' còn có nghĩa giải quyết vấn đề.
'Sort out' là sắp xếp xong hoặc giải quyết xong, còn 'sort through' là đang lọc/kiểm tra từng thứ (chưa xong).
Không, 'sort out' thường dùng với vật (đồ đạc, giấy tờ) hoặc vấn đề, không dùng trực tiếp với người (vd: không nói 'sort out him').