学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Sort out là gì?

sort out sth / sort sth/sb out/sɔːrt aʊt/(verb)

sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)

Định nghĩa (tiếng Anh): to organize the contents of something; to tidy something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "sort out"

  1. 1. sắp xếp, dọn dẹpsort sth out

    to organize or tidy something

    • The cupboards need sorting out.

      Những cái tủ cần được dọn dẹp.

    • I spent the weekend sorting out my closet.

      Tôi đã dành cả cuối tuần để sắp xếp tủ quần áo.

  2. 2. giải quyết (vấn đề)sort sth/sb out

    to resolve a problem or difficulty

    • We need to sort out this issue before it gets worse.

      Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước khi nó tệ hơn.

    • She sorted out the misunderstanding with her friend.

      Cô ấy đã giải quyết được sự hiểu lầm với bạn mình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • sort + sth + out

    Tân ngữ (danh từ chỉ vật/vấn đề) thường đứng giữa 'sort' và 'out'.

  • sort out + sth

    Tân ngữ cũng có thể đứng sau 'out', nhưng ít phổ biến hơn.

  • sort + sth/sb + out

    Tân ngữ có thể là danh từ, đại từ (nếu là đại từ thì đứng giữa: sort it out)

  • sort out + sth/sb

    Tân ngữ đứng sau cũng được nếu không phải đại từ

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, như dọn dẹp nhà cửa hoặc giải quyết vấn đề cá nhân. Chia động từ theo thì (sort/sorted/sorted).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'sort' là phân loại, 'out' là ra ngoài — khi sắp xếp đồ đạc, bạn lấy mọi thứ ra (out) và phân loại (sort) chúng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • sort out ↔ work out

    'Work out' có thể nghĩa là giải quyết vấn đề (nhưng thường là tính toán), trong khi 'sort out' nhấn mạnh vào việc sắp xếp hoặc giải quyết triệt để.

  • sort out ↔ sort of

    'sort of' có nghĩa là 'hơi', 'đến một mức độ nào đó' (adverb), còn 'sort out' là động từ giải quyết

Lỗi thường gặp

  • ❌ She sorted out the papers on the table yesterday.

    ✓ She sorted the papers on the table out yesterday.

    Dạng 'sorted out the papers' cũng đúng, nhưng khi tân ngữ ngắn (the papers), có thể đặt giữa 'sort' và 'out' để nhấn mạnh.

  • ❌ They need sort out their differences.

    ✓ They need to sort out their differences.

    Thiếu động từ khuyết 'to' sau 'need' (cấu trúc: need to + V).

  • ❌ She sorted out it quickly.

    ✓ She sorted it out quickly.

    Khi tân ngữ là đại từ (it, them...), phải đứng giữa phrasal verb: sort it out, KHÔNG sort out it.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • organize — Nghĩa tương tự 'sắp xếp', nhưng 'sort out' có thêm sắc thái giải quyết vấn đề.
  • resolve — Chỉ có nghĩa giải quyết vấn đề, không có nghĩa sắp xếp đồ vật.
  • fix — Ít trang trọng, thường dùng cho sự cố kỹ thuật hoặc vấn đề đơn giản
  • settle — Nhấn mạnh việc chấm dứt tranh chấp hoặc đạt được thỏa thuận

↔️ Từ trái nghĩa

  • mess up — Làm lộn xộn, trái ngược với việc sắp xếp gọn gàng.

🔗 Cụm hay đi kèm

sort out the messsort out the problemsort out the paperworksort out your feelingssort out a problemsort out the details

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ dọn dẹp phòng của mình vào cuối tuần.
  2. Bạn có thể giúp tôi sắp xếp những tài liệu này không?
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›sort out có nghĩa gì khác không?

Ngoài nghĩa sắp xếp, 'sort out' còn có nghĩa giải quyết vấn đề.

›sort out khác sort through thế nào?

'Sort out' là sắp xếp xong hoặc giải quyết xong, còn 'sort through' là đang lọc/kiểm tra từng thứ (chưa xong).

›sort out có thể dùng với người không?

Không, 'sort out' thường dùng với vật (đồ đạc, giấy tờ) hoặc vấn đề, không dùng trực tiếp với người (vd: không nói 'sort out him').

🧩 Cụm từ liên quan

mess sth up / mess up sth

Làm hỏng hoặc làm sai cái gì; Làm bừa bộn, lôi thôi hoặc bẩn; Làm ai đó bối rối, lo lắng

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be easier said than done

nói thì dễ nhưng làm thì khó

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

like nothing on earth

Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy

bring sb back down to earth

Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

#Saving our environment#Business and life