Làm hỏng hoặc làm sai cái gì; Làm bừa bộn, lôi thôi hoặc bẩn; Làm ai đó bối rối, lo lắng
Định nghĩa (tiếng Anh): to spoil or damage something or to do something wrong and badly
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm hỏng hoặc làm sai cái gì.mess + sth + up / mess up + sth
to spoil or damage something or to do something wrong and badly
If you cancel now, you'll mess up all my arrangements.
Nếu bạn hủy bây giờ, bạn sẽ làm hỏng tất cả sự sắp xếp của tôi.
He messed up the report by including wrong data.
Anh ấy làm sai báo cáo vì đưa dữ liệu sai.
2. Làm bừa bộn, lôi thôi hoặc bẩn.mess + sth + up / mess up + sth
to make a place, situation, or thing untidy, disorganized, or dirty
The kids messed up the living room.
Bọn trẻ làm bừa bộn phòng khách.
I don't want you messing up my nice clean kitchen.
Tôi không muốn bạn làm bẩn nhà bếp sạch sẽ của tôi.
3. Làm ai đó bối rối, lo lắng.mess + sb + up
to cause someone to be confused or upset
The bad news really messed him up.
Tin xấu đã khiến anh ấy thực sự bối rối.
Losing the game messed up the whole team.
Thua trận đã khiến cả đội bối rối.
mess + sth + up
Tân ngữ (sth) có thể đứng giữa hoặc sau 'up' nếu là danh từ.
mess up + sth
Tân ngữ đứng sau 'up' nếu là danh từ dài hoặc cụm danh từ.
mess sb up
Dùng khi làm ai đó bối rối
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong văn nói hàng ngày. Có thể tách 'up' nếu tân ngữ là đại từ (mess it up). Không dùng trong văn viết trang trọng.
'Mess' là bừa bộn, 'up' là hoàn thành hành động → làm cho cái gì đó trở nên bừa bộn hoặc hỏng.
mess up ↔ mix up
'mess up' là làm hỏng/lôi thôi, 'mix up' là nhầm lẫn hoặc trộn lẫn.
❌ He messed it up the project.
✓ He messed up the project. / He messed the project up.
Nếu tân ngữ là đại từ ('it'), 'up' phải đứng sau đại từ ('mess it up'). Nếu tân ngữ là danh từ, có thể đặt trước hoặc sau 'up'.
❌ She messed up her room very clean.
✓ She cleaned up her room.
'mess up' là làm bừa bộn, không thể dùng với nghĩa tích cực ('very clean').
❌ He messed up it.
✓ He messed it up.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải tách: mess + it + up. 'mess up it' là SAI hoàn toàn.
Có, nếu tân ngữ là đại từ (ví dụ: 'mess it up'). Nếu tân ngữ là danh từ, có thể đặt trước hoặc sau 'up'.
'mess up' là làm hỏng hoặc bừa bộn, còn 'mix up' là nhầm lẫn hoặc trộn lẫn.
Không, cụm này mang sắc thái informal, thường dùng trong văn nói. Trong văn viết trang trọng, dùng 'ruin' hoặc 'spoil'.