Gợi nhớ cho ai
Định nghĩa (tiếng Anh): to help somebody remember something
1. Gợi nhớ cho aijog + sb’s + memory
to help someone remember something
Maybe these flash cards will jog your memory.
Có lẽ những thẻ ghi nhớ này sẽ gợi nhớ cho bạn.
The old photo jogged her memory of childhood.
Tấm ảnh cũ đã gợi nhớ cho cô ấy về tuổi thơ.
S + jog(s) + sb’s + memory
Chủ ngữ + jog (chia thì) + possessive pronoun (my/your/his/her/our/their) + memory
jog + sb’s + memory + of + sth
Thêm 'of + danh từ' để chỉ điều được gợi nhớ
🔗 Không tách được
Dùng khi muốn nói rằng cái gì đó (sự vật, sự việc) giúp ai nhớ ra điều gì. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'jog someone').
Tưởng tượng 'jog' (chạy bộ) là 'kích hoạt' trí nhớ như chạy bộ kích hoạt cơ thể. 'Jog your memory' = 'chạy' trong đầu bạn để tìm lại ký ức.
jog sb’s memory ↔ ring a bell
'Ring a bell' là cảm giác quen thuộc nhưng không nhớ rõ, còn 'jog sb’s memory' là hành động chủ động gợi nhớ
❌ This song jogs me my memory.
✓ This song jogs my memory.
Không dùng tân ngữ trực tiếp (me). Dùng possessive pronoun (my) + memory.
❌ She jogged his memory about the meeting.
✓ She jogged his memory of the meeting.
Dùng 'of' chứ không phải 'about' để chỉ điều được gợi nhớ
Là gợi nhớ cho ai đó, giúp họ nhớ ra điều gì. Ví dụ: 'The smell jogged his memory of his grandmother's kitchen.'
Dùng 'of' để chỉ điều được gợi nhớ (jog sb’s memory of sth). Không dùng 'about' hay 'for'.
Không. Cụm này có sắc thái trung lập, có thể dùng trong văn nói và viết không trang trọng.