学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Jog sb’s memory là gì?

jog sb’s memory/dʒɑːɡ ˈsʌmwʌnz ˈmɛməri/(verb)

Gợi nhớ cho ai

Định nghĩa (tiếng Anh): to help somebody remember something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "jog sb’s memory"

  1. 1. Gợi nhớ cho aijog + sb’s + memory

    to help someone remember something

    • Maybe these flash cards will jog your memory.

      Có lẽ những thẻ ghi nhớ này sẽ gợi nhớ cho bạn.

    • The old photo jogged her memory of childhood.

      Tấm ảnh cũ đã gợi nhớ cho cô ấy về tuổi thơ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + jog(s) + sb’s + memory

    Chủ ngữ + jog (chia thì) + possessive pronoun (my/your/his/her/our/their) + memory

  • jog + sb’s + memory + of + sth

    Thêm 'of + danh từ' để chỉ điều được gợi nhớ

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nói rằng cái gì đó (sự vật, sự việc) giúp ai nhớ ra điều gì. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'jog someone').

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng 'jog' (chạy bộ) là 'kích hoạt' trí nhớ như chạy bộ kích hoạt cơ thể. 'Jog your memory' = 'chạy' trong đầu bạn để tìm lại ký ức.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • jog sb’s memory ↔ ring a bell

    'Ring a bell' là cảm giác quen thuộc nhưng không nhớ rõ, còn 'jog sb’s memory' là hành động chủ động gợi nhớ

Lỗi thường gặp

  • ❌ This song jogs me my memory.

    ✓ This song jogs my memory.

    Không dùng tân ngữ trực tiếp (me). Dùng possessive pronoun (my) + memory.

  • ❌ She jogged his memory about the meeting.

    ✓ She jogged his memory of the meeting.

    Dùng 'of' chứ không phải 'about' để chỉ điều được gợi nhớ

🟰 Từ đồng nghĩa

  • remind sb of sth — Tương tự, nhưng 'remind' thường đi kèm với điều được nhớ (of sth), còn 'jog sb’s memory' nhấn mạnh hành động gợi nhớ
  • stir sb’s memory — Ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự

🔗 Cụm hay đi kèm

jog your memoryjog someone’s memory of the pasta photo jogs my memorythis might jog your memory

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi không nhớ tên anh ấy, bạn có thể gợi nhớ cho tôi không?
  2. Cái mùi này gợi nhớ cho tôi về tuổi thơ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"jog sb’s memory" là gì?

Là gợi nhớ cho ai đó, giúp họ nhớ ra điều gì. Ví dụ: 'The smell jogged his memory of his grandmother's kitchen.'

›Dùng giới từ gì sau "jog sb’s memory"?

Dùng 'of' để chỉ điều được gợi nhớ (jog sb’s memory of sth). Không dùng 'about' hay 'for'.

›"jog sb’s memory" có trang trọng không?

Không. Cụm này có sắc thái trung lập, có thể dùng trong văn nói và viết không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

at random

ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

the best of luck with something

chúc may mắn nhất với điều gì đó

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

build on sth

Xây dựng dựa trên

show your face

xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt

watch the world go by

ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

#Effective learning#Children