ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại
Định nghĩa (tiếng Anh): to relax and watch people in a public place
1. ngồi thư giãn và quan sát cuộc sống xung quanh, đặc biệt là người qua lạiwatch the world go by
to sit and relax while observing people and events around you
On weekends, I love to sit on the park bench and watch the world go by.
Vào cuối tuần, tôi thích ngồi trên ghế công viên và ngắm mọi người qua lại.
The old man spent hours in the café, watching the world go by.
Ông già dành hàng giờ trong quán cà phê, ngắm nhìn đời sống xung quanh.
watch the world go by + (optional: place/prepositional phrase)
Có thể thêm nơi chốn sau cụm từ (vd: 'watch the world go by from the window')
Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, tận hưởng khoảnh khắc yên bình. Không bao giờ chia 'go by' thành 'go it by' hay các biến thể khác.
Hình dung bạn ngồi ở quán cà phê, nhìn mọi người đi lại như 'thế giới' (world) đang trôi qua (go by) trước mắt bạn.
watch the world go by ↔ watch the clock
"watch the clock" là chăm chú nhìn đồng hồ (thường vì chán hoặc mong chờ), còn 'watch the world go by' là thư giãn quan sát mọi thứ xung quanh
❌ He watches the world to go by.
✓ He watches the world go by.
Không dùng 'to' trước 'go by' — cụm từ cố định không có giới từ.
Là cụm từ chỉ hành động ngồi thư giãn và quan sát mọi người, sự việc xung quanh, thường mang cảm giác yên bình.
Không. Cụm cố định là 'watch the world go by' — không thêm giới từ nào khác.
Không. 'Go' luôn ở dạng nguyên thể sau 'watch' trong cụm này.