学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Watch the world go by là gì?

watch the world go by/wɑtʃ ðə wɜːld ɡoʊ baɪ/(phrase)

ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại

Định nghĩa (tiếng Anh): to relax and watch people in a public place

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "watch the world go by"

  1. 1. ngồi thư giãn và quan sát cuộc sống xung quanh, đặc biệt là người qua lạiwatch the world go by

    to sit and relax while observing people and events around you

    • On weekends, I love to sit on the park bench and watch the world go by.

      Vào cuối tuần, tôi thích ngồi trên ghế công viên và ngắm mọi người qua lại.

    • The old man spent hours in the café, watching the world go by.

      Ông già dành hàng giờ trong quán cà phê, ngắm nhìn đời sống xung quanh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • watch the world go by + (optional: place/prepositional phrase)

    Có thể thêm nơi chốn sau cụm từ (vd: 'watch the world go by from the window')

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, tận hưởng khoảnh khắc yên bình. Không bao giờ chia 'go by' thành 'go it by' hay các biến thể khác.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn ngồi ở quán cà phê, nhìn mọi người đi lại như 'thế giới' (world) đang trôi qua (go by) trước mắt bạn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • watch the world go by ↔ watch the clock

    "watch the clock" là chăm chú nhìn đồng hồ (thường vì chán hoặc mong chờ), còn 'watch the world go by' là thư giãn quan sát mọi thứ xung quanh

Lỗi thường gặp

  • ❌ He watches the world to go by.

    ✓ He watches the world go by.

    Không dùng 'to' trước 'go by' — cụm từ cố định không có giới từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • people-watch — nghĩa tương tự nhưng là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh chủ động quan sát người khác
  • observe life — trang trọng hơn, nhấn mạnh vào việc quan sát cuộc sống nói chung

🔗 Cụm hay đi kèm

watch the world go by from the windowsit and watch the world go byenjoy watching the world go by

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thích ngồi ở quán cà phê và ngắm mọi người qua lại.
  2. Cuối tuần, anh ấy thường ra công viên để ngắm đời.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"watch the world go by" là gì?

Là cụm từ chỉ hành động ngồi thư giãn và quan sát mọi người, sự việc xung quanh, thường mang cảm giác yên bình.

›Cụm này có đi với giới từ nào không?

Không. Cụm cố định là 'watch the world go by' — không thêm giới từ nào khác.

›Có thể dùng "watch the world goes by" không?

Không. 'Go' luôn ở dạng nguyên thể sau 'watch' trong cụm này.

🧩 Cụm từ liên quan

at random

ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

the best of luck with something

chúc may mắn nhất với điều gì đó

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

show your face

xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

get along

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

have sth up one's sleeve

có kế hoạch hay mưu mẹo bí mật để dùng khi cần

#Children