学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1Thân mật

The best of luck with something là gì?

the best of luck with something/ðə bɛst əv lʌk wɪθ ˈsʌm.θɪŋ/(phrase)

chúc may mắn nhất với điều gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) used to wish somebody success with something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "the best of luck with something"

  1. 1. lời chúc tốt đẹp dành cho ai đó trước khi họ bắt đầu làm việc gì quan trọngThe best of luck with + N/V-ing

    a way to wish someone good fortune in a particular endeavor

    • The best of luck with your job interview tomorrow!

      Chúc bạn may mắn nhất với buổi phỏng vấn việc làm ngày mai!

    • The best of luck with moving to your new house!

      Chúc bạn may mắn nhất với việc chuyển đến ngôi nhà mới!

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • The best of luck with + N

    Danh từ chỉ sự kiện/sự việc (vd: with your exams, with the project)

  • The best of luck with + V-ing

    Động từ thêm -ing (vd: with starting your business)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật. Thường đứng độc lập như một câu chúc. Không dùng trong văn viết trang trọng hay thư từ chính thức.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nghĩ đến việc tặng quà: 'the best' (điều tốt nhất) + 'of luck' (may mắn) → tặng ai đó điều may mắn nhất.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I wish you the best of luck with pass the exam.

    ✓ I wish you the best of luck with passing the exam.

    Sau 'with' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên thể (pass → passing).

  • ❌ The best of luck for your new job!

    ✓ The best of luck with your new job!

    Cụm cố định là 'with', không dùng 'for' trong trường hợp này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • good luck with — Cũng là lời chúc may mắn, nhưng ngắn gọn và phổ biến hơn. 'The best of luck' nhấn mạnh hơn.
  • break a leg — Cụm chúc may mắn thông dụng trong lĩnh vực nghệ thuật (vd: trước buổi diễn), mang tính hài hước.

🔗 Cụm hay đi kèm

The best of luck with your examsThe best of luck with the presentationThe best of luck with your futureThe best of luck with starting your business

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúc bạn may mắn nhất với kỳ thi sắp tới!
  2. Tôi chúc cô ấy may mắn nhất với buổi phỏng vấn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"the best of luck with" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng để chúc ai đó may mắn trước khi họ bắt đầu làm một việc quan trọng, như thi cử, phỏng vấn, hoặc dự án mới. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

›"the best of luck" khác "good luck" thế nào?

"the best of luck" nhấn mạnh hơn, thể hiện mong muốn may mắn tối đa. "good luck" là cách chúc thông thường, ngắn gọn hơn.

›Có thể dùng "the best of luck" trong email chính thức không?

Không nên. Cụm này mang tính thân mật, không phù hợp với văn phong trang trọng. Thay vào đó, dùng 'I wish you every success'.

🧩 Cụm từ liên quan

at random

ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

show your face

xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt

watch the world go by

ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

get along

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

have sth up one's sleeve

có kế hoạch hay mưu mẹo bí mật để dùng khi cần

#Children