chúc may mắn nhất với điều gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) used to wish somebody success with something
1. lời chúc tốt đẹp dành cho ai đó trước khi họ bắt đầu làm việc gì quan trọngThe best of luck with + N/V-ing
a way to wish someone good fortune in a particular endeavor
The best of luck with your job interview tomorrow!
Chúc bạn may mắn nhất với buổi phỏng vấn việc làm ngày mai!
The best of luck with moving to your new house!
Chúc bạn may mắn nhất với việc chuyển đến ngôi nhà mới!
The best of luck with + N
Danh từ chỉ sự kiện/sự việc (vd: with your exams, with the project)
The best of luck with + V-ing
Động từ thêm -ing (vd: with starting your business)
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật. Thường đứng độc lập như một câu chúc. Không dùng trong văn viết trang trọng hay thư từ chính thức.
Hãy nghĩ đến việc tặng quà: 'the best' (điều tốt nhất) + 'of luck' (may mắn) → tặng ai đó điều may mắn nhất.
❌ I wish you the best of luck with pass the exam.
✓ I wish you the best of luck with passing the exam.
Sau 'with' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên thể (pass → passing).
❌ The best of luck for your new job!
✓ The best of luck with your new job!
Cụm cố định là 'with', không dùng 'for' trong trường hợp này.
Dùng để chúc ai đó may mắn trước khi họ bắt đầu làm một việc quan trọng, như thi cử, phỏng vấn, hoặc dự án mới. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.
"the best of luck" nhấn mạnh hơn, thể hiện mong muốn may mắn tối đa. "good luck" là cách chúc thông thường, ngắn gọn hơn.
Không nên. Cụm này mang tính thân mật, không phù hợp với văn phong trang trọng. Thay vào đó, dùng 'I wish you every success'.