Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
15 cụm từ
/æz ˈiːzi æz paɪ/
dễ như trở bàn tay
/æt ˈræn.dəm/
ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào
/brɪŋ ʌp/
chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện
/fɔːl ˈɪn tuː sʌmˌwʌnz hændz/
Bị rơi vào tay ai, bị ai kiểm soát hoặc chiếm giữ.
/ɡɛt əˈlɔːŋ/
Hòa thuận, có mối quan hệ tốt
/hæv ʌp wʌnz sliːv/
có kế hoạch hay mưu mẹo bí mật để dùng khi cần
/dʒɑːɡ ˈsʌmwʌnz ˈmɛməri/
Gợi nhớ cho ai
/meɪk ʌp/
bịa đặt, bịa chuyện
/rɪˈmaɪnd/
gợi nhớ ai/cái gì cho ai
/ʃoʊ jʊr feɪs/
xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt
/stænd ɑːn wʌnz oʊn tuː fiːt/
Tự lập, tự lo liệu cho bản thân mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
/teɪk ˌɪn tuː kənˌsɪdəˈreɪʃn̩/
Xem xét, cân nhắc đến điều gì đó
/ðə bɛst əv lʌk wɪθ ˈsʌm.θɪŋ/
chúc may mắn nhất với điều gì đó
/traɪ aʊt fɔːr/
Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí
/wɑtʃ ðə wɜːld ɡoʊ baɪ/
ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại