Tự lập, tự lo liệu cho bản thân mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
Định nghĩa (tiếng Anh): to be independent and able to take care of yourself
1. Tự lập, tự chăm sóc bản thân về mặt tài chính hoặc cuộc sống.stand on one's own two feet
To be independent and self-sufficient, especially financially.
After graduating, she moved out and learned to stand on her own two feet.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy chuyển ra ở riêng và học cách tự lập.
He lost his job but managed to stand on his own two feet by starting a small business.
Anh ấy mất việc nhưng vẫn tự lập bằng cách mở một cửa hàng nhỏ.
stand on one's own two feet
Không bao giờ chia 'one's' thành các dạng khác (vd: *stand on his own two feet là SAI). Luôn dùng sở hữu cách 'one's' hoặc đại từ sở hữu tương ứng (my, your, his, her, their).
learn to stand on one's own two feet
Thường đi với động từ 'learn' hoặc 'have to' để nhấn mạnh quá trình trở nên độc lập.
Dùng để nói về khả năng tự chăm sóc bản thân, đặc biệt trong bối cảnh tài chính hoặc cuộc sống hàng ngày. Thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi sự độc lập. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình ảnh: 'two feet' (hai chân) tượng trưng cho sự vững chắc, không cần nương tựa. 'Stand' ở đây là đứng vững, không ngã — tức là không phụ thuộc vào ai.
❌ He stands on his own two foot.
✓ He stands on his own two feet.
Lỗi chia sai số nhiều: 'two feet' (hai chân) luôn ở dạng số nhiều, không bao giờ là 'foot'.
❌ She stand on her own two feet.
✓ She stands on her own two feet.
Lỗi chia động từ: 'stand' phải chia theo chủ ngữ (she → stands).
Nghĩa là tự lập, tự chăm sóc bản thân mà không cần sự giúp đỡ của người khác, đặc biệt về mặt tài chính.
Dùng khi nói về ai đó đã trưởng thành, không còn phụ thuộc vào gia đình hoặc người khác. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Có thể thay bằng 'be independent' hoặc 'fend for oneself', nhưng idiom này mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tự lực.