学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Stand on one's own two feet là gì?

stand on one's own two feet/stænd ɑːn wʌnz oʊn tuː fiːt/(phrase)

Tự lập, tự lo liệu cho bản thân mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

Định nghĩa (tiếng Anh): to be independent and able to take care of yourself

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "stand on one's own two feet"

  1. 1. Tự lập, tự chăm sóc bản thân về mặt tài chính hoặc cuộc sống.stand on one's own two feet

    To be independent and self-sufficient, especially financially.

    • After graduating, she moved out and learned to stand on her own two feet.

      Sau khi tốt nghiệp, cô ấy chuyển ra ở riêng và học cách tự lập.

    • He lost his job but managed to stand on his own two feet by starting a small business.

      Anh ấy mất việc nhưng vẫn tự lập bằng cách mở một cửa hàng nhỏ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • stand on one's own two feet

    Không bao giờ chia 'one's' thành các dạng khác (vd: *stand on his own two feet là SAI). Luôn dùng sở hữu cách 'one's' hoặc đại từ sở hữu tương ứng (my, your, his, her, their).

  • learn to stand on one's own two feet

    Thường đi với động từ 'learn' hoặc 'have to' để nhấn mạnh quá trình trở nên độc lập.

Lưu ý khi dùng

Dùng để nói về khả năng tự chăm sóc bản thân, đặc biệt trong bối cảnh tài chính hoặc cuộc sống hàng ngày. Thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi sự độc lập. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'two feet' (hai chân) tượng trưng cho sự vững chắc, không cần nương tựa. 'Stand' ở đây là đứng vững, không ngã — tức là không phụ thuộc vào ai.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He stands on his own two foot.

    ✓ He stands on his own two feet.

    Lỗi chia sai số nhiều: 'two feet' (hai chân) luôn ở dạng số nhiều, không bao giờ là 'foot'.

  • ❌ She stand on her own two feet.

    ✓ She stands on her own two feet.

    Lỗi chia động từ: 'stand' phải chia theo chủ ngữ (she → stands).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be independent — Nghĩa tương đương nhưng ít mang sắc thái 'vượt qua khó khăn' như idiom.
  • fend for oneself — Cũng nghĩa tự lo liệu, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc đấu tranh sinh tồn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • depend on sb — Trái nghĩa hoàn toàn: phụ thuộc vào người khác.

🔗 Cụm hay đi kèm

learn to stand on one's own two feethave to stand on one's own two feetteach sb to stand on their own two feetfinally stand on one's own two feet

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy quyết định ra ở riêng sau khi tốt nghiệp.
  2. Bạn phải học cách tự lập từ bây giờ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"stand on one's own two feet" có nghĩa là gì?

Nghĩa là tự lập, tự chăm sóc bản thân mà không cần sự giúp đỡ của người khác, đặc biệt về mặt tài chính.

›"stand on one's own two feet" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng khi nói về ai đó đã trưởng thành, không còn phụ thuộc vào gia đình hoặc người khác. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

›"stand on one's own two feet" có thể thay thế bằng từ nào không?

Có thể thay bằng 'be independent' hoặc 'fend for oneself', nhưng idiom này mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tự lực.

🧩 Cụm từ liên quan

at random

ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

the best of luck with something

chúc may mắn nhất với điều gì đó

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

show your face

xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt

watch the world go by

ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

get along

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

#Children