601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
601 chủ điểm · HSK
都不 / 不都
Phân biệt 都不 và 不都 trong tiếng Trung
“我们都不是学生。”
Chúng tôi đều không phải học sinh.
几 + 量词 + 名词
Cách dùng 几 trong tiếng Trung: hỏi "mấy"
“你有几个哥哥?”
Bạn có mấy anh trai?
数词 + 量词 + 名词
Cấu trúc Số từ + Lượng từ + Danh từ trong tiếng Trung
“我买了三本书。”
Tôi đã mua ba quyển sách.
太…了
Cấu trúc 太…了 trong tiếng Trung: quá…, …quá!
“这个菜太辣了。”
Món này cay quá.
很 + 形容词
Cách dùng 很 trong tiếng Trung: phó từ mức độ "rất"
“这个菜很好吃。”
Món này rất ngon.
能
Cách dùng 能 trong tiếng Trung: "có thể" (khả năng, điều kiện)
“你明天能来吗?”
Ngày mai bạn có thể đến không?
在 + 地点 + 动词
Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu
“我在银行工作。”
Tôi làm việc ở ngân hàng.
这/那 + 是
Cấu trúc 这是 / 那是: Đây là… / Kia là…
“这是我的朋友小李。”
Đây là bạn tôi, Tiểu Lý.
和
Cách dùng 和 trong tiếng Trung: liên từ "và, với"
“我和我妈妈都喜欢看电影。”
Tôi và mẹ tôi đều thích xem phim.
在……呢
Cấu trúc 在……呢: đang làm gì
“他们在开会呢。”
Họ đang họp.
数词 + 岁
Cách nói tuổi trong tiếng Trung: Số + 岁
“我今年二十五岁。”
Năm nay tôi hai mươi lăm tuổi.
怎么 + 动词
Cách dùng 怎么 + Động từ: hỏi "làm thế nào"
“这个字怎么读?”
Chữ này đọc thế nào?
呢
Cách dùng 呢 trong tiếng Trung: "còn… thì sao?" và làm mềm câu hỏi
“我很好,你呢?”
Tôi khỏe, còn bạn?
也都
Cấu trúc 也都: cũng đều…
“他们也都是越南人。”
Họ cũng đều là người Việt Nam.
哪 + 量词 + 名词
Cách dùng 哪 trong tiếng Trung: 哪 + Lượng từ + Danh từ (…nào?)
“你喜欢哪件衣服?”
Bạn thích chiếc áo nào?
年月日 / 点分
Cách nói ngày tháng, giờ phút trong tiếng Trung
“今天是二零二五年三月八号。”
Hôm nay là ngày 8 tháng 3 năm 2025.
吗
Cách dùng 吗 trong tiếng Trung: câu hỏi có/không
“你是老师吗?”
Bạn là giáo viên à?
的
Cách dùng 的 trong tiếng Trung: trợ từ sở hữu và định ngữ
“这是我的书包。”
Đây là cặp sách của tôi.
都
Cách dùng 都 trong tiếng Trung: phó từ "đều"
“我们都是大学生。”
Chúng tôi đều là sinh viên đại học.
电话号码的读法
Cách đọc số điện thoại, số phòng trong tiếng Trung
“我的电话号码是一三九八七六五四三二一。”
Số điện thoại của tôi là 13987654321.
这/那/这儿/那儿
Đại từ chỉ định 这, 那, 这儿, 那儿: này, kia, ở đây, ở đó
“这儿是我的办公室。”
Đây là văn phòng của tôi.
会
Cách dùng 会 trong tiếng Trung: "biết" làm gì (kỹ năng học được)
“我会游泳。”
Tôi biết bơi.
我/你/他/她/我们/你们/他们/她们
Đại từ nhân xưng tiếng Trung: 我, 你, 他, 她, 我们…
“我是大学生。”
Tôi là sinh viên.
块/毛
Cách nói tiền trong tiếng Trung: 块, 毛, 元, 角
“这本词典三十块钱。”
Cuốn từ điển này ba mươi đồng.
谁/哪/哪儿/什么
Đại từ nghi vấn 谁, 哪, 哪儿, 什么: hỏi ai, nào, ở đâu, cái gì
“他是谁?”
Anh ấy là ai?
有字句
Câu chữ 有 trong tiếng Trung: có (sở hữu, tồn tại)
“我有两个姐姐。”
Tôi có hai người chị.
是……的
Cấu trúc 是……的: nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức
“我是去年来中国的。”
Tôi đến Trung Quốc vào năm ngoái.
不
Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không"
“我不喝咖啡。”
Tôi không uống cà phê.
没
Cách dùng 没 trong tiếng Trung: phủ định "chưa, đã không"
“我昨天没去上班。”
Hôm qua tôi không đi làm.
多少
Cách dùng 多少 trong tiếng Trung: hỏi "bao nhiêu"
“这本书多少钱?”
Cuốn sách này bao nhiêu tiền?
是字句
Câu chữ 是 trong tiếng Trung: A là B
“我是越南人。”
Tôi là người Việt Nam.
请 + 动词
Cách dùng 请 trong tiếng Trung: mời, xin, vui lòng
“请进,请坐。”
Mời vào, mời ngồi.
了(句末)
Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi)
“我吃早饭了。”
Tôi ăn sáng rồi.
怎么样
Cách dùng 怎么样: hỏi "thế nào, ra sao" và hỏi ý kiến
“你最近怎么样?”
Dạo này bạn thế nào?
这/那/几 + 量词 + 名词
Cấu trúc 这/那/几 + Lượng từ + Danh từ
“这个苹果很甜。”
Quả táo này rất ngọt.
过
Trợ từ 过 chỉ trải nghiệm: đã từng
“我去过北京。”
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
比
Câu so sánh với 比 trong tiếng Trung: A 比 B + Tính từ
“我比我哥哥高。”
Tôi cao hơn anh trai tôi.
吧(祈使)
Cách dùng 吧 trong câu đề nghị: …đi, …nhé
“我们走吧。”
Chúng ta đi thôi.
要/快要/就要……了
Cấu trúc 要……了 / 快要……了 / 就要……了: sắp… rồi
“飞机要起飞了。”
Máy bay sắp cất cánh rồi.
第 + 数词
Số thứ tự trong tiếng Trung: 第 + Số (thứ…)
“这是我第一次来中国。”
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
每 + 量词
Cấu trúc 每 + Lượng từ + Danh từ: mỗi…
“每次见面,他都很高兴。”
Mỗi lần gặp mặt, anh ấy đều rất vui.
着
Trợ từ 着 trong tiếng Trung: trạng thái đang duy trì
“他在学校门口站着。”
Anh ấy đang đứng ở cổng trường.
动词重叠 A一A / ABAB / AAB
Động từ trùng điệp trong tiếng Trung: AA, A一A, ABAB, AAB
“你试一试这件衣服。”
Bạn mặc thử bộ quần áo này xem.
为什么
Cách dùng 为什么 trong tiếng Trung: tại sao, vì sao
“他为什么没来?”
Tại sao anh ấy không đến?
再
Cách dùng 再 trong tiếng Trung: lại, nữa (tương lai)
“我明天再来。”
Ngày mai tôi lại đến.
也
Cách dùng 也 trong tiếng Trung: cũng
“我也有一本这样的书。”
Tôi cũng có một cuốn sách như thế.
要
Cách dùng 要 trong tiếng Trung: muốn, phải, sẽ
“我要喝咖啡。”
Tôi muốn uống cà phê.
喂
Cách dùng 喂 khi gọi điện thoại: alô
“喂,你好!”
Alô, xin chào!
为
Cách dùng giới từ 为 trong tiếng Trung: vì, cho
“为你们的幸福干杯!”
Cạn ly vì hạnh phúc của các bạn!
最
Cách dùng 最 trong tiếng Trung: nhất (so sánh nhất)
“我最喜欢吃饺子。”
Tôi thích ăn sủi cảo nhất.
正反疑问句 V不V
Câu hỏi chính phản V不V: có… không?
“你吃不吃包子?”
Bạn có ăn bánh bao không?
每……都
Cấu trúc 每……都: mỗi…, …nào cũng
“他每天都五点起床。”
Ngày nào anh ấy cũng dậy lúc năm giờ.
动词 + 一下
Động từ + 一下: làm gì một chút
“请等一下。”
Xin đợi một chút.
离
Cách dùng giới từ 离 trong tiếng Trung: cách (khoảng cách)
“学校离我家很远。”
Trường học cách nhà tôi rất xa.
大家/您/它/它们
Đại từ 大家, 您, 它, 它们: mọi người, ngài, nó, chúng nó
“大家好,我是小王。”
Chào mọi người, tôi là Tiểu Vương.
不要
Cách dùng 不要 + Động từ: đừng (khuyên nhủ, cấm đoán)
“不要吃太多甜的。”
Đừng ăn nhiều đồ ngọt quá.
但是
Cách dùng 但是 trong tiếng Trung: nhưng, nhưng mà
“他七十岁了,但是身体很好。”
Ông ấy bảy mươi tuổi rồi nhưng sức khỏe rất tốt.
可能
Cách dùng 可能 trong tiếng Trung: có lẽ, có thể
“明天可能下雨。”
Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
别
Cách dùng 别 trong tiếng Trung: đừng…
“别担心,没问题。”
Đừng lo, không vấn đề gì.
一起
Cách dùng 一起 trong tiếng Trung: cùng nhau
“我和朋友一起学习。”
Tôi học cùng với bạn.