学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/既然…就虽然…但是除此以外
既然
HSK 5 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

既然…就

Cấu trúc 既然……就…… trong tiếng Trung: đã… thì…

既然 + Sự thật,(Chủ ngữ) + 就 + Đề nghị = đã… thì…: 既然累了,就休息吧.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

既然…就Cấu trúc

既然 + Clause 1, + Subject + 就 + Clause 2

既然 + Sự thật,(Chủ ngữ) + 就 + Đề nghị = đã… thì…: 既然累了,就休息吧.

Giải thích

既然…就… (jìrán… jiù…) diễn đạt KẾT LUẬN LOGIC từ một thực tế ĐÃ được chấp nhận hoặc đã xảy ra, nghĩa "đã… thì…". Vế 既然 nêu tiền đề có thật (không phải giả định), vế 就 nêu đề nghị, quyết định hoặc suy luận. 既然 đứng trước hoặc sau chủ ngữ vế đầu; 就 đứng sau chủ ngữ vế sau. Vế sau thường là lời khuyên, câu hỏi tu từ: 既然你知道,为什么不说?

既然你不喜欢,就别吃了。

Jìrán nǐ bù xǐhuan, jiù bié chī le.

Đã không thích thì đừng ăn nữa.

2

Công thức theo dạng câu

Đề nghị

既然 + Sự thật,就 + Lời khuyên

既然生病了,就在家休息吧。

Jìrán shēngbìng le, jiù zàijiā xiūxi ba.

Đã ốm thì ở nhà nghỉ ngơi đi.

Câu hỏi tu từ

既然…,为什么/怎么 + …?

既然你知道,为什么不告诉我?

Jìrán nǐ zhīdào, wèishénme bú gàosù wǒ?

Bạn đã biết thì sao không nói với tôi?

3

Cách dùng

  1. 1Thuyết phục

    Dựa vào thực tế để khuyên.

    • 既然已经买了,就别想那么多了。

      Jìrán yǐjīng mǎi le, jiù bié xiǎng nàme duō le.

      Đã mua rồi thì đừng nghĩ nhiều nữa.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    既然你不喜欢,就别吃了。

    Jìrán nǐ bù xǐhuan, jiù bié chī le.

    Đã không thích thì đừng ăn nữa.

  2. 2

    既然决定了,就不要后悔。

    Jìrán juédìng le, jiù bùyào hòuhuǐ.

    Đã quyết định rồi thì đừng hối hận.

  3. 3

    既然来了,就好好玩吧。

    Jìrán lái le, jiù hǎohǎo wán ba.

    Đã đến rồi thì chơi cho vui đi.

  4. 4

    你既然知道错了,就应该道歉。

    Nǐ jìrán zhīdào cuò le, jiù yīnggāi dàoqiàn.

    Bạn đã biết sai thì nên xin lỗi.

  5. 5

    既然大家都同意,那我们就开始吧。

    Jìrán dàjiā dōu tóngyì, nà wǒmen jiù kāishǐ ba.

    Đã mọi người đều đồng ý, vậy chúng ta bắt đầu thôi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Vế 既然 là sự thật, không phải giả định.
  • Vế sau dùng 就/也/还.
  • Không đi với 所以.

Dấu hiệu nhận biết:就那为什么如果

既然

Mẹo nhớ nhanh

既然 = "ký nhiên" → "đã là như thế" thì….

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

既然…就既然 + Sự thật,(Chủ ngữ) + 就 + Đề nghị = đã… thì…: 既然累了,就休息吧.
如果如果 = nếu (giả định chưa chắc); 既然 = đã (sự thật đã biết).
7

Lỗi thường gặp

  • 既然明天下雨,我们就不去。(chưa chắc chắn)

    如果明天下雨,我们就不去。

    既然 nêu sự thật đã xác định; điều kiện giả định dùng 如果.

  • 既然你来了,所以好好玩吧。

    既然你来了,就好好玩吧。

    既然 đi với 就/也/还, không đi với 所以.

8

Câu hỏi thường gặp

既然 và 如果 khác nhau thế nào?

既然: sự thật đã có; 如果: giả định.

既然 và 因为 khác nhau thế nào?

因为 nêu nguyên nhân; 既然 nêu tiền đề để đưa ra đề nghị/kết luận.

既然 đi với gì?

就, 也, 还.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 8Đàm Phán Gia Hạn Hợp Đồng - Đưa Đề Nghị Từ Thực Tế Với 既然…就…
  • HSK 5 · Bài 127Tập Chạy Marathon Cùng Câu Lạc Bộ - Khuyên Nhủ Dựa Trên Thực Tế Với 既然……就…… (Ôn Tập)

Cấu trúc liên quan

等...就...

Cấu trúc 等……就……: đợi khi… thì…

要是…(的话),就…

Cấu trúc 要是……(的话),就……: nếu… thì…

只要…就…

Cấu trúc 只要……就……: chỉ cần… thì…

一旦……就……

Cấu trúc 一旦……就……: một khi… thì…

倘若……就……

Cấu trúc 倘若……就……: nếu như… thì…

一……就……

Cấu trúc 一……就……: vừa… là…, hễ… là…

Trước虽然…但是Tiếp除此以外

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!