Cấu trúc 虽然…但是
Although... but... (虽然…但是)
⚙ Cấu trúc
虽然 + Clause 1, + 但是/却/还是 + Clause 2
Giải thích
Diễn đạt sự tương phản, nhượng bộ. Tiếng Trung bắt buộc có cả 2 vế, khác tiếng Anh.
虽然很贵,但是质量很好。
Suīrán hěn guì, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Tuy đắt nhưng chất lượng rất tốt.
虽然我很累,但还是坚持下去。
Suīrán wǒ hěn lèi, dàn háishi jiānchí xiàqù.
Dù rất mệt nhưng tôi vẫn kiên trì tiếp tục.
❌ 虽然很贵。
✓
Không được dùng 虽然 một mình, bắt buộc phải có vế sau.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!