学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/除此以外既然…就为了...而
除此以外
HSK 5 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

除此以外

Cách dùng 除此以外, 除此之外 trong tiếng Trung: ngoài ra

Câu 1,除此以外,(Chủ ngữ) + 还/也 + … = ngoài ra còn…; 除此以外 + 都/没有… = ngoài ra không có gì.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

除此以外Cấu trúc

Câu 1,除此以外,(Chủ ngữ) + 还/也 + … = ngoài ra còn…; 除此以外 + 都/没有… = ngoài ra không có gì.

Giải thích

除此以外 (chú cǐ yǐwài), cũng nói 除此之外, gồm 除 (ngoại trừ) + 此 (điều này) + 以外 (bên ngoài), nghĩa "ngoài điều này ra, ngoài ra, bên cạnh đó". Thường đứng ĐẦU câu, sau có dấu phẩy, dùng để BỔ SUNG thông tin (vế sau hay có 还/也) hoặc LOẠI TRỪ (vế sau có 都/没有: 除此以外,什么都没有). Sắc thái văn viết, trang trọng.

这个手机可以打电话、拍照,除此以外,你还可以用它来听音乐。

Zhège shǒujī kěyǐ dǎdiànhuà, pāizhào, chú cǐ yǐwài, nǐ hái kěyǐ yòng tā lái tīng yīnyuè.

Chiếc điện thoại này có thể gọi điện, chụp ảnh, bên cạnh đó bạn còn có thể dùng nó để nghe nhạc.

2

Công thức theo dạng câu

Bổ sung

Câu 1,除此以外,+ 还/也 + …

他会说英语,除此以外,还会说法语。

Tā huì shuō Yīngyǔ, chú cǐ yǐwài, hái huì shuō Fǎyǔ.

Anh ấy biết tiếng Anh, ngoài ra còn biết tiếng Pháp.

Loại trừ

Câu 1,除此以外 + 都/没有/不 + …

我只有这些钱,除此以外一分钱也没有。

Wǒ zhǐyǒu zhèxiē qián, chú cǐ yǐwài yì fēn qián yě méiyǒu.

Tôi chỉ có chừng này tiền, ngoài ra không còn một xu.

3

Cách dùng

  1. 1Văn viết, phát biểu

    Liệt kê thêm ý.

    • 这个方法很简单,除此之外,成本也很低。

      Zhège fāngfǎ hěn jiǎndān, chúcǐzhīwài, chéngběn yě hěn dī.

      Cách này rất đơn giản, ngoài ra chi phí cũng thấp.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这个手机可以打电话、拍照,除此以外,你还可以用它来听音乐。

    Zhège shǒujī kěyǐ dǎdiànhuà, pāizhào, chú cǐ yǐwài, nǐ hái kěyǐ yòng tā lái tīng yīnyuè.

    Chiếc điện thoại này có thể gọi điện, chụp ảnh, bên cạnh đó bạn còn có thể dùng nó để nghe nhạc.

  2. 2

    人们过年吃饺子,是因为饺子味道鲜美,除此以外,还有吉祥的意思。

    Rénmen guònián chī jiǎozi, shì yīnwèi jiǎozi wèidao xiānměi, chú cǐ yǐwài, háiyǒu jíxiáng de yìsi.

    Người ta ăn sủi cảo dịp Tết vì sủi cảo ngon, ngoài ra còn mang ý nghĩa may mắn.

  3. 3

    他每天只吃一顿饭,除此以外什么都不吃。

    Tā měi tiān zhǐ chī yí dùn fàn, chú cǐ yǐwài shénme dōu bù chī.

    Mỗi ngày anh ấy chỉ ăn một bữa, ngoài ra không ăn gì cả.

  4. 4

    除此之外,我们还需要准备一些水。

    Chúcǐzhīwài, wǒmen hái xūyào zhǔnbèi yìxiē shuǐ.

    Ngoài ra, chúng ta còn cần chuẩn bị ít nước.

  5. 5

    房间里有一张床,除此以外没有别的家具。

    Fángjiān lǐ yǒu yì zhāng chuáng, chú cǐ yǐwài méiyǒu biéde jiājù.

    Trong phòng có một chiếc giường, ngoài ra không có đồ nội thất nào khác.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 除此以外 = 除此之外.
  • Đứng đầu câu/vế, có dấu phẩy.
  • 此 thay cho điều vừa nói.

Dấu hiệu nhận biết:还也都另外

除此以外

Mẹo nhớ nhanh

除此以外 = "trừ cái này ra" — giống 除了…以外 nhưng thay 此 cho điều vừa nhắc.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

除此以外Câu 1,除此以外,(Chủ ngữ) + 还/也 + … = ngoài ra còn…; 除此以外 + 都/没有… = ngoài ra không có gì.
除了…以外除了 + cụm cụ thể + 以外 (除了他以外); 除此以外 dùng 此 thay cho điều đã nói ở câu trước.
7

Lỗi thường gặp

  • 除了此以外,我还会唱歌。

    除此以外,我还会唱歌。

    Cụm cố định là 除此以外/除此之外, không chen 了.

  • 我会跳舞,除此以外我会唱歌。(ý bổ sung)

    我会跳舞,除此以外,我还会唱歌。

    Bổ sung thêm thường cần 还/也 ở vế sau.

8

Câu hỏi thường gặp

除此以外 và 除此之外 khác nhau không?

Như nhau.

除此以外 và 另外 khác nhau thế nào?

Gần nghĩa; 除此以外 trang trọng và dùng được nghĩa loại trừ.

Vế sau dùng gì?

Bổ sung: 还/也; loại trừ: 都/没有.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 86Tổ Chức Hội Chợ Triển Lãm Ngành - Bổ Sung Thông Tin Với 除此以外
Trước既然…就Tiếp为了...而

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!