Hanzi
lingo
Tất cả chủ điểm
HSK 5 · Trung cấpLiên từ

反而

Phó từ 反而 (ngược lại, trái lại)

On the contrary (反而)

Cấu trúc

反而

Giải thích

"反而" biểu thị sự tương phản giữa kết quả thực tế và kỳ vọng ban đầu, thường đi kèm với "不但不/没" hoặc "虽然" để nhấn mạnh sự trái ngược.

📝 Ví dụ (2)

  1. 1

    这样不但不能提高他们的阅读能力,反而有可能降低他们的阅读兴趣和热情。

    zhè yàng bú dàn bù néng tí gāo tā men de yuè dú néng lì , fǎn ér yǒu kě néng jiàng dī tā men de yuè dú xìng qù hé rè qíng 。

    Cách làm này không những không nâng cao khả năng đọc của họ, mà ngược lại còn có thể làm giảm hứng thú và nhiệt tình đọc sách.

  2. 2

    大城市的生活虽然很精彩,但一辈子生活在农村的父母反而会不适应。

    dài chéng shì de shēng huó suī rán hěn jīng cǎi , dàn yí bèi zi shēng huó zài nóng cūn de fù mǔ fǎn ér huì bú shì yìng 。

    Cuộc sống ở thành phố lớn tuy rất hào nhoáng, nhưng bố mẹ cả đời sống ở nông thôn lại không thể thích nghi.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!