学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/为了...而除此以外反而
为了
HSK 5 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

为了...而

Cấu trúc 为了……而…… trong tiếng Trung: vì… mà…

Chủ ngữ + 为了 + Mục đích + 而 + Động từ = vì… mà…: 他为了家人而努力工作.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

为了...而Cấu trúc

为了 + Noun/Clause,而 + Verb

Chủ ngữ + 为了 + Mục đích + 而 + Động từ = vì… mà…: 他为了家人而努力工作.

Giải thích

为了…而… (wèile… ér…) biểu thị quan hệ MỤC ĐÍCH - HÀNH ĐỘNG: 为了 đứng trước mục đích, 而 nối với hành động được thực hiện vì mục đích đó: 为了梦想而努力 (vì ước mơ mà nỗ lực). Mang sắc thái TRANG TRỌNG hơn chỉ dùng 为了. Cả cụm thường nằm trong một câu đơn (sau chủ ngữ hoặc đầu câu). Cấu trúc tương tự: 因为…而… (vì nguyên nhân… mà…).

植物会为了阳光、空气和水而竞争。

Zhíwù huì wèile yángguāng, kōngqì hé shuǐ ér jìngzhēng.

Cây cối có thể cạnh tranh vì ánh sáng, không khí và nước.

2

Công thức theo dạng câu

Sau chủ ngữ

Chủ ngữ + 为了 + Mục đích + 而 + Động từ

她为了孩子而辞职了。

Tā wèile háizi ér cízhí le.

Cô ấy vì con mà nghỉ việc.

Phủ định khuyên

不要 + 为了 + A + 而 + B

不要为了小事而生气。

Bùyào wèile xiǎo shì ér shēngqì.

Đừng vì chuyện nhỏ mà giận.

3

Cách dùng

  1. 1Văn nghị luận

    Nêu động cơ hành động.

    • 人们为了更好的生活而来到城市。

      Rénmen wèile gèng hǎo de shēnghuó ér láidào chéngshì.

      Mọi người vì cuộc sống tốt hơn mà đến thành phố.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    植物会为了阳光、空气和水而竞争。

    Zhíwù huì wèile yángguāng, kōngqì hé shuǐ ér jìngzhēng.

    Cây cối có thể cạnh tranh vì ánh sáng, không khí và nước.

  2. 2

    他为了梦想而努力奋斗。

    Tā wèile mèngxiǎng ér nǔlì fèndòu.

    Anh ấy vì ước mơ mà nỗ lực phấn đấu.

  3. 3

    我们为了保护环境而少开车。

    Wǒmen wèile bǎohù huánjìng ér shǎo kāichē.

    Chúng tôi vì bảo vệ môi trường mà hạn chế lái xe.

  4. 4

    不要为了钱而放弃自己的爱好。

    Bùyào wèile qián ér fàngqì zìjǐ de àihào.

    Đừng vì tiền mà từ bỏ sở thích của mình.

  5. 5

    很多人为了健康而开始跑步。

    Hěn duō rén wèile jiànkāng ér kāishǐ pǎobù.

    Nhiều người vì sức khỏe mà bắt đầu chạy bộ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Trang trọng hơn 为了 đơn thuần.
  • Không lặp chủ ngữ sau 而.
  • 因为…而… nêu nguyên nhân, không phải mục đích.

Dấu hiệu nhận biết:为了而因为

为了

Mẹo nhớ nhanh

为了…而… = "vì… mà…" — 而 chính là chữ "mà".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

为了...而Chủ ngữ + 为了 + Mục đích + 而 + Động từ = vì… mà…: 他为了家人而努力工作.
因为…而…因为…而… nêu nguyên nhân (因为生病而缺课); 为了…而… nêu mục đích (为了考试而复习).
7

Lỗi thường gặp

  • 他为了梦想,而他努力奋斗。

    他为了梦想而努力奋斗。

    为了…而… là một câu, không lặp chủ ngữ sau 而.

  • 为了梦想所以努力。

    为了梦想而努力。

    为了 chỉ mục đích, không đi với 所以.

8

Câu hỏi thường gặp

为了…而… và 为了 khác nhau thế nào?

Nghĩa như nhau; thêm 而 trang trọng hơn.

为了…而… và 因为…而… khác nhau thế nào?

为了: mục đích; 因为: nguyên nhân.

Có lặp chủ ngữ sau 而 không?

Không.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 81Đàm Phán Với Đoàn Nhà Cung Cấp - Nói Về Mục Đích Hành Động Với 为了……而……
  • HSK 5 · Bài 147Đăng Ký Lớp Học Buổi Tối Cho Người Lớn - Nói Mục Đích Học Tập Với 为了……而……

Cấu trúc liên quan

而

Cách dùng liên từ 而 trong tiếng Trung: còn, mà, nhưng

Trước除此以外Tiếp反而

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!