Hanzi
lingo
Tất cả chủ điểm
HSK 5 · Trung cấpLiên từ

为了...而

Cấu trúc 为了...而 (vì...mà)

For the purpose of... (为了...而)

Cấu trúc

为了 + Noun/Clause,而 + Verb

Giải thích

"为了...而" biểu thị mối quan hệ mục đích - hành động: "为了" đứng trước mục đích, "而" liên kết với hành động được thực hiện vì mục đích đó. Mang sắc thái trang trọng hơn so với dùng đơn thuần "为了".

📝 Ví dụ (2)

  1. 1

    植物会为了阳光、空气和水而竞争。

    zhí wù huì wèi le yáng guāng 、 kōng qì hé shuǐ ér jìng zhēng 。

    Cây cối có thể cạnh tranh vì ánh sáng, không khí và nước.

  2. 2

    他为了梦想而努力奋斗。

    tā wèi le mèng xiǎng ér nǔ lì fèn dòu 。

    Anh ấy vì ước mơ mà nỗ lực phấn đấu.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!