学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/至于以免一经……便/就……
至于
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

至于

Cách dùng 至于 trong tiếng Trung: còn về…, 至于吗

Chủ đề 1…,至于 + Chủ đề 2,… = …, còn về…: 我去,至于他,我不知道. 至于吗? = có đến mức đó không?

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

至于Cấu trúc

至于 + Topic, + Comment

Chủ đề 1…,至于 + Chủ đề 2,… = …, còn về…: 我去,至于他,我不知道. 至于吗? = có đến mức đó không?

Giải thích

至于 (zhìyú) có hai cách dùng chính. (1) Giới từ/liên từ đứng ĐẦU câu hoặc đầu vế sau để CHUYỂN sang một chủ đề khác có liên quan, nghĩa "còn về…, còn như…": 这件事我同意,至于费用,我们再讨论. (2) Động từ nghĩa "đến mức, đến nỗi", thường dùng trong câu hỏi phản vấn hoặc phủ định: 至于吗? (có đến mức đó không?), 不至于 (chưa đến nỗi). Dùng cả văn nói và văn viết.

这件事我同意,至于费用,我们再讨论。

Zhè jiàn shì wǒ tóngyì, zhìyú fèiyòng, wǒmen zài tǎolùn.

Việc này tôi đồng ý, còn về chi phí, chúng ta bàn thêm.

2

Công thức theo dạng câu

Chuyển chủ đề

Nội dung 1,至于 + Chủ đề mới,+ Nhận xét

工作我能做,至于工资,你们定吧。

Gōngzuò wǒ néng zuò, zhìyú gōngzī, nǐmen dìng ba.

Công việc tôi làm được, còn về lương, các anh quyết định nhé.

Phản vấn

…,至于 + (这么/那么…) + 吗?

不就是迟到五分钟,至于吗?

Bú jiùshì chídào wǔ fēnzhōng, zhìyú ma?

Chẳng qua đến muộn năm phút, có đến mức thế không?

3

Cách dùng

  1. 1Thảo luận nhiều vấn đề

    Chuyển từ ý này sang ý khác.

    • 方案没问题,至于什么时候开始,下次开会再定。

      Fāng'àn méi wèntí, zhìyú shénme shíhou kāishǐ, xiàcì kāihuì zài dìng.

      Phương án không có vấn đề, còn về khi nào bắt đầu, lần họp sau quyết định.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这件事我同意,至于费用,我们再讨论。

    Zhè jiàn shì wǒ tóngyì, zhìyú fèiyòng, wǒmen zài tǎolùn.

    Việc này tôi đồng ý, còn về chi phí, chúng ta bàn thêm.

  2. 2

    至于他的想法,我不清楚。

    Zhìyú tā de xiǎngfǎ, wǒ bù qīngchu.

    Còn về suy nghĩ của anh ấy, tôi không rõ.

  3. 3

    我们先定时间,至于地点,以后再说。

    Wǒmen xiān dìng shíjiān, zhìyú dìdiǎn, yǐhòu zàishuō.

    Chúng ta chốt thời gian trước, còn địa điểm thì tính sau.

  4. 4

    为这点小事生这么大的气,至于吗?

    Wèi zhè diǎn xiǎo shì shēng zhème dà de qì, zhìyú ma?

    Vì chuyện nhỏ này mà giận đến vậy, có đến mức đó không?

  5. 5

    他只是开个玩笑,你至于这么认真吗?

    Tā zhǐshì kāi gè wán xiào, nǐ zhìyú zhème rènzhēn ma?

    Anh ấy chỉ đùa thôi, bạn có cần nghiêm túc đến vậy không?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 至于 chuyển sang chủ đề mới liên quan.
  • 关于 giới thiệu chủ đề ngay từ đầu.
  • 不至于 = chưa đến nỗi.

Dấu hiệu nhận biết:关于吗不至于再说

至于

Mẹo nhớ nhanh

至于 = "chí ư" → "đến như (chuyện)…" = còn về…; cũng nghĩa "đến mức".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

至于Chủ đề 1…,至于 + Chủ đề 2,… = …, còn về…: 我去,至于他,我不知道. 至于吗? = có đến mức đó không?
关于关于 giới thiệu phạm vi chủ đề, dùng được ở đầu bài (关于这个问题,…); 至于 chuyển sang chủ đề mới sau khi đã nói chủ đề khác.
7

Lỗi thường gặp

  • 关于费用,至于我们再讨论。

    至于费用,我们再讨论。

    至于 đứng ngay trước chủ đề mới, không dùng chồng với 关于.

  • 至于这本书,我先说说这本书的内容。(mở đầu, chưa có chủ đề trước)

    关于这本书,我先说说它的内容。

    至于 dùng khi chuyển sang chủ đề MỚI sau khi đã nói chủ đề khác; mở đầu dùng 关于.

8

Câu hỏi thường gặp

至于 và 关于 khác nhau thế nào?

关于 giới thiệu chủ đề; 至于 chuyển sang chủ đề khác.

至于吗 nghĩa là gì?

"Có đến mức đó không?" (chê phản ứng quá).

不至于 nghĩa là gì?

"Chưa đến nỗi".

Trước以免Tiếp一经……便/就……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!