学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/程度补语正在已经...了
程度补语
HSK 3 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

程度补语

Bổ ngữ trạng thái 得 trong tiếng Trung: cấu trúc, phủ định, tân ngữ

Động từ + 得 + (很) + Tính từ = làm… (như thế nào): 他写得很漂亮. Phủ định: 写得不漂亮.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

程度补语Cấu trúc

Verb + 得 + Adj / Subject + Verb + 得 + 很/非常 + Adj

Động từ + 得 + (很) + Tính từ = làm… (như thế nào): 他写得很漂亮. Phủ định: 写得不漂亮.

Giải thích

Bổ ngữ với 得 (de) đứng sau động từ để đánh giá, mô tả mức độ hoặc kết quả của hành động: 她唱得很好 (cô ấy hát rất hay). Cấu trúc: Động từ + 得 + (很/非常/太) + Tính từ. Phủ định đặt 不 trước tính từ: 说得不清楚. Câu hỏi: 说得怎么样?/ 说得好不好? Nếu có tân ngữ, lặp lại động từ hoặc đưa tân ngữ lên trước: 他(说)汉语说得很好.

她唱得很好。

Tā chàng de hěn hǎo.

Cô ấy hát rất hay.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Chủ ngữ + Động từ + 得 + (很) + Tính từ

他来得很早。

Tā láide hěn zǎo.

Anh ấy đến rất sớm.

Phủ định

Chủ ngữ + Động từ + 得 + 不 + Tính từ

我考得不好。

Wǒ kǎo de bù hǎo.

Tôi thi không tốt.

Có tân ngữ

Chủ ngữ + (Động từ) + Tân ngữ + Động từ + 得 + Tính từ

她做饭做得很好吃。

Tā zuòfàn zuò de hěn hǎochī.

Cô ấy nấu ăn rất ngon.

3

Cách dùng

  1. 1Nhận xét kỹ năng

    Khen chê cách làm.

    • 你的字写得真漂亮!

      Nǐ de zì xiě de zhēn piàoliang!

      Chữ bạn viết đẹp thật!

  2. 2Hỏi thăm

    …得怎么样?

    • 这次考试你考得怎么样?

      Zhè cì kǎoshì nǐ kǎo de zěnmeyàng?

      Kỳ thi này bạn làm bài thế nào?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    她唱得很好。

    Tā chàng de hěn hǎo.

    Cô ấy hát rất hay.

  2. 2

    他跑得太快了。

    Tā pǎo de tài kuài le.

    Anh ấy chạy quá nhanh.

  3. 3

    你说得不清楚。

    Nǐ shuō de bù qīngchu.

    Bạn nói không rõ ràng.

  4. 4

    他汉语说得非常流利。

    Tā Hànyǔ shuō de fēicháng liúlì.

    Anh ấy nói tiếng Trung vô cùng lưu loát.

  5. 5

    昨天晚上你睡得好吗?

    Zuótiān wǎnshang nǐ shuì de hǎo ma?

    Tối qua bạn ngủ có ngon không?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 得 đứng ngay sau động từ.
  • Không đặt tân ngữ giữa động từ và 得.
  • Câu hỏi chính phản: 说得好不好?

Dấu hiệu nhận biết:很不怎么样非常

程度补语

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt "hát hay" → tiếng Trung chèn 得 vào giữa: 唱得好. Tân ngữ thì "lặp động từ": 唱歌唱得好.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

程度补语Động từ + 得 + (很) + Tính từ = làm… (như thế nào): 他写得很漂亮. Phủ định: 写得不漂亮.
地地 đứng TRƯỚC động từ để chỉ cách làm (认真地学习); 得 đứng SAU động từ để đánh giá kết quả (学得很认真).Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung: trạng ngữ + 地 + động từ →
7

Lỗi thường gặp

  • 她唱得好很。

    她唱得很好。

    很 đứng trước tính từ, không đứng sau.

  • 他不说得清楚。

    他说得不清楚。

    Phủ định đặt 不 sau 得, trước tính từ.

8

Câu hỏi thường gặp

Phủ định của bổ ngữ 得 thế nào?

不 đặt sau 得: 说得不好.

Có tân ngữ thì sao?

Lặp động từ: 他写字写得很好, hoặc 他字写得很好.

得 và 地 khác nhau thế nào?

地 + động từ (trạng ngữ); động từ + 得 (bổ ngữ).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 1Cuộc Họp Nhóm Đầu Tiên - Nhận Xét Cách Làm Việc Với Bổ Ngữ Mức Độ 得

Cấu trúc liên quan

结构助词 地

Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung: trạng ngữ + 地 + động từ

得+不行

Cấu trúc Tính từ + 得 + 不行 / 不得了: đến mức không chịu nổi

Verb + 得/不 + 过

Bổ ngữ khả năng 得过 / 不过: hơn được, không địch nổi

动词 + 得/不 + 起

Bổ ngữ khả năng Động từ + 得起 / 不起: kham nổi, không kham nổi

非常

Cách dùng 非常 trong tiếng Trung: vô cùng, cực kỳ

A 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + Adj

So sánh với bổ ngữ trạng thái: A + Động từ + 得 + 比 B + Tính từ

Trước正在Tiếp已经...了

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!