Bổ ngữ mức độ (得)
Degree complement with 得
⚙ Cấu trúc
Verb + 得 + Adj / Subject + Verb + 得 + 很/非常 + Adj
Giải thích
Bổ ngữ mức độ diễn đạt mức độ hoặc kết quả của hành động. 得 nối động từ với phần đánh giá.
她唱得很好。
Tā chàng de hěn hǎo.
Cô ấy hát rất hay.
他跑得太快了。
Tā pǎo de tài kuài le.
Anh ấy chạy quá nhanh.
你说得不清楚。
Nǐ shuō de bù qīngchǔ.
Bạn nói không rõ ràng.
❌ 她唱得好很。
✓
很 đứng trước tính từ, không đứng sau.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!