学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/过在……呢要/快要/就要……了
过
HSK 2 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

过

Trợ từ 过 trong tiếng Trung: đã từng, phân biệt 过 và 了

Động từ + 过 = đã từng…: 我吃过北京烤鸭. Phủ định: 没 + Động từ + 过 (chưa từng).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

过Cấu trúc

Subject + Verb + 过 + (Object)

Động từ + 过 = đã từng…: 我吃过北京烤鸭. Phủ định: 没 + Động từ + 过 (chưa từng).

Giải thích

过 (guo) đặt ngay sau động từ để nói về kinh nghiệm đã từng có trong quá khứ: 我去过北京 (tôi đã từng đến Bắc Kinh). Phủ định: 没(有) + Động từ + 过 (chưa từng). Câu hỏi: Động từ + 过 + … + 吗? hoặc …过没有? 过 nhấn mạnh trải nghiệm, khác với 了 (hành động đã hoàn thành). Tân ngữ đứng sau 过.

我去过北京。

Wǒ qù guò Běijīng.

Tôi đã từng đến Bắc Kinh.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Chủ ngữ + Động từ + 过 + Tân ngữ

我见过他。

Wǒ jiànguò tā.

Tôi từng gặp anh ấy.

Phủ định

Chủ ngữ + 没(有) + Động từ + 过 + Tân ngữ

我没坐过飞机。

Wǒ méi zuò guò fēijī.

Tôi chưa từng đi máy bay.

Nghi vấn

Chủ ngữ + Động từ + 过 + Tân ngữ + 吗/没有?

你来过越南没有?

Nǐ lái guò Yuènán méiyǒu?

Bạn từng đến Việt Nam chưa?

3

Cách dùng

  1. 1Kể kinh nghiệm

    Trong đời đã có lần làm việc đó.

    • 我爬过泰山。

      Wǒ pá guò Tài Shān.

      Tôi từng leo núi Thái Sơn.

  2. 2Số lần trải nghiệm

    Động từ + 过 + số lần + 次.

    • 我去过两次长城。

      Wǒ qù guò liǎng cì Chángchéng.

      Tôi đã đến Vạn Lý Trường Thành hai lần.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我去过北京。

    Wǒ qù guò Běijīng.

    Tôi đã từng đến Bắc Kinh.

  2. 2

    你吃过饺子吗?

    Nǐ chī guò jiǎozi ma?

    Bạn đã từng ăn sủi cảo chưa?

  3. 3

    我没有去过上海。

    Wǒ méiyǒu qù guò Shànghǎi.

    Tôi chưa từng đến Thượng Hải.

  4. 4

    他学过两年日语。

    Tā xué guò liǎng nián Rìyǔ.

    Anh ấy từng học tiếng Nhật hai năm.

  5. 5

    这个电影我看过三次。

    Zhège diànyǐng wǒ kàn guò sān cì.

    Bộ phim này tôi đã xem ba lần.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Phủ định luôn dùng 没, giữ lại 过.
  • Không dùng 过 kèm thời điểm cụ thể vừa mới xảy ra.
  • Bổ ngữ số lần đứng sau 过.

Dấu hiệu nhận biết:没次以前从来

过

Mẹo nhớ nhanh

过 = "từng" của tiếng Việt, nhưng đặt SAU động từ: "từng đi" → 去过.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

过Động từ + 过 = đã từng…: 我吃过北京烤鸭. Phủ định: 没 + Động từ + 过 (chưa từng).
了了 nói hành động đã xong (我吃了饭); 过 nói trải nghiệm trong đời (我吃过越南菜).Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi) →
7

Lỗi thường gặp

  • 我不去过北京。

    我没去过北京。

    Phủ định của 过 dùng 没(有), không dùng 不.

  • 我去北京过。

    我去过北京。

    过 đứng ngay sau động từ, trước tân ngữ.

8

Câu hỏi thường gặp

过 và 了 khác nhau thế nào?

了 = đã xong việc cụ thể; 过 = đã từng trải qua.

Phủ định của 过 là gì?

没(有) + động từ + 过: 我没去过.

"Chưa bao giờ" nói thế nào?

从来没 + Động từ + 过: 我从来没喝过酒.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 6Sở Thích Và Du Lịch - Kể Trải Nghiệm Với Trợ Từ 过

Cấu trúc liên quan

了(句末)

Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi)

过 和 了 的区别

Phân biệt 过 và 了 trong tiếng Trung

曾经

Cách dùng 曾经 trong tiếng Trung: đã từng

Verb + 得/不 + 过

Bổ ngữ khả năng 得过 / 不过: hơn được, không địch nổi

动词 + 过

Bổ ngữ xu hướng Động từ + 过: quay qua, chuyển qua

Trước在……呢Tiếp要/快要/就要……了

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!