学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/Verb + 得/不 + 过Verb + 起动词 + 得/不 + 起
得
HSK 5 · Trung cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

Verb + 得/不 + 过

Bổ ngữ khả năng 得过/不过: 比不过, 打不过, 说得过

Động từ + 不过 + Người = … không lại ai: 我打不过他, 比不过你. Khẳng định: 说得过.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Verb+得/不+过Cấu trúc

Động từ + 不过 + Người = … không lại ai: 我打不过他, 比不过你. Khẳng định: 说得过.

Giải thích

过 (guò) làm bổ ngữ trong dạng Động từ + 得/不 + 过, biểu thị CÓ THỂ hoặc KHÔNG THỂ vượt qua, hơn được đối phương: 说得过 (cãi thắng được), 比不过 (không bì được), 打不过 (đánh không lại), 跑不过 (chạy không lại), 竞争不过 (không cạnh tranh nổi). Đối phương đặt sau cụm: 我跑不过他. Dạng phủ định 不过 phổ biến hơn nhiều.

他口才很好,跟他辩论,没有人说得过他。

Tā kǒucái hěn hǎo, gēn tā biànlùn, méi yǒurén shuō de guò tā.

Anh ấy ăn nói rất giỏi, tranh luận với anh ấy chẳng ai nói lại được.

2

Công thức theo dạng câu

Không hơn được

Chủ ngữ + Động từ + 不过 + Đối phương

我说不过你。

Wǒ shuō bùguò nǐ.

Tôi cãi không lại bạn.

Hơn được

Chủ ngữ + Động từ + 得过 + Đối phương

论速度,谁也跑得过他吗?

Lùn sùdù, shuí yě pǎo de guò tā ma?

Về tốc độ, ai chạy lại được anh ấy chứ?

3

Cách dùng

  1. 1Thi đua, cạnh tranh

    Thể thao, kinh doanh.

    • 小公司很难竞争得过大公司。

      Xiǎo gōngsī hěn nán jìngzhēng de guò dà gōngsī.

      Công ty nhỏ rất khó cạnh tranh nổi với công ty lớn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他口才很好,跟他辩论,没有人说得过他。

    Tā kǒucái hěn hǎo, gēn tā biànlùn, méi yǒurén shuō de guò tā.

    Anh ấy ăn nói rất giỏi, tranh luận với anh ấy chẳng ai nói lại được.

  2. 2

    年轻人记忆力好,这一点我比不过你们。

    Niánqīng rén jìyì lì hǎo, zhè yì diǎn wǒ bǐ bùguò nǐmen.

    Người trẻ trí nhớ tốt, điểm này tôi không bì được với các bạn.

  3. 3

    我们的成本太高,在价格上肯定竞争不过他们。

    Wǒmen de chéngběn tài gāo, zài jiàgé shàng kěndìng jìngzhēng bùguò tāmen.

    Chi phí của chúng ta quá cao, về giá chắc chắn không cạnh tranh nổi với họ.

  4. 4

    我跑不过他,他是运动员。

    Wǒ pǎo bùguò tā, tā shì yùndòngyuán.

    Tôi chạy không lại anh ấy, anh ấy là vận động viên.

  5. 5

    你下棋下得过他吗?

    Nǐ xiàqí xià de guò tā ma?

    Bạn đánh cờ có thắng được anh ấy không?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Đối phương đặt sau 得过/不过.
  • Dạng 不过 hay dùng hơn.
  • Đây là bổ ngữ khả năng, không dùng 了.

Dấu hiệu nhận biết:不过得过比谁

得

Mẹo nhớ nhanh

过 = "vượt" → 跑不过 = chạy không vượt được.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

Verb + 得/不 + 过Động từ + 不过 + Người = … không lại ai: 我打不过他, 比不过你. Khẳng định: 说得过.
比…他比我跑得快 (anh ấy chạy nhanh hơn tôi — so sánh); 我跑不过他 (tôi chạy không lại anh ấy — khả năng).Câu so sánh với 比 trong tiếng Trung: A 比 B + Tính từ →
7

Lỗi thường gặp

  • 我不比过他。

    我比不过他。

    Dạng khả năng: Động từ + 不 + 过.

  • 我跑不过了他。

    我跑不过他。

    Bổ ngữ khả năng không thêm 了 trước tân ngữ.

8

Câu hỏi thường gặp

比不过 nghĩa là gì?

"Không bì được, không bằng".

打不过 nghĩa là gì?

"Đánh không lại".

Có dùng 了 không?

Không.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 14Xem Chung Kết Bóng Đá - So Tài Với Bổ Ngữ 得过 / 不过
  • HSK 5 · Bài 149Chung Kết Bóng Rổ Của Công Ty - Nói Về Thắng Thua Với 打得过 / 打不过

Cấu trúc liên quan

比

Câu so sánh với 比 trong tiếng Trung: A 比 B + Tính từ

动词 + 得/不 + 起

Bổ ngữ khả năng Động từ + 得起 / 不起: kham nổi, không kham nổi

曾经

Cách dùng 曾经 trong tiếng Trung: đã từng

动词 + 过

Bổ ngữ xu hướng Động từ + 过: quay qua, chuyển qua

过

Trợ từ 过 chỉ trải nghiệm: đã từng

程度补语

Bổ ngữ trạng thái với 得 trong tiếng Trung: Động từ + 得 + Tính từ

TrướcVerb + 起Tiếp动词 + 得/不 + 起

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!