学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/动词 + 得/不 + 起Verb + 得/不 + 过动词 + 下来
得
HSK 5 · Trung cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

动词 + 得/不 + 起

Bổ ngữ 得起 / 不起 trong tiếng Trung: 买不起, 看不起

Động từ + 不起 = không đủ khả năng (tiền bạc…): 买不起 (không mua nổi); 得起 = kham nổi. 看不起 = coi thường.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

动词+得/不+起Cấu trúc

Verb + 得/不 + 起

Động từ + 不起 = không đủ khả năng (tiền bạc…): 买不起 (không mua nổi); 得起 = kham nổi. 看不起 = coi thường.

Giải thích

Động từ + 得起/不起 biểu thị về mặt chủ quan CÓ (得起) hoặc KHÔNG CÓ (不起) năng lực, điều kiện (thường là tiền bạc, trách nhiệm, tinh thần) để thực hiện hoặc chịu đựng một việc: 买得起/买不起 (mua nổi/không mua nổi), 住不起 (không ở nổi), 负不起责任 (không gánh nổi trách nhiệm), 输不起 (không chịu được thua), 看不起 (coi thường). Dạng 不起 phổ biến hơn.

这么贵的房子,我可买不起。

Zhème guì de fángzi, wǒ kě mǎibuqǐ.

Căn nhà đắt như vậy, tôi không mua nổi đâu.

2

Công thức theo dạng câu

Không kham nổi

Chủ ngữ + Động từ + 不起 + (Tân ngữ)

这家饭馆太贵了,我吃不起。

Zhè jiā fànguǎn tài guì le, wǒ chī bù qǐ.

Nhà hàng này đắt quá, tôi ăn không nổi.

Kham nổi

Chủ ngữ + Động từ + 得起 + (Tân ngữ)

现在很多人都买得起车了。

Xiànzài hěn duō rén dōu mǎideqǐ chē le.

Bây giờ nhiều người đều mua nổi ô tô rồi.

Câu hỏi

Động từ + 得起 + Động từ + 不起?

你买得起买不起?

Nǐ mǎideqǐ mǎibuqǐ?

Bạn có mua nổi không?

3

Cách dùng

  1. 1Tài chính

    Mua, ở, ăn.

    • 大城市的房租太高,年轻人住不起。

      Dà chéngshì de fángzū tài gāo, niánqīng rén zhù bù qǐ.

      Tiền thuê nhà ở thành phố lớn quá cao, người trẻ thuê không nổi.

  2. 2Thái độ

    看不起, 对不起.

    • 他看不起没有钱的人。

      Tā kànbuqǐ méiyǒu qián de rén.

      Anh ta coi thường người không có tiền.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这么贵的房子,我可买不起。

    Zhème guì de fángzi, wǒ kě mǎibuqǐ.

    Căn nhà đắt như vậy, tôi không mua nổi đâu.

  2. 2

    他家里很穷,买不起灯,一到晚上就没法读书。

    Tā jiālǐ hěn qióng, mǎibuqǐ dēng, yí dào wǎnshang jiù méi fǎ dúshū.

    Nhà anh ấy rất nghèo, không mua nổi đèn, cứ tối đến là không thể đọc sách.

  3. 3

    这件衣服虽然贵,但我还买得起。

    Zhè jiàn yīfu suīrán guì, dàn wǒ hái mǎideqǐ.

    Bộ quần áo này tuy đắt nhưng tôi vẫn mua nổi.

  4. 4

    这个责任太大了,我负不起。

    Zhège zérèn tài dà le, wǒ fù bù qǐ.

    Trách nhiệm này lớn quá, tôi không gánh nổi.

  5. 5

    你不要看不起别人。

    Nǐ bùyào kànbuqǐ biéren.

    Bạn đừng coi thường người khác.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 买不起 = không đủ tiền; 买不到 = không mua được (hết hàng).
  • 看不起 = coi thường (thành ngữ hóa).
  • 对不起 cũng từ cấu trúc này.

Dấu hiệu nhận biết:不起得起可还

得

Mẹo nhớ nhanh

起 = "nổi" → 买不起 = mua không nổi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

动词 + 得/不 + 起Động từ + 不起 = không đủ khả năng (tiền bạc…): 买不起 (không mua nổi); 得起 = kham nổi. 看不起 = coi thường.
买不到 / 买不了买不到 = không mua được (hết hàng, không có bán); 买不了 = không mua được (lý do khác); 买不起 = không đủ tiền mua.
7

Lỗi thường gặp

  • 这个房子我不能买得起。

    这个房子我买不起。

    Phủ định khả năng dùng Động từ + 不起, không dùng 不能…得起.

  • 我买不了这么贵的房子。(ý: không đủ tiền)

    我买不起这么贵的房子。

    Không đủ tiền dùng 买不起; 买不了 thiên về không mua được vì lý do khác.

8

Câu hỏi thường gặp

买不起 và 买不到 khác nhau thế nào?

买不起: không đủ tiền; 买不到: không có hàng.

看不起 nghĩa là gì?

"Coi thường".

得起 có dùng nhiều không?

Ít hơn 不起, hay dùng trong câu hỏi hoặc đối lập.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 35Lên Kế Hoạch Chi Tiêu Gia Đình - Nói Về Khả Năng Chi Trả Với 买得起 / 买不起

Cấu trúc liên quan

Verb + 得/不 + 过

Bổ ngữ khả năng 得过 / 不过: hơn được, không địch nổi

Verb + 起

Bổ ngữ 起 trong tiếng Trung: nâng lên, liên kết, khép lại

程度补语

Bổ ngữ trạng thái với 得 trong tiếng Trung: Động từ + 得 + Tính từ

从来

Cách dùng 从来 trong tiếng Trung: từ trước đến nay, chưa bao giờ

说/谈/聊/提 + 起

Cấu trúc 说起 / 提起 / 谈起 / 聊起: nói đến, nhắc đến

得+不行

Cấu trúc Tính từ + 得 + 不行 / 不得了: đến mức không chịu nổi

TrướcVerb + 得/不 + 过Tiếp动词 + 下来

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!