学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/说/谈/聊/提 + 起来 + 动词在…看来
说
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

说/谈/聊/提 + 起

Cấu trúc 说起, 提起, 谈起 trong tiếng Trung: nói đến, nhắc đến

说/提/谈/聊 + 起 + Danh từ = nói đến…: 说起旅游,我最想去云南. 一提起…就… = hễ nhắc đến… là….

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

说/谈/聊/提+起Cấu trúc

说/谈/聊/提 + 起 + Noun

说/提/谈/聊 + 起 + Danh từ = nói đến…: 说起旅游,我最想去云南. 一提起…就… = hễ nhắc đến… là….

Giải thích

Động từ chỉ lời nói (说, 谈, 讲, 聊, 提, 问, 回忆) + 起 + Danh từ nghĩa "nói đến, nhắc đến, kể về…". Cụm này hay đứng đầu câu để mở ra chủ đề: 说起吃的,… (nói đến đồ ăn thì…). 起 ở đây là bổ ngữ chỉ hành động liên quan đến đối tượng. Dạng 一 + 提起 + …,就… diễn tả "hễ nhắc đến… là…".

说起吃的东西,给我印象最深的是湖南菜。

Shuō qǐ chī de dōngxi, gěi wǒ yìnxiàng zuì shēn de shì Húnán cài.

Nói đến đồ ăn, thứ để lại ấn tượng sâu sắc nhất với tôi là món Hồ Nam.

2

Công thức theo dạng câu

Mở chủ đề

说起/谈起 + Chủ đề,+ Câu

说起北京,大家都会想到长城。

Shuō qǐ Běijīng, dàjiā dōu huì xiǎngdào Chángchéng.

Nói đến Bắc Kinh, mọi người đều nghĩ đến Vạn Lý Trường Thành.

Hễ nhắc đến

一 + 提起/说起 + …,就…

一提起考试,他就头疼。

Yì tíqǐ kǎoshì, tā jiù tóuténg.

Hễ nhắc đến thi cử là cậu ấy đau đầu.

Làm vị ngữ

Chủ ngữ + 提起/谈起 + (过) + Tân ngữ

妈妈常常提起你。

Māma chángcháng tíqǐ nǐ.

Mẹ thường nhắc đến bạn.

3

Cách dùng

  1. 1Chuyển chủ đề tự nhiên

    Trong hội thoại, bài viết.

    • 说起这个,我想起一件有意思的事。

      Shuō qǐ zhège, wǒ xiǎngqǐ yí jiàn yǒuyìsi de shì.

      Nói đến chuyện này, tôi nhớ ra một chuyện thú vị.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    说起吃的东西,给我印象最深的是湖南菜。

    Shuō qǐ chī de dōngxi, gěi wǒ yìnxiàng zuì shēn de shì Húnán cài.

    Nói đến đồ ăn, thứ để lại ấn tượng sâu sắc nhất với tôi là món Hồ Nam.

  2. 2

    聊起那场网球比赛,他们俩就兴奋得停不下来了。

    Liáo qǐ nà chǎng wǎngqiú bǐsài, tāmen liǎ jiù xīngfèn de tíng bú xiàlai le.

    Nhắc đến trận tennis đó, hai người họ hào hứng không dừng lại được.

  3. 3

    每次提起这件事,她都很难过。

    Měi cì tíqǐ zhè jiàn shì, tā dōu hěn nánguò.

    Mỗi lần nhắc đến chuyện này, cô ấy đều rất buồn.

  4. 4

    他从来没跟我谈起过他的家人。

    Tā cónglái méi gēn wǒ tánqǐ guò tā de jiārén.

    Anh ấy chưa bao giờ kể với tôi về gia đình mình.

  5. 5

    一说起足球,他就有说不完的话。

    Yì shuō qǐ zúqiú, tā jiù yǒu shuō bù wán dehuà.

    Hễ nói đến bóng đá là anh ấy có chuyện nói mãi không hết.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 起 đứng ngay sau động từ.
  • 提起 ≈ 提到; 说起 ≈ 说到.
  • Hay đi với 每次, 一…就….

Dấu hiệu nhận biết:就每次一过

说

Mẹo nhớ nhanh

说起 = "nói khởi" → khởi đầu câu chuyện về… = nói đến….

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

说/谈/聊/提 + 起说/提/谈/聊 + 起 + Danh từ = nói đến…: 说起旅游,我最想去云南. 一提起…就… = hễ nhắc đến… là….
说到 / 提到说到, 提到 nghĩa gần như 说起, 提起; 到 nhấn mạnh "đã đề cập tới", 起 nhấn mạnh "khơi ra, bắt đầu nói về".
7

Lỗi thường gặp

  • 说吃的东西起,我最喜欢饺子。

    说起吃的东西,我最喜欢饺子。

    起 đứng ngay sau động từ, trước danh từ.

  • 他提到起过这个问题。

    他提起过这个问题。/ 他提到过这个问题。

    Dùng 提起 hoặc 提到, không chồng 到 và 起.

8

Câu hỏi thường gặp

说起 và 说到 khác nhau thế nào?

Gần như đồng nghĩa; 说起 hay dùng để mở đầu chủ đề.

一提起…就… nghĩa là gì?

"Hễ nhắc đến… là…".

起 có đọc thanh nhẹ không?

Thường đọc qǐ, đôi khi nhẹ trong khẩu ngữ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 56Chia Tay Đồng Nghiệp Nghỉ Việc - Nhắc Lại Kỷ Niệm Với 说起 / 提起

Cấu trúc liên quan

Verb + 起

Bổ ngữ 起 trong tiếng Trung: nâng lên, liên kết, khép lại

动词 + 得/不 + 起

Bổ ngữ khả năng Động từ + 得起 / 不起: kham nổi, không kham nổi

Trước来 + 动词Tiếp在…看来

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!