601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
256 chủ điểm · Cấu trúc câu
多少
Cách dùng 多少 trong tiếng Trung: hỏi "bao nhiêu"
“这本书多少钱?”
Cuốn sách này bao nhiêu tiền?
这/那/这儿/那儿
Đại từ chỉ định 这, 那, 这儿, 那儿: này, kia, ở đây, ở đó
“这儿是我的办公室。”
Đây là văn phòng của tôi.
不
Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không"
“我不喝咖啡。”
Tôi không uống cà phê.
谁/哪/哪儿/什么
Đại từ nghi vấn 谁, 哪, 哪儿, 什么: hỏi ai, nào, ở đâu, cái gì
“他是谁?”
Anh ấy là ai?
都
Cách dùng 都 trong tiếng Trung: phó từ "đều"
“我们都是大学生。”
Chúng tôi đều là sinh viên đại học.
我/你/他/她/我们/你们/他们/她们
Đại từ nhân xưng tiếng Trung: 我, 你, 他, 她, 我们…
“我是大学生。”
Tôi là sinh viên.
是……的
Cấu trúc 是……的: nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức
“我是去年来中国的。”
Tôi đến Trung Quốc vào năm ngoái.
年月日 / 点分
Cách nói ngày tháng, giờ phút trong tiếng Trung
“今天是二零二五年三月八号。”
Hôm nay là ngày 8 tháng 3 năm 2025.
没
Cách dùng 没 trong tiếng Trung: phủ định "chưa, đã không"
“我昨天没去上班。”
Hôm qua tôi không đi làm.
很 + 形容词
Cách dùng 很 trong tiếng Trung: phó từ mức độ "rất"
“这个菜很好吃。”
Món này rất ngon.
怎么样
Cách dùng 怎么样: hỏi "thế nào, ra sao" và hỏi ý kiến
“你最近怎么样?”
Dạo này bạn thế nào?
太…了
Cấu trúc 太…了 trong tiếng Trung: quá…, …quá!
“这个菜太辣了。”
Món này cay quá.
都不 / 不都
Phân biệt 都不 và 不都 trong tiếng Trung
“我们都不是学生。”
Chúng tôi đều không phải học sinh.
也都
Cấu trúc 也都: cũng đều…
“他们也都是越南人。”
Họ cũng đều là người Việt Nam.
有字句
Câu chữ 有 trong tiếng Trung: có (sở hữu, tồn tại)
“我有两个姐姐。”
Tôi có hai người chị.
是字句
Câu chữ 是 trong tiếng Trung: A là B
“我是越南人。”
Tôi là người Việt Nam.
怎么 + 动词
Cách dùng 怎么 + Động từ: hỏi "làm thế nào"
“这个字怎么读?”
Chữ này đọc thế nào?
在 + 地点 + 动词
Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu
“我在银行工作。”
Tôi làm việc ở ngân hàng.
这/那 + 是
Cấu trúc 这是 / 那是: Đây là… / Kia là…
“这是我的朋友小李。”
Đây là bạn tôi, Tiểu Lý.
……,好吗?
Câu hỏi …,好吗?: …, được không?
“明天八点见,好吗?”
Mai tám giờ gặp nhé, được không?
真 + 形容词
Cách dùng 真 + Tính từ: thật là…, …thật!
“小美真漂亮!”
Tiểu Mỹ thật xinh đẹp!
非常
Cách dùng 非常 trong tiếng Trung: vô cùng, cực kỳ
“这条裙子非常好看。”
Chiếc váy này vô cùng đẹp.
从……到……
Cấu trúc 从……到……: từ… đến…
“从这里到公园还有两公里。”
Từ đây đến công viên còn hai cây số.
对
Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung: đối với, với
“经常锻炼对身体很好。”
Thường xuyên tập thể dục rất tốt cho sức khỏe.
再
Cách dùng 再 trong tiếng Trung: lại, nữa (tương lai)
“我明天再来。”
Ngày mai tôi lại đến.
也
Cách dùng 也 trong tiếng Trung: cũng
“我也有一本这样的书。”
Tôi cũng có một cuốn sách như thế.
为
Cách dùng giới từ 为 trong tiếng Trung: vì, cho
“为你们的幸福干杯!”
Cạn ly vì hạnh phúc của các bạn!
正反疑问句 V不V
Câu hỏi chính phản V不V: có… không?
“你吃不吃包子?”
Bạn có ăn bánh bao không?
每……都
Cấu trúc 每……都: mỗi…, …nào cũng
“他每天都五点起床。”
Ngày nào anh ấy cũng dậy lúc năm giờ.
离
Cách dùng giới từ 离 trong tiếng Trung: cách (khoảng cách)
“学校离我家很远。”
Trường học cách nhà tôi rất xa.
为什么
Cách dùng 为什么 trong tiếng Trung: tại sao, vì sao
“他为什么没来?”
Tại sao anh ấy không đến?
动词重叠 A一A / ABAB / AAB
Động từ trùng điệp trong tiếng Trung: AA, A一A, ABAB, AAB
“你试一试这件衣服。”
Bạn mặc thử bộ quần áo này xem.
还
Cách dùng 还 (hái) trong tiếng Trung: vẫn, vẫn còn
“他还没吃完。”
Anh ấy vẫn chưa ăn xong.
就
Cách dùng 就 chỉ sự sớm, nhanh: …đã… rồi
“我七点就上学了。”
Mới bảy giờ tôi đã đi học rồi.
大家/您/它/它们
Đại từ 大家, 您, 它, 它们: mọi người, ngài, nó, chúng nó
“大家好,我是小王。”
Chào mọi người, tôi là Tiểu Vương.
一起
Cách dùng 一起 trong tiếng Trung: cùng nhau
“我和朋友一起学习。”
Tôi học cùng với bạn.
形容词重叠 AA / AABB
Tính từ trùng điệp trong tiếng Trung: AA, AABB
“孩子们高高兴兴地回家了。”
Bọn trẻ vui vui vẻ vẻ về nhà.
主谓短语 + 的 + 名词
Cụm chủ vị làm định ngữ + 的 + Danh từ: món mẹ nấu
“我们现在学的词大概有一千多个。”
Số từ chúng ta đang học hiện có khoảng hơn một nghìn từ.
离合词
Động từ ly hợp trong tiếng Trung: 睡觉, 见面, 游泳…
“我昨天睡了七个小时觉。”
Hôm qua tôi ngủ bảy tiếng.
主谓谓语句
Câu vị ngữ chủ vị trong tiếng Trung: 他身体很好
“他身体很好。”
Sức khỏe anh ấy rất tốt.
太/真/好/多 + Adj + (了/啊)
Câu cảm thán trong tiếng Trung: 太…了, 真…, 好…啊, 多…啊
“这个公园好漂亮啊!”
Công viên này đẹp quá đi!
无主句(天气)
Câu không chủ ngữ nói về thời tiết: 下雨了, 刮风了
“刮风了,多穿点儿衣服吧。”
Nổi gió rồi, mặc thêm áo vào nhé.
立刻 + 动词
Cách dùng 立刻 + Động từ trong tiếng Trung: ngay lập tức
“听到铃声,学生们立刻跑进教室。”
Nghe thấy tiếng chuông, học sinh lập tức chạy vào lớp.
在……时
Cấu trúc 在……时 trong tiếng Trung: khi…, lúc…
“孩子在受到鼓励时,往往会对自己更有信心。”
Khi được khuyến khích, trẻ em thường sẽ tự tin hơn vào bản thân.
好好儿
Cách dùng 好好儿 trong tiếng Trung: cho đàng hoàng, nghiêm túc
“一个同学没有好好儿复习,希望你能在考试的时候帮助他。”
Một bạn học không ôn tập nghiêm túc, mong bạn có thể giúp bạn ấy trong lúc thi.
尤其
Cách dùng 尤其 trong tiếng Trung: đặc biệt là, nhất là
“冬季皮肤往往容易变得干燥,女性朋友尤其应该注意保护皮肤。”
Mùa đông da thường dễ bị khô, các bạn nữ đặc biệt nên chú ý bảo vệ da.
陪
Cách dùng 陪 trong tiếng Trung: đi cùng, ở bên, kèm
“先陪你做游戏吧,等他预习完课文再跟你玩儿。”
Trước tiên chơi trò chơi cùng cháu vậy, đợi anh ấy ôn bài xong rồi sẽ chơi với cháu.
向 + 人 + 动词
Cấu trúc 向 + Người + Động từ: hỏi ai, mượn ai, xin lỗi ai
“你的好朋友突然生病了,向你借钱。”
Người bạn thân của bạn đột nhiên bị ốm, mượn tiền bạn.
当……时
Cấu trúc 当……时 / 当……的时候: khi…
“当孩子不明白时,应该多鼓励他,不要用“懒”“笨”“粗心”这种词批评他。”
Khi trẻ không hiểu, nên khuyến khích nhiều hơn, đừng dùng những từ như "lười", "ngốc", "cẩu thả" để phê bình.
按照
Cách dùng giới từ 按照 trong tiếng Trung: theo, căn cứ vào
“我们今年的工作都已经按照计划完成了。”
Công việc năm nay của chúng tôi đều đã hoàn thành theo kế hoạch.
往往
Cách dùng 往往 trong tiếng Trung: thường thường (mang tính quy luật)
“女孩子对衣服颜色的选择往往与她们的性格有关。”
Việc chọn màu quần áo của các cô gái thường liên quan đến tính cách của họ.
难道…吗
Câu hỏi tu từ 难道……吗: lẽ nào, chẳng lẽ
“怎么又买了这么多饼干?难道你不减肥了吗?”
Sao lại mua nhiều bánh quy thế? Chẳng lẽ cậu không giảm cân nữa à?
肯定
Cách dùng 肯定 trong tiếng Trung: chắc chắn, khẳng định, ghi nhận
“您放心,质量肯定没问题。”
Ông cứ yên tâm, chất lượng chắc chắn không có vấn đề.
正好
Cách dùng 正好 trong tiếng Trung: vừa vặn, vừa đúng lúc
“苹果八块五,西瓜十一块五,正好二十块。”
Táo tám tệ rưỡi, dưa hấu mười một tệ rưỡi, vừa đúng hai mươi tệ.
另外
Cách dùng 另外 trong tiếng Trung: khác, ngoài ra, làm riêng
“前面车有点儿多,我们走另外一条路吧。”
Phía trước hơi đông xe, chúng ta đi đường khác nhé.
对…来说
Cấu trúc 对……来说: đối với…
“对我来说,衣服流行不流行并不重要。”
Đối với tôi, quần áo có hợp mốt hay không không quan trọng.
以为
Cách dùng 以为 trong tiếng Trung: cứ tưởng, tưởng rằng
“她汉语说得那么好,我还以为她是中国人。”
Cô ấy nói tiếng Trung giỏi như vậy, tôi cứ tưởng cô ấy là người Trung Quốc.
可不是
Cách dùng 可不是 trong tiếng Trung: đúng thế, chứ còn gì nữa
“可不是,时间过得太快了,真想大家。”
Đúng thế, thời gian trôi nhanh quá, thật nhớ mọi người.
上 + 数量
上 + Số lượng: lên đến, hàng trăm, hàng nghìn
“这个城市的地铁已经有上百年的历史了。”
Tàu điện ngầm của thành phố này đã có lịch sử hàng trăm năm.
使
Cách dùng 使 trong tiếng Trung: khiến cho, làm cho
“怎么样才能使她喜欢我呢?”
Làm thế nào mới khiến cô ấy thích tôi đây?