601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
238 chủ điểm · HSK 7
至于
Cách dùng 至于 trong tiếng Trung: còn về…; đến mức
“这件事我同意,至于费用,我们再讨论。”
Việc này tôi đồng ý, còn về chi phí, chúng ta bàn thêm.
与此同时
Cách dùng 与此同时 trong tiếng Trung: đồng thời với đó, cùng lúc đó
“公司在扩大国内市场,与此同时,也在积极开拓海外业务。”
Công ty đang mở rộng thị trường trong nước, đồng thời cũng tích cực khai phá mảng kinh doanh ở nước ngoài.
以期
Cách dùng 以期 trong tiếng Trung: nhằm mong đạt được
“学校调整了课程安排,以期提高学生的学习效率。”
Nhà trường đã điều chỉnh lịch học, nhằm nâng cao hiệu quả học tập của học sinh.
一经……便/就……
Cách dùng 一经……便/就…… trong tiếng Trung: hễ đã qua… là lập tức…
“违规行为一经查实,就会受到严肃处理。”
Hành vi vi phạm một khi đã được xác minh là sẽ bị xử lý nghiêm.
纵然……也……
Cách dùng 纵然……也…… trong tiếng Trung: dẫu cho… cũng…
“纵然前面困难重重,我们也不会放弃。”
Dẫu phía trước khó khăn chồng chất, chúng ta cũng sẽ không bỏ cuộc.
有所 + 动词
Cách dùng 有所 + động từ trong tiếng Trung: có phần, ít nhiều đã…
“经过一段时间的治疗,他的病情有所好转。”
Sau một thời gian điều trị, bệnh tình của anh ấy đã có phần chuyển biến tốt.
莫过于
Cách dùng 莫过于 trong tiếng Trung: không gì… hơn là…
“人生最大的幸福莫过于家人平安健康。”
Hạnh phúc lớn nhất đời người không gì bằng gia đình bình an khỏe mạnh.
之所以……是因为……
Cách dùng 之所以……是因为…… trong tiếng Trung: sở dĩ… là vì…
“他之所以选择留在北京,是因为这里的发展机会更多。”
Sở dĩ anh ấy chọn ở lại Bắc Kinh là vì ở đây có nhiều cơ hội phát triển hơn.
加以 + 动词
Cách dùng 加以 + động từ trong tiếng Trung: tiến hành (xử lý, phân tích…)
“对这些数据,我们需要加以分析。”
Với những số liệu này, chúng ta cần tiến hành phân tích.
丝毫
Cách dùng 丝毫 trong tiếng Trung: mảy may, chút nào (không)
“面对别人的批评,他丝毫不在意。”
Trước lời phê bình của người khác, anh ấy chẳng mảy may bận tâm.
一概/一律
Cách dùng 一概/一律 trong tiếng Trung: nhất loạt, tất cả đều (không ngoại lệ)
“本店商品一经售出,一律不退不换。”
Hàng của cửa hàng đã bán ra thì nhất loạt không đổi không trả.
据
Cách dùng 据 trong tiếng Trung: theo (nguồn tin), căn cứ vào
“据天气预报说,明天会有大雨。”
Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có mưa lớn.
换言之
Cách dùng 换言之 trong tiếng Trung: nói cách khác
“平时成绩只占总成绩的百分之二十,换言之,期末考试才是关键。”
Điểm quá trình chỉ chiếm hai mươi phần trăm tổng điểm, nói cách khác, kỳ thi cuối kỳ mới là then chốt.
不亚于
Cách dùng 不亚于 trong tiếng Trung: không thua kém gì…
“这家小饭馆的菜一点儿也不亚于五星级酒店。”
Món ăn của quán nhỏ này chẳng thua kém gì khách sạn năm sao.
截至
Cách dùng 截至 trong tiếng Trung: tính đến (mốc thời gian)
“截至今年六月底,该市常住人口已超过一千万。”
Tính đến cuối tháng Sáu năm nay, dân số thường trú của thành phố này đã vượt mười triệu.
毫无
Cách dùng 毫无 trong tiếng Trung: hoàn toàn không có
“这样争论下去毫无意义。”
Cứ tranh cãi thế này thì hoàn toàn vô nghĩa.
犹如/宛如
Cách dùng 犹如/宛如 trong tiếng Trung: tựa như, giống hệt như
“夕阳下的湖面犹如一面金色的镜子。”
Mặt hồ dưới ánh hoàng hôn tựa như một tấm gương vàng.
进而
Cách dùng 进而 trong tiếng Trung: từ đó tiến thêm một bước
“我们先要了解客户的需求,进而制定有针对性的营销方案。”
Trước hết chúng ta cần hiểu nhu cầu khách hàng, từ đó mới xây dựng phương án tiếp thị có trọng tâm.
姑且
Cách dùng 姑且 trong tiếng Trung: tạm thời, tạm cứ
“没有更好的办法,我们姑且按他说的做吧。”
Chưa có cách nào tốt hơn, chúng ta tạm cứ làm theo lời anh ấy vậy.
总不能……吧
Cách dùng 总不能…吧 trong tiếng Trung: dù sao cũng không thể… được chứ
“钱是少了点,可总不能不吃饭吧。”
Tiền thì hơi ít thật, nhưng dù sao cũng không thể nhịn ăn được chứ.
只不过……罢了/而已
Cách dùng 只不过…罢了/而已 trong tiếng Trung: chỉ là… mà thôi
“别紧张,这只不过是一次小测验罢了。”
Đừng căng thẳng, đây chỉ là một bài kiểm tra nhỏ mà thôi.
一味
Cách dùng 一味 trong tiếng Trung: cứ một mực, chỉ biết…
“做父母的不能一味满足孩子的要求。”
Làm cha mẹ không thể cứ một mực đáp ứng mọi đòi hỏi của con.
唯有……才……
Cách dùng 唯有…才… trong tiếng Trung: chỉ có… mới…
“唯有坚持不懈,才能实现自己的梦想。”
Chỉ có kiên trì không ngừng mới có thể thực hiện được ước mơ của mình.
时而……时而……
Cách dùng 时而…时而… trong tiếng Trung: lúc thì…, lúc thì…
“山里的天气变化无常,时而晴空万里,时而大雨倾盆。”
Thời tiết trên núi thay đổi thất thường, lúc thì trời quang mây tạnh, lúc thì mưa như trút nước.
不妨
Cách dùng 不妨 trong tiếng Trung: cứ thử…, chẳng ngại gì mà không…
“你要是拿不定主意,不妨听听父母的意见。”
Nếu bạn chưa quyết được, cứ thử nghe ý kiến của bố mẹ xem.
尚未
Cách dùng 尚未 trong tiếng Trung: vẫn chưa (văn viết)
“事故原因尚未查明,有关部门正在调查。”
Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa được làm rõ, cơ quan liên quan đang điều tra.
好不 + 形容词
Cách dùng 好不 + tính từ trong tiếng Trung: thật là… biết bao
“春节的庙会上人山人海,好不热闹。”
Hội chùa dịp Tết người đông như núi, thật là náo nhiệt.
……才怪(呢)
Cách dùng …才怪(呢) trong tiếng Trung: …thì mới lạ
“他说今天能写完论文,写得完才怪呢!”
Anh ta bảo hôm nay viết xong luận văn, viết xong được thì mới lạ!
莫非
Cách dùng 莫非 trong tiếng Trung: lẽ nào, hay là
“他今天一句话也不说,莫非遇到了什么麻烦?”
Hôm nay anh ấy không nói một câu nào, lẽ nào gặp rắc rối gì rồi?
偏偏
Cách dùng 偏偏 trong tiếng Trung: lại cứ, khéo thay lại…
“大家都劝他别辞职,他偏偏不听。”
Mọi người đều khuyên anh ấy đừng nghỉ việc, anh ấy lại cứ không nghe.
恰恰
Cách dùng 恰恰 trong tiếng Trung: chính là, đúng là
“你最担心的地方,恰恰是他的优势。”
Chỗ mà bạn lo nhất lại chính là ưu thế của anh ấy.
未尝不
Cách dùng 未尝不 trong tiếng Trung: chưa hẳn là không…
“这次失败对他来说,未尝不是一件好事。”
Lần thất bại này đối với anh ấy, biết đâu lại chẳng phải là một chuyện tốt.
但凡
Cách dùng 但凡 trong tiếng Trung: hễ…, chỉ cần (có chút)…
“但凡去过那家店的人,都说味道不错。”
Hễ ai đã từng đến quán đó đều nói hương vị ngon.
并非
Cách dùng 并非 trong tiếng Trung: hoàn toàn không phải
“成功并非偶然,而是多年努力的结果。”
Thành công hoàn toàn không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả của nhiều năm nỗ lực.
何不
Cách dùng 何不 trong tiếng Trung: sao không…
“既然你这么喜欢画画,何不报个美术班呢?”
Đã thích vẽ đến thế, sao bạn không đăng ký một lớp mỹ thuật?
受到/遭到 + 动词
Cách dùng 受到/遭到 trong tiếng Trung: được…, bị… (bị động văn viết)
“他的建议受到了领导的重视。”
Đề xuất của anh ấy được lãnh đạo coi trọng.
在……之际
Cách dùng 在……之际 trong tiếng Trung: nhân dịp, vào lúc…
“值此新春佳节之际,我谨代表公司向大家致以诚挚的问候。”
Nhân dịp Tết Nguyên đán, tôi xin thay mặt công ty gửi lời hỏi thăm chân thành đến mọi người.
致使
Cách dùng 致使 trong tiếng Trung: khiến cho, dẫn đến (hậu quả xấu)
“连日暴雨致使多条道路被淹。”
Mưa lớn nhiều ngày liền khiến nhiều tuyến đường bị ngập.
无从
Cách dùng 无从 trong tiếng Trung: không có cách nào để…
“事情过去太久了,真相已经无从查证。”
Chuyện đã qua quá lâu, sự thật không còn cách nào kiểm chứng.
无所不 + 动词
Cách dùng 无所不 trong tiếng Trung: không gì là không…
“他自称无所不知,其实很多事都不懂。”
Anh ta tự xưng cái gì cũng biết, thật ra nhiều chuyện chẳng hiểu.
不无
Cách dùng 不无 trong tiếng Trung: không phải là không có (ít nhiều có)
“他的话虽然不好听,但也不无道理。”
Lời anh ấy tuy khó nghe nhưng cũng không phải là không có lý.
何以
Cách dùng 何以 trong tiếng Trung: vì sao, lấy gì mà… (văn viết)
“他一向稳重,今天何以如此冲动?”
Anh ấy vốn điềm tĩnh, sao hôm nay lại bốc đồng như vậy?
以……著称
Cách dùng 以……著称 trong tiếng Trung: nổi tiếng về…
“杭州以西湖美景著称。”
Hàng Châu nổi tiếng với cảnh đẹp Tây Hồ.
本着
Cách dùng 本着 trong tiếng Trung: dựa trên, theo tinh thần…
“本着互利共赢的原则,双方签订了合作协议。”
Dựa trên nguyên tắc cùng có lợi, hai bên đã ký thỏa thuận hợp tác.
将(书面把字句)
Cách dùng 将 thay 把 trong văn viết: đem, đưa…
“请将护照和登机牌交给工作人员。”
Xin vui lòng đưa hộ chiếu và thẻ lên máy bay cho nhân viên.
不尽 + 形容词
Cách dùng 不尽 trong tiếng Trung: không hoàn toàn, không hẳn
“两地的风俗习惯不尽相同。”
Phong tục tập quán của hai nơi không hoàn toàn giống nhau.
无不
Cách dùng 无不 trong tiếng Trung: không ai/không cái nào không… (= đều)
“看过这部电影的人无不为之感动。”
Ai đã xem bộ phim này cũng đều cảm động.
不惜
Cách dùng 不惜 trong tiếng Trung: không tiếc, bất chấp (cái giá)
“为了给孩子治病,他们不惜卖掉了房子。”
Để chữa bệnh cho con, họ không tiếc bán cả căn nhà.
何等
Cách dùng 何等 trong tiếng Trung: biết bao, đến nhường nào
“能为国家队效力,这是何等的荣耀!”
Được khoác áo đội tuyển quốc gia, đó là vinh dự biết bao!
殊不知
Cách dùng 殊不知 trong tiếng Trung: nào ngờ, có biết đâu rằng
“很多人以为喝果汁很健康,殊不知果汁里含有大量的糖。”
Nhiều người tưởng uống nước ép trái cây rất tốt cho sức khỏe, nào ngờ trong nước ép có rất nhiều đường.
正如……所……
Cách dùng 正如……所…… trong tiếng Trung: đúng như … đã …
“正如老师所说,学语言没有捷径。”
Đúng như thầy giáo đã nói, học ngôn ngữ không có đường tắt.
何止
Cách dùng 何止 trong tiếng Trung: đâu chỉ, há chỉ
“这种事我何止听说过一次,几乎天天都有人在说。”
Chuyện này tôi đâu chỉ nghe nói một lần, gần như ngày nào cũng có người nhắc.
该
Cách dùng 该 trong tiếng Trung: (cái/người) đó, nói trên (该公司)
“李明是我们班的班长,该同学学习认真,乐于助人。”
Lý Minh là lớp trưởng lớp chúng tôi, em học sinh này học hành chăm chỉ, sẵn lòng giúp người.
有待
Cách dùng 有待 trong tiếng Trung: còn cần, còn chờ (được…)
“这个结论是否正确,还有待进一步验证。”
Kết luận này có đúng hay không vẫn còn cần kiểm chứng thêm.
早已
Cách dùng 早已 trong tiếng Trung: từ lâu đã, sớm đã
“等我们赶到车站,最后一班车早已开走了。”
Khi chúng tôi chạy tới ga thì chuyến xe cuối đã chạy từ lâu rồi.
未曾
Cách dùng 未曾 trong tiếng Trung: chưa từng, chưa hề
“这样壮观的景色,我此前未曾见过。”
Cảnh tượng hùng vĩ như thế này, trước đây tôi chưa từng thấy.
屡次
Cách dùng 屡次 trong tiếng Trung: nhiều lần, hết lần này đến lần khác
“这位运动员屡次在国际比赛中获奖。”
Vận động viên này nhiều lần đoạt giải trong các cuộc thi quốc tế.
无须
Cách dùng 无须 trong tiếng Trung: không cần, không phải
“这件事我们已经处理好了,你无须担心。”
Việc này chúng tôi đã xử lý xong, anh không cần lo lắng.
皆
Cách dùng 皆 trong tiếng Trung: đều, tất cả (văn viết của 都)
“这个道理人人皆知,可真正做到的人并不多。”
Đạo lý này ai cũng biết, nhưng người thực sự làm được không nhiều.
不愧
Cách dùng 不愧 trong tiếng Trung: không hổ là, xứng đáng là
“这道菜做得真地道,你不愧是厨师的儿子。”
Món này nấu chuẩn vị thật, đúng là con trai đầu bếp có khác.