601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
117 chủ điểm · HSK 5
既然…就
Cấu trúc 既然……就……: đã… thì…
“既然你不喜欢,就别吃了。”
Đã không thích thì đừng ăn nữa.
虽然…但是
Cấu trúc 虽然……但是……: tuy… nhưng…
“虽然很贵,但是质量很好。”
Tuy đắt nhưng chất lượng rất tốt.
把…叫作…
Cấu trúc 把……叫作……: gọi… là…
“人们都把地球叫作“地球村”。”
Mọi người gọi Trái Đất là "ngôi làng toàn cầu".
以来
Cấu trúc Danh từ + 以来: từ… đến nay
“改革开放以来,中国发生了巨大的变化。”
Từ khi cải cách mở cửa đến nay, Trung Quốc đã có những thay đổi to lớn.
动词+着+动词+着
Cấu trúc Động từ + 着 + Động từ + 着: đang… thì (bất giác)…
“小时候的记忆总是那么美好,笑着笑着就哭了。”
Kỷ niệm hồi nhỏ luôn đẹp đẽ như vậy, cười mãi rồi bật khóc.
为了...而
Cấu trúc 为了……而……: vì… mà…
“植物会为了阳光、空气和水而竞争。”
Cây cối có thể cạnh tranh vì ánh sáng, không khí và nước.
从那儿以后
Cụm 从那儿以后 / 从那以后: từ đó về sau
“小时候我总喜欢躺在床上看书,结果眼睛越来越不好,所以从那儿以后我就不敢再躺着看书了。”
Hồi nhỏ tôi luôn thích nằm trên giường đọc sách, kết quả mắt ngày càng kém, vì vậy từ đó về sau tôi không dám nằm đọc sách nữa.
反而
Cách dùng 反而 trong tiếng Trung: ngược lại, trái lại
“这样不但不能提高他们的阅读能力,反而有可能降低他们的阅读兴趣和热情。”
Cách làm này không những không nâng cao khả năng đọc của họ, mà ngược lại còn có thể làm giảm hứng thú và nhiệt tình đọc sách.
靠
Cách dùng 靠 trong tiếng Trung: dựa vào, nhờ vào
“王老师喜欢靠着桌子讲课。”
Thầy Vương thích dựa vào bàn giảng bài.
并不 + 动词
Cấu trúc 并不 / 并没有: hoàn toàn không, đâu có
“你现在是第一,并不表示你永远都是第一。”
Việc bạn hiện tại là số một hoàn toàn không có nghĩa bạn sẽ luôn là số một.
得+不行
Cấu trúc Tính từ + 得 + 不行 / 不得了: đến mức không chịu nổi
“他顶着大雪往前走,扶着米袋的双手冻得不行,就停下来暖暖,再继续赶路。”
Anh ấy đi giữa trời tuyết lớn, hai tay ôm bao gạo lạnh cóng không chịu nổi, đành dừng lại sưởi ấm rồi tiếp tục đi.
想起来
Cách dùng 想起来 trong tiếng Trung: nhớ ra
“我突然想起来得去银行,所以不能陪你去大使馆了。”
Tôi đột nhiên nhớ ra là phải đi ngân hàng, nên không thể đi cùng bạn đến đại sứ quán được nữa.
拿......来说
Cấu trúc 拿……来说: lấy… mà nói, ví dụ như…
“这次招聘很多人符合公司的要求,拿他来说,他不仅专业符合要求,而且还有工作经验。”
Đợt tuyển dụng này nhiều người đáp ứng yêu cầu công ty, lấy anh ấy mà nói, không chỉ chuyên môn phù hợp mà còn có kinh nghiệm làm việc.
是否
Cách dùng 是否 trong tiếng Trung: có… hay không, liệu có
“不过她这么小,这本书我不知道她是否能读懂。”
Nhưng cô bé còn quá nhỏ, tôi không biết liệu cô bé có đọc hiểu cuốn sách này không.
来不及 / 来得及
Cách dùng 来不及 / 来得及: không kịp / kịp
“这些只有三分之一吧,还有很多东西没来得及搬呢,下周再搬。”
Chỗ này chỉ khoảng một phần ba thôi, còn nhiều đồ chưa kịp chuyển, tuần sau chuyển tiếp.
除此以外
Cách dùng 除此以外 / 除此之外: ngoài ra, bên cạnh đó
“这个手机可以打电话、拍照,除此以外,你还可以用它来听音乐。”
Chiếc điện thoại này có thể gọi điện, chụp ảnh, bên cạnh đó bạn còn có thể dùng nó để nghe nhạc.
受不了
Cách dùng 受不了 trong tiếng Trung: không chịu nổi
“我真的受不了你了,你到底还要逛多久?”
Tôi thực sự không chịu nổi bạn nữa, rốt cuộc bạn còn muốn đi dạo bao lâu?
通过...告诉...
Cấu trúc 通过……告诉……: thông qua… cho biết…
“这本小说的作者是一位护士,她通过小说告诉我们发生在医院里的许多有趣的故事。”
Tác giả cuốn tiểu thuyết này là một y tá, cô ấy qua tiểu thuyết kể cho chúng ta nhiều câu chuyện thú vị xảy ra ở bệnh viện.
Verb + 起
Bổ ngữ 起 trong tiếng Trung: nâng lên, liên kết, khép lại
“拉起手,我们就是好朋友。”
Nắm tay nhau, chúng ta chính là bạn tốt.
Verb + 得/不 + 过
Bổ ngữ khả năng 得过 / 不过: hơn được, không địch nổi
“他口才很好,跟他辩论,没有人说得过他。”
Anh ấy ăn nói rất giỏi, tranh luận với anh ấy chẳng ai nói lại được.
再三
Cách dùng 再三 trong tiếng Trung: hết lần này đến lần khác
“母亲再三阻止赵王任命儿子为大将。”
Người mẹ nhiều lần ngăn cản Triệu vương bổ nhiệm con trai mình làm đại tướng.
个别
Cách dùng 个别 trong tiếng Trung: riêng lẻ, cá biệt, số ít
“他经常采取个别谈话的方式了解情况。”
Anh ấy thường dùng cách nói chuyện riêng để tìm hiểu tình hình.
包括
Cách dùng 包括 trong tiếng Trung: bao gồm, kể cả
“汉语技能教学包括听、说、读、写四个方面。”
Dạy kỹ năng tiếng Hán bao gồm bốn mặt nghe, nói, đọc, viết.
便
Cách dùng 便 trong tiếng Trung: thì, liền (văn viết của 就)
“他一回到家便开始做作业。”
Anh ấy vừa về đến nhà liền bắt đầu làm bài tập.
非 + Noun
Cách dùng 非 trong tiếng Trung: phi-, không phải; 非……不可
“在非语言交流中,眼睛起着重要的作用。”
Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng.
极其
Cách dùng 极其 trong tiếng Trung: cực kỳ, vô cùng
“在中国,餐桌上放一把刀是极其少见的。”
Ở Trung Quốc, đặt một con dao trên bàn ăn là cực kỳ hiếm thấy.
到……的程度 / 在……程度上
Cách dùng 程度: 到……的程度, 在……程度上 (đến mức, ở mức độ)
“问题已经发展到了十分严重的程度。”
Vấn đề đã phát triển đến mức vô cùng nghiêm trọng.
替
Cách dùng 替 trong tiếng Trung: thay, thay cho; cho, vì
“见了你老公,替我向他问好。”
Gặp chồng bạn thì cho tôi gửi lời hỏi thăm anh ấy.
迟早
Cách dùng 迟早 trong tiếng Trung: sớm muộn gì cũng
“随着技术的发展,这些问题迟早会得到解决。”
Cùng với sự phát triển của kỹ thuật, những vấn đề này sớm muộn cũng sẽ được giải quyết.
平常
Cách dùng 平常 trong tiếng Trung: bình thường; ngày thường
“对小王来说,今天是一个不平常的日子。”
Đối với Tiểu Vương, hôm nay là một ngày không bình thường.
宁可……也不……
Cấu trúc 宁可……也不……: thà… chứ không…
“我宁可走路,也不坐他的车。”
Tôi thà đi bộ chứ không ngồi xe của anh ta.
居然
Cách dùng 居然 trong tiếng Trung: lại có thể, vậy mà
“这么简单的题,你居然也不会做?”
Đề dễ thế này mà bạn lại cũng không biết làm sao?
纷纷
Cách dùng 纷纷 trong tiếng Trung: tới tấp, lần lượt, lả tả
“秋风刮起,落叶纷纷。”
Gió thu nổi lên, lá rụng lả tả.
连……都……,何况……呢
Cấu trúc 连……都……,何况……呢: … còn…, huống chi…
“比赛缺少紧张的气氛,连运动员都不满意,更何况看比赛的球迷呢?”
Trận đấu thiếu không khí căng thẳng, đến vận động viên còn không hài lòng, huống hồ người hâm mộ?
瞎
Cách dùng 瞎 trong tiếng Trung: mù; bừa, linh tinh
“你不了解情况,别瞎说。”
Bạn không hiểu tình hình thì đừng nói bừa.
或许
Cách dùng 或许 trong tiếng Trung: có lẽ, có thể
“虽然以前她不支持你,但或许这次会有变化。”
Tuy trước đây cô ấy không ủng hộ bạn, nhưng có lẽ lần này sẽ khác.
如何
Cách dùng 如何 trong tiếng Trung: thế nào, làm sao
“我们明天开会,讨论这个问题该如何解决。”
Ngày mai chúng ta họp để thảo luận xem vấn đề này nên giải quyết thế nào.
临……前/时
Cấu trúc 临……前 / 临……时: ngay trước lúc, sắp…
“临走前,妈妈又嘱咐了我几句。”
Ngay trước khi đi, mẹ lại dặn dò tôi mấy câu.
要不/要不然
Cách dùng 要不 / 要不然 trong tiếng Trung: nếu không thì; hay là
“快点儿走吧,要不就赶不上火车了。”
Đi nhanh lên, nếu không thì sẽ lỡ tàu đấy.
顶
Cách dùng 顶 trong tiếng Trung: đỉnh; đội, chống đỡ; lượng từ cho mũ
“请把手举过头顶。”
Hãy giơ tay lên quá đỉnh đầu.
各自
Cách dùng 各自 trong tiếng Trung: mỗi người tự…, ai nấy
“中场休息时,双方队员各自回到场边。”
Giờ nghỉ giữa trận, cầu thủ hai đội ai về chỗ nấy bên ngoài sân.
从而
Cách dùng liên từ 从而 trong tiếng Trung: từ đó, nhờ đó mà
“比赛前做好心理准备可以减少运动员的压力,从而取得比赛的成功。”
Chuẩn bị tâm lý tốt trước trận đấu có thể giảm áp lực cho vận động viên, từ đó giành được thắng lợi.
像/好像……似的
Cấu trúc 像 / 好像……似的: giống như…, cứ như…
“我不敢相信这是真的,好像做梦似的。”
Tôi không dám tin đây là thật, cứ như đang nằm mơ vậy.
分别
Cách dùng 分别 trong tiếng Trung: chia tay; lần lượt, riêng từng; khác biệt
“分别是暂时的,我们以后一定会再见。”
Chia tay chỉ là tạm thời, sau này chúng ta nhất định sẽ gặp lại.
……来……去
Cấu trúc V来V去: … tới … lui, đi đi lại lại
“小狗追着自己的尾巴,在草地上跑来跑去。”
Chú chó con đuổi theo đuôi mình, chạy tới chạy lui trên bãi cỏ.
逐渐
Cách dùng 逐渐 trong tiếng Trung: dần dần
“天气逐渐暖和起来了。”
Thời tiết dần dần ấm lên rồi.
以及
Cách dùng liên từ 以及 trong tiếng Trung: và, cùng với
“吃饭时不要用筷子敲打碗、盘子以及桌面。”
Khi ăn đừng dùng đũa gõ vào bát, đĩa và mặt bàn.
所谓
Cách dùng 所谓 trong tiếng Trung: cái gọi là
“很多烦恼是自己找来的,这就是所谓的“自寻烦恼”。”
Nhiều phiền não là do tự mình tìm đến, đó chính là cái gọi là "tự chuốc phiền não".
即
Cách dùng 即 trong tiếng Trung: tức là; liền, ngay
““旦”是象形字,即太阳从地平线上升起。”
"旦" là chữ tượng hình, tức là mặt trời mọc lên từ đường chân trời.
其余
Cách dùng 其余 trong tiếng Trung: phần còn lại, những… khác
“怎么只有你们两个人?其余的同学呢?”
Sao chỉ có hai bạn thôi? Các bạn còn lại đâu?
请勿/切勿
Cách dùng 勿 trong tiếng Trung: 请勿, 切勿 (xin đừng, tuyệt đối đừng)
“非工作人员,请勿入内。”
Không phải nhân viên, xin đừng vào trong.
时刻
Cách dùng 时刻 trong tiếng Trung: thời khắc; luôn luôn
“在最后时刻,他为本队踢进了关键的一球。”
Vào thời khắc cuối cùng, anh ấy đã ghi bàn quyết định cho đội nhà.
至今
Cách dùng 至今 trong tiếng Trung: đến nay, cho đến bây giờ
“我在北京出生、长大,至今还没离开过北京。”
Tôi sinh ra và lớn lên ở Bắc Kinh, đến nay vẫn chưa từng rời khỏi Bắc Kinh.
于
Cách dùng giới từ 于 trong tiếng Trung: ở, tại, từ, đối với, hơn
“这家公司成立于一九九七年。”
Công ty này được thành lập vào năm 1997.
为 (wéi)
Động từ 为 (wéi) trong tiếng Trung: trở thành; làm, coi là
“压力也可以变为动力。”
Áp lực cũng có thể biến thành động lực.
说不定
Cách dùng 说不定 trong tiếng Trung: chưa chắc; biết đâu, không chừng
“经理已经同意了,只是出发的时间还说不定。”
Giám đốc đã đồng ý rồi, chỉ là thời gian xuất phát thì vẫn chưa chắc.
根
Cách dùng 根 trong tiếng Trung: rễ, gốc; lượng từ cho vật dài nhỏ
“这棵树的根又粗又长。”
Rễ của cây này vừa to vừa dài.
算 / 算了
Cách dùng 算 trong tiếng Trung: coi như, được xem là; 算了
“这钱就算我借给你的,将来你有了再还我。”
Số tiền này coi như tôi cho bạn mượn, sau này có thì trả lại tôi.
作为
Cách dùng 作为 trong tiếng Trung: là, với tư cách là; coi là
“作为一名老师,我应该关心每一个学生。”
Là một giáo viên, tôi nên quan tâm đến từng học sinh.
曾经
Cách dùng 曾经 trong tiếng Trung: đã từng
“我曾经去过两次上海。”
Tôi đã từng đi Thượng Hải hai lần.