601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
35 chủ điểm · HSK 1
电话号码的读法
Cách đọc số điện thoại, số phòng trong tiếng Trung
“我的电话号码是一三九八七六五四三二一。”
Số điện thoại của tôi là 13987654321.
数词 + 量词 + 名词
Cấu trúc Số từ + Lượng từ + Danh từ trong tiếng Trung
“我买了三本书。”
Tôi đã mua ba quyển sách.
和
Cách dùng 和 trong tiếng Trung: liên từ "và, với"
“我和我妈妈都喜欢看电影。”
Tôi và mẹ tôi đều thích xem phim.
在 + 地点 + 动词
Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu
“我在银行工作。”
Tôi làm việc ở ngân hàng.
几 + 量词 + 名词
Cách dùng 几 trong tiếng Trung: hỏi "mấy"
“你有几个哥哥?”
Bạn có mấy anh trai?
有字句
Câu chữ 有 trong tiếng Trung: có (sở hữu, tồn tại)
“我有两个姐姐。”
Tôi có hai người chị.
能
Cách dùng 能 trong tiếng Trung: "có thể" (khả năng, điều kiện)
“你明天能来吗?”
Ngày mai bạn có thể đến không?
吗
Cách dùng 吗 trong tiếng Trung: câu hỏi có/không
“你是老师吗?”
Bạn là giáo viên à?
的
Cách dùng 的 trong tiếng Trung: trợ từ sở hữu và định ngữ
“这是我的书包。”
Đây là cặp sách của tôi.
都
Cách dùng 都 trong tiếng Trung: phó từ "đều"
“我们都是大学生。”
Chúng tôi đều là sinh viên đại học.
会
Cách dùng 会 trong tiếng Trung: "biết" làm gì (kỹ năng học được)
“我会游泳。”
Tôi biết bơi.
块/毛
Cách nói tiền trong tiếng Trung: 块, 毛, 元, 角
“这本词典三十块钱。”
Cuốn từ điển này ba mươi đồng.
谁/哪/哪儿/什么
Đại từ nghi vấn 谁, 哪, 哪儿, 什么: hỏi ai, nào, ở đâu, cái gì
“他是谁?”
Anh ấy là ai?
了(句末)
Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi)
“我吃早饭了。”
Tôi ăn sáng rồi.
怎么样
Cách dùng 怎么样: hỏi "thế nào, ra sao" và hỏi ý kiến
“你最近怎么样?”
Dạo này bạn thế nào?
在……呢
Cấu trúc 在……呢: đang làm gì
“他们在开会呢。”
Họ đang họp.
哪 + 量词 + 名词
Cách dùng 哪 trong tiếng Trung: 哪 + Lượng từ + Danh từ (…nào?)
“你喜欢哪件衣服?”
Bạn thích chiếc áo nào?
怎么 + 动词
Cách dùng 怎么 + Động từ: hỏi "làm thế nào"
“这个字怎么读?”
Chữ này đọc thế nào?
这/那 + 是
Cấu trúc 这是 / 那是: Đây là… / Kia là…
“这是我的朋友小李。”
Đây là bạn tôi, Tiểu Lý.
数词 + 岁
Cách nói tuổi trong tiếng Trung: Số + 岁
“我今年二十五岁。”
Năm nay tôi hai mươi lăm tuổi.
很 + 形容词
Cách dùng 很 trong tiếng Trung: phó từ mức độ "rất"
“这个菜很好吃。”
Món này rất ngon.
太…了
Cấu trúc 太…了 trong tiếng Trung: quá…, …quá!
“这个菜太辣了。”
Món này cay quá.
都不 / 不都
Phân biệt 都不 và 不都 trong tiếng Trung
“我们都不是学生。”
Chúng tôi đều không phải học sinh.
也都
Cấu trúc 也都: cũng đều…
“他们也都是越南人。”
Họ cũng đều là người Việt Nam.
呢
Cách dùng 呢 trong tiếng Trung: "còn… thì sao?" và làm mềm câu hỏi
“我很好,你呢?”
Tôi khỏe, còn bạn?
请 + 动词
Cách dùng 请 trong tiếng Trung: mời, xin, vui lòng
“请进,请坐。”
Mời vào, mời ngồi.
是字句
Câu chữ 是 trong tiếng Trung: A là B
“我是越南人。”
Tôi là người Việt Nam.
是……的
Cấu trúc 是……的: nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức
“我是去年来中国的。”
Tôi đến Trung Quốc vào năm ngoái.
我/你/他/她/我们/你们/他们/她们
Đại từ nhân xưng tiếng Trung: 我, 你, 他, 她, 我们…
“我是大学生。”
Tôi là sinh viên.
这/那/这儿/那儿
Đại từ chỉ định 这, 那, 这儿, 那儿: này, kia, ở đây, ở đó
“这儿是我的办公室。”
Đây là văn phòng của tôi.
这/那/几 + 量词 + 名词
Cấu trúc 这/那/几 + Lượng từ + Danh từ
“这个苹果很甜。”
Quả táo này rất ngọt.
多少
Cách dùng 多少 trong tiếng Trung: hỏi "bao nhiêu"
“这本书多少钱?”
Cuốn sách này bao nhiêu tiền?
年月日 / 点分
Cách nói ngày tháng, giờ phút trong tiếng Trung
“今天是二零二五年三月八号。”
Hôm nay là ngày 8 tháng 3 năm 2025.
不
Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không"
“我不喝咖啡。”
Tôi không uống cà phê.
没
Cách dùng 没 trong tiếng Trung: phủ định "chưa, đã không"
“我昨天没去上班。”
Hôm qua tôi không đi làm.