601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
37 chủ điểm · HSK 2
比
Câu so sánh với 比 trong tiếng Trung: A 比 B + Tính từ
“我比我哥哥高。”
Tôi cao hơn anh trai tôi.
过
Trợ từ 过 chỉ trải nghiệm: đã từng
“我去过北京。”
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
大家/您/它/它们
Đại từ 大家, 您, 它, 它们: mọi người, ngài, nó, chúng nó
“大家好,我是小王。”
Chào mọi người, tôi là Tiểu Vương.
不要
Cách dùng 不要 + Động từ: đừng (khuyên nhủ, cấm đoán)
“不要吃太多甜的。”
Đừng ăn nhiều đồ ngọt quá.
但是
Cách dùng 但是 trong tiếng Trung: nhưng, nhưng mà
“他七十岁了,但是身体很好。”
Ông ấy bảy mươi tuổi rồi nhưng sức khỏe rất tốt.
吧(祈使)
Cách dùng 吧 trong câu đề nghị: …đi, …nhé
“我们走吧。”
Chúng ta đi thôi.
别
Cách dùng 别 trong tiếng Trung: đừng…
“别担心,没问题。”
Đừng lo, không vấn đề gì.
一起
Cách dùng 一起 trong tiếng Trung: cùng nhau
“我和朋友一起学习。”
Tôi học cùng với bạn.
还
Cách dùng 还 (hái) trong tiếng Trung: vẫn, vẫn còn
“他还没吃完。”
Anh ấy vẫn chưa ăn xong.
真 + 形容词
Cách dùng 真 + Tính từ: thật là…, …thật!
“小美真漂亮!”
Tiểu Mỹ thật xinh đẹp!
因为……所以……
Cấu trúc 因为……所以……: bởi vì… nên…
“因为雨很大,所以我们不能去公园跑步。”
Bởi vì mưa rất to nên chúng tôi không thể ra công viên chạy bộ.
非常
Cách dùng 非常 trong tiếng Trung: vô cùng, cực kỳ
“这条裙子非常好看。”
Chiếc váy này vô cùng đẹp.
从……到……
Cấu trúc 从……到……: từ… đến…
“从这里到公园还有两公里。”
Từ đây đến công viên còn hai cây số.
对
Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung: đối với, với
“经常锻炼对身体很好。”
Thường xuyên tập thể dục rất tốt cho sức khỏe.
数词 + 公斤
Cách nói cân nặng: Số + 公斤 (ki-lô-gam)
“这个西瓜三公斤。”
Quả dưa hấu này nặng ba cân.
就
Cách dùng 就 chỉ sự sớm, nhanh: …đã… rồi
“我七点就上学了。”
Mới bảy giờ tôi đã đi học rồi.
可以
Cách dùng 可以 trong tiếng Trung: được phép, có thể
“等我做完就可以吃了。”
Đợi tôi làm xong là có thể ăn rồi.
吧(推测)
Cách dùng 吧 trong câu hỏi phỏng đoán: …phải không?
“你是新来的同事吧?”
Bạn là đồng nghiệp mới đến phải không?
……,好吗?
Câu hỏi …,好吗?: …, được không?
“明天八点见,好吗?”
Mai tám giờ gặp nhé, được không?
要/快要/就要……了
Cấu trúc 要……了 / 快要……了 / 就要……了: sắp… rồi
“飞机要起飞了。”
Máy bay sắp cất cánh rồi.
可能
Cách dùng 可能 trong tiếng Trung: có lẽ, có thể
“明天可能下雨。”
Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
第 + 数词
Số thứ tự trong tiếng Trung: 第 + Số (thứ…)
“这是我第一次来中国。”
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
着
Trợ từ 着 trong tiếng Trung: trạng thái đang duy trì
“他在学校门口站着。”
Anh ấy đang đứng ở cổng trường.
每 + 量词
Cấu trúc 每 + Lượng từ + Danh từ: mỗi…
“每次见面,他都很高兴。”
Mỗi lần gặp mặt, anh ấy đều rất vui.
动词重叠 A一A / ABAB / AAB
Động từ trùng điệp trong tiếng Trung: AA, A一A, ABAB, AAB
“你试一试这件衣服。”
Bạn mặc thử bộ quần áo này xem.
为什么
Cách dùng 为什么 trong tiếng Trung: tại sao, vì sao
“他为什么没来?”
Tại sao anh ấy không đến?
离
Cách dùng giới từ 离 trong tiếng Trung: cách (khoảng cách)
“学校离我家很远。”
Trường học cách nhà tôi rất xa.
每……都
Cấu trúc 每……都: mỗi…, …nào cũng
“他每天都五点起床。”
Ngày nào anh ấy cũng dậy lúc năm giờ.
正反疑问句 V不V
Câu hỏi chính phản V不V: có… không?
“你吃不吃包子?”
Bạn có ăn bánh bao không?
为
Cách dùng giới từ 为 trong tiếng Trung: vì, cho
“为你们的幸福干杯!”
Cạn ly vì hạnh phúc của các bạn!
喂
Cách dùng 喂 khi gọi điện thoại: alô
“喂,你好!”
Alô, xin chào!
要
Cách dùng 要 trong tiếng Trung: muốn, phải, sẽ
“我要喝咖啡。”
Tôi muốn uống cà phê.
也
Cách dùng 也 trong tiếng Trung: cũng
“我也有一本这样的书。”
Tôi cũng có một cuốn sách như thế.
再
Cách dùng 再 trong tiếng Trung: lại, nữa (tương lai)
“我明天再来。”
Ngày mai tôi lại đến.
正在
Cách dùng 正在 trong tiếng Trung: đang (hành động tiếp diễn)
“我正在写汉字。”
Tôi đang viết chữ Hán.
最
Cách dùng 最 trong tiếng Trung: nhất (so sánh nhất)
“我最喜欢吃饺子。”
Tôi thích ăn sủi cảo nhất.
动词 + 一下
Động từ + 一下: làm gì một chút
“请等一下。”
Xin đợi một chút.