学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Trung

Ngữ pháp

601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

601 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
601 câu
—
Chưa thử
HSK 135HSK 237HSK 344HSK 495HSK 5117HSK 635HSK 7238HSK 80HSK 90

Cấp độ (HSK)

Loại

37 chủ điểm · HSK 2

So sánh
HSK 2

比

Câu so sánh với 比 trong tiếng Trung: A 比 B + Tính từ

“我比我哥哥高。”

Tôi cao hơn anh trai tôi.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 2

过

Trợ từ 过 chỉ trải nghiệm: đã từng

“我去过北京。”

Tôi đã từng đến Bắc Kinh.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

大家/您/它/它们

Đại từ 大家, 您, 它, 它们: mọi người, ngài, nó, chúng nó

“大家好,我是小王。”

Chào mọi người, tôi là Tiểu Vương.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 2

不要

Cách dùng 不要 + Động từ: đừng (khuyên nhủ, cấm đoán)

“不要吃太多甜的。”

Đừng ăn nhiều đồ ngọt quá.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 2

但是

Cách dùng 但是 trong tiếng Trung: nhưng, nhưng mà

“他七十岁了,但是身体很好。”

Ông ấy bảy mươi tuổi rồi nhưng sức khỏe rất tốt.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 2

吧(祈使)

Cách dùng 吧 trong câu đề nghị: …đi, …nhé

“我们走吧。”

Chúng ta đi thôi.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 2

别

Cách dùng 别 trong tiếng Trung: đừng…

“别担心,没问题。”

Đừng lo, không vấn đề gì.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

一起

Cách dùng 一起 trong tiếng Trung: cùng nhau

“我和朋友一起学习。”

Tôi học cùng với bạn.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

还

Cách dùng 还 (hái) trong tiếng Trung: vẫn, vẫn còn

“他还没吃完。”

Anh ấy vẫn chưa ăn xong.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

真 + 形容词

Cách dùng 真 + Tính từ: thật là…, …thật!

“小美真漂亮!”

Tiểu Mỹ thật xinh đẹp!

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 2

因为……所以……

Cấu trúc 因为……所以……: bởi vì… nên…

“因为雨很大,所以我们不能去公园跑步。”

Bởi vì mưa rất to nên chúng tôi không thể ra công viên chạy bộ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

非常

Cách dùng 非常 trong tiếng Trung: vô cùng, cực kỳ

“这条裙子非常好看。”

Chiếc váy này vô cùng đẹp.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

从……到……

Cấu trúc 从……到……: từ… đến…

“从这里到公园还有两公里。”

Từ đây đến công viên còn hai cây số.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

对

Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung: đối với, với

“经常锻炼对身体很好。”

Thường xuyên tập thể dục rất tốt cho sức khỏe.

Chưa học5 ví dụ
Lượng từ
HSK 2

数词 + 公斤

Cách nói cân nặng: Số + 公斤 (ki-lô-gam)

“这个西瓜三公斤。”

Quả dưa hấu này nặng ba cân.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

就

Cách dùng 就 chỉ sự sớm, nhanh: …đã… rồi

“我七点就上学了。”

Mới bảy giờ tôi đã đi học rồi.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 2

可以

Cách dùng 可以 trong tiếng Trung: được phép, có thể

“等我做完就可以吃了。”

Đợi tôi làm xong là có thể ăn rồi.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 2

吧(推测)

Cách dùng 吧 trong câu hỏi phỏng đoán: …phải không?

“你是新来的同事吧?”

Bạn là đồng nghiệp mới đến phải không?

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

……,好吗?

Câu hỏi …,好吗?: …, được không?

“明天八点见,好吗?”

Mai tám giờ gặp nhé, được không?

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 2

要/快要/就要……了

Cấu trúc 要……了 / 快要……了 / 就要……了: sắp… rồi

“飞机要起飞了。”

Máy bay sắp cất cánh rồi.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 2

可能

Cách dùng 可能 trong tiếng Trung: có lẽ, có thể

“明天可能下雨。”

Ngày mai có lẽ sẽ mưa.

Chưa học5 ví dụ
Lượng từ
HSK 2

第 + 数词

Số thứ tự trong tiếng Trung: 第 + Số (thứ…)

“这是我第一次来中国。”

Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 2

着

Trợ từ 着 trong tiếng Trung: trạng thái đang duy trì

“他在学校门口站着。”

Anh ấy đang đứng ở cổng trường.

Chưa học5 ví dụ
Lượng từ
HSK 2

每 + 量词

Cấu trúc 每 + Lượng từ + Danh từ: mỗi…

“每次见面,他都很高兴。”

Mỗi lần gặp mặt, anh ấy đều rất vui.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

动词重叠 A一A / ABAB / AAB

Động từ trùng điệp trong tiếng Trung: AA, A一A, ABAB, AAB

“你试一试这件衣服。”

Bạn mặc thử bộ quần áo này xem.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

为什么

Cách dùng 为什么 trong tiếng Trung: tại sao, vì sao

“他为什么没来?”

Tại sao anh ấy không đến?

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

离

Cách dùng giới từ 离 trong tiếng Trung: cách (khoảng cách)

“学校离我家很远。”

Trường học cách nhà tôi rất xa.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

每……都

Cấu trúc 每……都: mỗi…, …nào cũng

“他每天都五点起床。”

Ngày nào anh ấy cũng dậy lúc năm giờ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

正反疑问句 V不V

Câu hỏi chính phản V不V: có… không?

“你吃不吃包子?”

Bạn có ăn bánh bao không?

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

为

Cách dùng giới từ 为 trong tiếng Trung: vì, cho

“为你们的幸福干杯!”

Cạn ly vì hạnh phúc của các bạn!

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 2

喂

Cách dùng 喂 khi gọi điện thoại: alô

“喂,你好!”

Alô, xin chào!

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 2

要

Cách dùng 要 trong tiếng Trung: muốn, phải, sẽ

“我要喝咖啡。”

Tôi muốn uống cà phê.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

也

Cách dùng 也 trong tiếng Trung: cũng

“我也有一本这样的书。”

Tôi cũng có một cuốn sách như thế.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

再

Cách dùng 再 trong tiếng Trung: lại, nữa (tương lai)

“我明天再来。”

Ngày mai tôi lại đến.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 2

正在

Cách dùng 正在 trong tiếng Trung: đang (hành động tiếp diễn)

“我正在写汉字。”

Tôi đang viết chữ Hán.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 2

最

Cách dùng 最 trong tiếng Trung: nhất (so sánh nhất)

“我最喜欢吃饺子。”

Tôi thích ăn sủi cảo nhất.

Chưa học5 ví dụ
Lượng từ
HSK 2

动词 + 一下

Động từ + 一下: làm gì một chút

“请等一下。”

Xin đợi một chút.

Chưa học5 ví dụ