601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
35 chủ điểm · HSK 6
非…不可
Cấu trúc 非……不可: nhất định phải, không… không được
“这件事非解决不可。”
Việc này nhất định phải giải quyết.
供…参考
Cấu trúc 供……参考: để… tham khảo
“这份报告仅供大家参考。”
Bản báo cáo này chỉ để mọi người tham khảo.
势必
Cách dùng 势必 trong tiếng Trung: ắt sẽ, tất yếu sẽ
“这样做势必会影响公司的形象。”
Làm như vậy ắt sẽ ảnh hưởng đến hình ảnh của công ty.
一向
Cách dùng 一向 trong tiếng Trung: từ trước đến nay luôn
“他一向很守时。”
Anh ấy từ trước đến nay luôn đúng giờ.
索性
Cách dùng 索性 trong tiếng Trung: dứt khoát, đành… luôn cho xong
“雨越下越大,我们索性不走了。”
Mưa càng lúc càng to, chúng tôi dứt khoát không đi nữa.
总而言之 / 归根到底
Cách dùng 总而言之 / 归根到底: tóm lại / suy cho cùng
“归根到底,这是管理的问题。”
Suy cho cùng, đây là vấn đề quản lý.
尚且……何况……
Cấu trúc 尚且……何况……: ngay cả… còn…, huống chi…
“大人尚且搬不动,何况孩子呢?”
Người lớn còn không khiêng nổi, huống chi là trẻ con?
况且
Cách dùng liên từ 况且 trong tiếng Trung: hơn nữa, vả lại
“天太晚了,况且还下着雨,别走了。”
Trời muộn lắm rồi, hơn nữa còn đang mưa, đừng về nữa.
倘若……就……
Cấu trúc 倘若……就……: nếu như… thì…
“倘若有问题,就及时联系我。”
Nếu như có vấn đề, hãy liên hệ tôi kịp thời.
以至于
Cách dùng 以至于 trong tiếng Trung: đến nỗi, đến mức
“他太专心了,以至于没听见有人叫他。”
Anh ấy chăm chú quá, đến nỗi không nghe thấy có người gọi.
乃至
Cách dùng 乃至 trong tiếng Trung: thậm chí, cho đến cả
“这件事影响了全国乃至全世界。”
Việc này đã ảnh hưởng đến cả nước, thậm chí cả thế giới.
以……为……
Cấu trúc 以……为……: lấy… làm…, coi… là…
“我们要以学习为主。”
Chúng ta phải lấy việc học làm chính.
就……而言
Cấu trúc 就……而言: xét về…, đối với… mà nói
“就价格而言,这款手机很有优势。”
Xét về giá cả, mẫu điện thoại này rất có ưu thế.
难以 + Động từ
Cấu trúc 难以 + Động từ trong tiếng Trung: khó mà…
“这种感觉难以用语言表达。”
Cảm giác này khó mà diễn tả bằng lời.
可谓
Cách dùng 可谓 trong tiếng Trung: có thể nói là
“这次演出可谓非常成功。”
Buổi biểu diễn lần này có thể nói là vô cùng thành công.
岂……
Phó từ 岂 trong tiếng Trung: lẽ nào, há (phản vấn văn viết)
“这样做岂不是浪费时间?”
Làm như vậy chẳng phải là lãng phí thời gian sao?
与……相比
Cấu trúc 与……相比: so với…
“与去年相比,今年的收入增加了。”
So với năm ngoái, thu nhập năm nay đã tăng lên.
不得不
Cách dùng 不得不 trong tiếng Trung: buộc phải, không thể không
“因为下大雨,我们不得不取消活动。”
Vì mưa to, chúng tôi buộc phải hủy hoạt động.
不由得
Cách dùng 不由得 trong tiếng Trung: không khỏi, bất giác
“看到这张照片,我不由得想起了童年。”
Nhìn thấy bức ảnh này, tôi bất giác nhớ lại tuổi thơ.
不免
Cách dùng 不免 trong tiếng Trung: khó tránh khỏi
“第一次上台,不免有些紧张。”
Lần đầu lên sân khấu, khó tránh khỏi có chút căng thẳng.
反之
Cách dùng 反之 trong tiếng Trung: ngược lại
“努力就会进步,反之就会落后。”
Cố gắng thì sẽ tiến bộ, ngược lại thì sẽ tụt hậu.
固然……但……
Cấu trúc 固然……但……: … thì đúng là vậy, nhưng…
“钱固然重要,但健康更重要。”
Tiền đúng là quan trọng, nhưng sức khỏe còn quan trọng hơn.
鉴于
Cách dùng giới từ 鉴于 trong tiếng Trung: xét thấy, căn cứ vào
“鉴于天气原因,比赛推迟举行。”
Do nguyên nhân thời tiết, trận đấu được hoãn lại.
无非
Cách dùng 无非 trong tiếng Trung: chẳng qua chỉ là, không ngoài
“他说这些无非是想让你帮忙。”
Anh ta nói những điều này chẳng qua là muốn cậu giúp đỡ.
不料
Cách dùng 不料 trong tiếng Trung: không ngờ, nào ngờ
“我本想早点儿到,不料路上堵车了。”
Tôi định đến sớm một chút, không ngờ trên đường bị tắc xe.
不禁
Cách dùng 不禁 trong tiếng Trung: không kìm được, bất giác
“听到这个消息,她不禁流下了眼泪。”
Nghe được tin này, cô ấy không kìm được mà rơi nước mắt.
便于
Cách dùng 便于 trong tiếng Trung: tiện cho, để dễ…
“把资料分类,便于查找。”
Phân loại tài liệu để tiện cho việc tra tìm.
不至于
Cách dùng 不至于 trong tiếng Trung: chưa đến nỗi, không đến mức
“他不至于连这点小事都做不好。”
Anh ta chưa đến nỗi ngay cả việc nhỏ này cũng làm không xong.
动不动
Cách dùng 动不动 trong tiếng Trung: hơi một tí là…
“他动不动就发脾气。”
Anh ta hơi một tí là nổi nóng.
何尝
Cách dùng 何尝 trong tiếng Trung: đâu có, nào có (phản vấn)
“我何尝不想去,只是没时间。”
Tôi đâu phải không muốn đi, chỉ là không có thời gian.
哪怕……也……
Cấu trúc 哪怕……也……: cho dù… cũng…
“哪怕再难,我也要坚持下去。”
Cho dù khó khăn đến đâu, tôi cũng phải kiên trì đến cùng.
务必
Cách dùng 务必 trong tiếng Trung: nhất định phải
“请务必在周五前交报告。”
Xin nhất định phải nộp báo cáo trước thứ Sáu.
未免
Cách dùng 未免 trong tiếng Trung: có phần hơi… quá
“你这样说未免太过分了。”
Anh nói như vậy có phần quá đáng rồi.
以免
Cách dùng liên từ 以免 trong tiếng Trung: để tránh, kẻo
“出门带上伞,以免淋雨。”
Ra ngoài nhớ mang ô, để tránh bị mưa ướt.
未必
Cách dùng 未必 trong tiếng Trung: chưa chắc, không hẳn
“贵的东西未必就好。”
Đồ đắt chưa chắc đã tốt.