学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Trung

Ngữ pháp

601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

601 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
601 câu
—
Chưa thử
HSK 135HSK 237HSK 344HSK 495HSK 5117HSK 635HSK 7238HSK 80HSK 90

Cấp độ (HSK)

Loại

35 chủ điểm · HSK 6

Động từ tình thái
HSK 6

非…不可

Cấu trúc 非……不可: nhất định phải, không… không được

“这件事非解决不可。”

Việc này nhất định phải giải quyết.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

供…参考

Cấu trúc 供……参考: để… tham khảo

“这份报告仅供大家参考。”

Bản báo cáo này chỉ để mọi người tham khảo.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

势必

Cách dùng 势必 trong tiếng Trung: ắt sẽ, tất yếu sẽ

“这样做势必会影响公司的形象。”

Làm như vậy ắt sẽ ảnh hưởng đến hình ảnh của công ty.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

一向

Cách dùng 一向 trong tiếng Trung: từ trước đến nay luôn

“他一向很守时。”

Anh ấy từ trước đến nay luôn đúng giờ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

索性

Cách dùng 索性 trong tiếng Trung: dứt khoát, đành… luôn cho xong

“雨越下越大,我们索性不走了。”

Mưa càng lúc càng to, chúng tôi dứt khoát không đi nữa.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

总而言之 / 归根到底

Cách dùng 总而言之 / 归根到底: tóm lại / suy cho cùng

“归根到底,这是管理的问题。”

Suy cho cùng, đây là vấn đề quản lý.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

尚且……何况……

Cấu trúc 尚且……何况……: ngay cả… còn…, huống chi…

“大人尚且搬不动,何况孩子呢?”

Người lớn còn không khiêng nổi, huống chi là trẻ con?

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

况且

Cách dùng liên từ 况且 trong tiếng Trung: hơn nữa, vả lại

“天太晚了,况且还下着雨,别走了。”

Trời muộn lắm rồi, hơn nữa còn đang mưa, đừng về nữa.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

倘若……就……

Cấu trúc 倘若……就……: nếu như… thì…

“倘若有问题,就及时联系我。”

Nếu như có vấn đề, hãy liên hệ tôi kịp thời.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

以至于

Cách dùng 以至于 trong tiếng Trung: đến nỗi, đến mức

“他太专心了,以至于没听见有人叫他。”

Anh ấy chăm chú quá, đến nỗi không nghe thấy có người gọi.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

乃至

Cách dùng 乃至 trong tiếng Trung: thậm chí, cho đến cả

“这件事影响了全国乃至全世界。”

Việc này đã ảnh hưởng đến cả nước, thậm chí cả thế giới.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

以……为……

Cấu trúc 以……为……: lấy… làm…, coi… là…

“我们要以学习为主。”

Chúng ta phải lấy việc học làm chính.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

就……而言

Cấu trúc 就……而言: xét về…, đối với… mà nói

“就价格而言,这款手机很有优势。”

Xét về giá cả, mẫu điện thoại này rất có ưu thế.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

难以 + Động từ

Cấu trúc 难以 + Động từ trong tiếng Trung: khó mà…

“这种感觉难以用语言表达。”

Cảm giác này khó mà diễn tả bằng lời.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

可谓

Cách dùng 可谓 trong tiếng Trung: có thể nói là

“这次演出可谓非常成功。”

Buổi biểu diễn lần này có thể nói là vô cùng thành công.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

岂……

Phó từ 岂 trong tiếng Trung: lẽ nào, há (phản vấn văn viết)

“这样做岂不是浪费时间?”

Làm như vậy chẳng phải là lãng phí thời gian sao?

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 6

与……相比

Cấu trúc 与……相比: so với…

“与去年相比,今年的收入增加了。”

So với năm ngoái, thu nhập năm nay đã tăng lên.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 6

不得不

Cách dùng 不得不 trong tiếng Trung: buộc phải, không thể không

“因为下大雨,我们不得不取消活动。”

Vì mưa to, chúng tôi buộc phải hủy hoạt động.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

不由得

Cách dùng 不由得 trong tiếng Trung: không khỏi, bất giác

“看到这张照片,我不由得想起了童年。”

Nhìn thấy bức ảnh này, tôi bất giác nhớ lại tuổi thơ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

不免

Cách dùng 不免 trong tiếng Trung: khó tránh khỏi

“第一次上台,不免有些紧张。”

Lần đầu lên sân khấu, khó tránh khỏi có chút căng thẳng.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

反之

Cách dùng 反之 trong tiếng Trung: ngược lại

“努力就会进步,反之就会落后。”

Cố gắng thì sẽ tiến bộ, ngược lại thì sẽ tụt hậu.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

固然……但……

Cấu trúc 固然……但……: … thì đúng là vậy, nhưng…

“钱固然重要,但健康更重要。”

Tiền đúng là quan trọng, nhưng sức khỏe còn quan trọng hơn.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

鉴于

Cách dùng giới từ 鉴于 trong tiếng Trung: xét thấy, căn cứ vào

“鉴于天气原因,比赛推迟举行。”

Do nguyên nhân thời tiết, trận đấu được hoãn lại.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

无非

Cách dùng 无非 trong tiếng Trung: chẳng qua chỉ là, không ngoài

“他说这些无非是想让你帮忙。”

Anh ta nói những điều này chẳng qua là muốn cậu giúp đỡ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

不料

Cách dùng 不料 trong tiếng Trung: không ngờ, nào ngờ

“我本想早点儿到,不料路上堵车了。”

Tôi định đến sớm một chút, không ngờ trên đường bị tắc xe.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

不禁

Cách dùng 不禁 trong tiếng Trung: không kìm được, bất giác

“听到这个消息,她不禁流下了眼泪。”

Nghe được tin này, cô ấy không kìm được mà rơi nước mắt.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

便于

Cách dùng 便于 trong tiếng Trung: tiện cho, để dễ…

“把资料分类,便于查找。”

Phân loại tài liệu để tiện cho việc tra tìm.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

不至于

Cách dùng 不至于 trong tiếng Trung: chưa đến nỗi, không đến mức

“他不至于连这点小事都做不好。”

Anh ta chưa đến nỗi ngay cả việc nhỏ này cũng làm không xong.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

动不动

Cách dùng 动不动 trong tiếng Trung: hơi một tí là…

“他动不动就发脾气。”

Anh ta hơi một tí là nổi nóng.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

何尝

Cách dùng 何尝 trong tiếng Trung: đâu có, nào có (phản vấn)

“我何尝不想去,只是没时间。”

Tôi đâu phải không muốn đi, chỉ là không có thời gian.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

哪怕……也……

Cấu trúc 哪怕……也……: cho dù… cũng…

“哪怕再难,我也要坚持下去。”

Cho dù khó khăn đến đâu, tôi cũng phải kiên trì đến cùng.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 6

务必

Cách dùng 务必 trong tiếng Trung: nhất định phải

“请务必在周五前交报告。”

Xin nhất định phải nộp báo cáo trước thứ Sáu.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

未免

Cách dùng 未免 trong tiếng Trung: có phần hơi… quá

“你这样说未免太过分了。”

Anh nói như vậy có phần quá đáng rồi.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

以免

Cách dùng liên từ 以免 trong tiếng Trung: để tránh, kẻo

“出门带上伞,以免淋雨。”

Ra ngoài nhớ mang ô, để tránh bị mưa ướt.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

未必

Cách dùng 未必 trong tiếng Trung: chưa chắc, không hẳn

“贵的东西未必就好。”

Đồ đắt chưa chắc đã tốt.

Chưa học5 ví dụ