601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
44 chủ điểm · HSK 3
程度补语
Bổ ngữ trạng thái với 得 trong tiếng Trung: Động từ + 得 + Tính từ
“她唱得很好。”
Cô ấy hát rất hay.
一……就……
Cấu trúc 一……就……: vừa… là…, hễ… là…
“明天我要去上海出差,一到上海就给你打电话。”
Mai tôi đi công tác Thượng Hải, vừa đến nơi sẽ gọi điện cho bạn ngay.
已经...了
Cấu trúc 已经……了: đã… rồi
“已经放假了,去打球的人肯定不多,星期天我们去学校的体育馆打网球吧。”
Đã nghỉ rồi, người đi chơi bóng chắc chắn không nhiều, Chủ nhật chúng ta đến nhà thi đấu của trường đánh quần vợt đi.
应该怎么办
Cấu trúc 应该怎么办: nên làm thế nào
“有的孩子为什么故意乱扔东西?遇到这种情况,父母应该怎么办?”
Tại sao một số trẻ lại cố ý ném đồ lung tung? Gặp tình huống này, bố mẹ nên làm gì?
一直
Cách dùng 一直 trong tiếng Trung: luôn, suốt, mãi
“没有人会永远输,也没有人会一直赢。”
Không ai thua mãi, cũng không ai thắng mãi.
会...因为
Cấu trúc 会因为……: thường vì… mà…
“你小时候父母会因为什么和你生气?”
Lúc nhỏ bố mẹ thường vì điều gì mà giận bạn?
离合词
Động từ ly hợp trong tiếng Trung: 睡觉, 见面, 游泳…
“我昨天睡了七个小时觉。”
Hôm qua tôi ngủ bảy tiếng.
A 不比 B + Adj
Cấu trúc A 不比 B + Tính từ: A không hơn B
“她不比我大,我们同岁。”
Cô ấy không lớn hơn tôi, chúng tôi bằng tuổi.
简单趋向补语 来/去
Bổ ngữ xu hướng đơn 来 / 去 trong tiếng Trung
“我到小赵家去了。”
Tôi đã đến nhà Tiểu Triệu.
太/真/好/多 + Adj + (了/啊)
Câu cảm thán trong tiếng Trung: 太…了, 真…, 好…啊, 多…啊
“这个公园好漂亮啊!”
Công viên này đẹp quá đi!
结构助词 地
Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung: trạng ngữ + 地 + động từ
“同学们都在努力地学习。”
Các bạn học đều đang chăm chỉ học tập.
过 和 了 的区别
Phân biệt 过 và 了 trong tiếng Trung
“我看过这个电影,还不错。”
Tôi từng xem bộ phim này rồi, cũng khá hay.
主谓谓语句
Câu vị ngữ chủ vị trong tiếng Trung: 他身体很好
“他身体很好。”
Sức khỏe anh ấy rất tốt.
意义被动句
Câu bị động về ý nghĩa trong tiếng Trung (không dùng 被)
“照片洗好了。”
Ảnh rửa xong rồi.
量词重叠(张张、个个)
Lượng từ trùng điệp trong tiếng Trung: 个个, 张张, 天天
“这些照片张张都照得很好。”
Những tấm ảnh này tấm nào cũng chụp rất đẹp.
给 表被动
Cách dùng 给 biểu thị bị động trong khẩu ngữ
“老虎给打死了。”
Con hổ bị đánh chết rồi.
结果补语 在
Bổ ngữ kết quả 在 + Nơi chốn: Động từ + 在 + Địa điểm
“我去晚了,只好坐在最后一排。”
Tôi đến muộn nên đành ngồi ở hàng cuối.
A 跟 B 一样/不一样
Cấu trúc A 跟 B 一样 / 不一样: giống nhau, khác nhau
“这件毛衣跟那件一样贵。”
Chiếc áo len này đắt bằng chiếc kia.
不但……而且……
Cấu trúc 不但……而且……: không những… mà còn…
“他不但会说英语,而且还会说法语。”
Anh ấy không những biết nói tiếng Anh mà còn biết nói tiếng Pháp.
动量补语 次/遍/下
Bổ ngữ động lượng 次, 遍, 下: lần, lượt, cái
“他去过两次长城。”
Anh ấy đã đi Vạn Lý Trường Thành hai lần.
为/被……所……
Cấu trúc 为/被……所……: bị động trong văn viết
“大家都为他的勇敢精神所感动。”
Mọi người đều cảm động trước tinh thần dũng cảm của anh ấy.
被/叫/让 被动句
Câu bị động với 被, 叫, 让 trong tiếng Trung
“新画报被同学们借走了。”
Tờ họa báo mới bị các bạn mượn đi mất rồi.
A 比 B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多
Câu so sánh 比 chỉ mức chênh lệch: 一点儿, 多了, 得多
“这件比那件贵多了。”
Chiếc này đắt hơn chiếc kia nhiều.
A 比 B + Adj + 数量
Câu so sánh 比 có số lượng: A 比 B + Tính từ + Số lượng
“罗兰比我高五厘米。”
Roland cao hơn tôi năm xăng-ti-mét.
A 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + Adj
So sánh với bổ ngữ trạng thái: A + Động từ + 得 + 比 B + Tính từ
“他考得比我好。”
Anh ấy thi tốt hơn tôi.
A 比 B + 动词 + 宾语
So sánh hơn với động từ: A 比 B + Động từ + Tân ngữ
“她比我喜欢学习。”
Cô ấy thích học hơn tôi.
A 不如 B
Cấu trúc A 不如 B: A không bằng B
“这个饭馆不如那个。”
Nhà hàng này không bằng nhà hàng kia.
V + O + V + 了 + 时量
Lặp động từ với bổ ngữ thời lượng: V + O + V + 了 + Thời lượng
“他游泳游了一个下午。”
Anh ấy bơi cả một buổi chiều.
概数 多/几/两三
Số ước lượng trong tiếng Trung: 多, 几, 两三
“这件毛衣二百多块。”
Chiếc áo len này hơn hai trăm tệ.
结果补语 好
Bổ ngữ kết quả 好 trong tiếng Trung: xong xuôi, hoàn chỉnh
“作业我早就写好了。”
Bài tập tôi viết xong từ lâu rồi.
结果补语 完/懂/见/开/错
Bổ ngữ kết quả 完, 懂, 见, 开, 错 trong tiếng Trung
“我已经做完作业了。”
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
了 (变化) / 不……了
了 cuối câu chỉ sự thay đổi và cấu trúc 不……了
“我今天不发烧了。”
Hôm nay tôi không sốt nữa.
V + 了 + 时量 + 了
Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + 了: đã… được bao lâu rồi (vẫn tiếp tục)
“她学了一年汉语了。”
Cô ấy học tiếng Trung được một năm rồi.
无主句(天气)
Câu không chủ ngữ nói về thời tiết: 下雨了, 刮风了
“刮风了,多穿点儿衣服吧。”
Nổi gió rồi, mặc thêm áo vào nhé.
形容词重叠 AA / AABB
Tính từ trùng điệp trong tiếng Trung: AA, AABB
“孩子们高高兴兴地回家了。”
Bọn trẻ vui vui vẻ vẻ về nhà.
结果补语 住
Bổ ngữ kết quả 住 trong tiếng Trung: giữ chặt, cố định
“我的电话号码你记住了吗?”
Số điện thoại của tôi bạn nhớ chưa?
一天比一天 / 一年比一年
Cấu trúc 一天比一天 / 一年比一年: ngày càng…
“来中国以后,我一天比一天胖。”
Từ khi đến Trung Quốc, tôi ngày càng béo.
A 有/没有 B + (这么/那么) + Adj
So sánh ngang bằng A 有 / 没有 B + (这么/那么) + Tính từ
“他没有我这么高。”
Anh ấy không cao bằng tôi.
结果补语 着(zháo)
Bổ ngữ kết quả 着 (zháo): đạt được mục đích
“你要的那本书我给你买着了。”
Cuốn sách bạn cần tôi đã mua được cho bạn rồi.
结果补语 到
Bổ ngữ kết quả 到 trong tiếng Trung: đến nơi, đến lúc, đạt được
“星期六我睡到九点才起床。”
Thứ Bảy tôi ngủ đến chín giờ mới dậy.
结果补语 成
Bổ ngữ kết quả 成 trong tiếng Trung: biến thành, làm thành
“这本英文小说他已经翻译成中文了。”
Cuốn tiểu thuyết tiếng Anh này anh ấy đã dịch sang tiếng Trung rồi.
主谓短语 + 的 + 名词
Cụm chủ vị làm định ngữ + 的 + Danh từ: món mẹ nấu
“我们现在学的词大概有一千多个。”
Số từ chúng ta đang học hiện có khoảng hơn một nghìn từ.
时量补语
Bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung: Động từ + bao lâu
“我每天都坚持锻炼一个小时。”
Mỗi ngày tôi đều kiên trì tập luyện một tiếng.
V + 了 + 时量 + (的) + O
Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ
“我看了三个小时的电视。”
Tôi xem ti vi ba tiếng đồng hồ.