601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
95 chủ điểm · HSK 4
连…都/也
Cấu trúc 连……都/也……: ngay cả… cũng…, thậm chí…
“他连名字都不知道。”
Anh ấy ngay cả tên cũng không biết.
一定要
Cấu trúc 一定要 trong tiếng Trung: nhất định phải
“这次你一定要按照要求认真填写,小心一点儿,别写错了。”
Lần này bạn nhất định phải điền cẩn thận theo yêu cầu, chú ý một chút, đừng viết sai.
别 + 结果补语
Cấu trúc 别 + Động từ + Bổ ngữ kết quả + 了: coi chừng, đừng để…
“一会儿搬沙发的时候要小心点儿,别弄坏了。”
Lát nữa khiêng ghế sofa phải cẩn thận một chút, đừng làm hỏng đấy.
同时
Cách dùng 同时 trong tiếng Trung: đồng thời, cùng lúc
“他考上了大学,同时获得了奖学金。”
Anh ấy đỗ đại học, đồng thời nhận được học bổng.
在……时
Cấu trúc 在……时 trong tiếng Trung: khi…, lúc…
“孩子在受到鼓励时,往往会对自己更有信心。”
Khi được khuyến khích, trẻ em thường sẽ tự tin hơn vào bản thân.
好好儿
Cách dùng 好好儿 trong tiếng Trung: cho đàng hoàng, nghiêm túc
“一个同学没有好好儿复习,希望你能在考试的时候帮助他。”
Một bạn học không ôn tập nghiêm túc, mong bạn có thể giúp bạn ấy trong lúc thi.
等...就...
Cấu trúc 等……就……: đợi khi… thì…
“她只是有点儿害羞,等跟大家熟悉了就好了。”
Cô bé chỉ hơi ngại ngùng, đợi khi quen mọi người rồi sẽ ổn thôi.
向 + 人 + 动词
Cấu trúc 向 + Người + Động từ: hỏi ai, mượn ai, xin lỗi ai
“你的好朋友突然生病了,向你借钱。”
Người bạn thân của bạn đột nhiên bị ốm, mượn tiền bạn.
即使...也...
Cấu trúc 即使……也……: dù… vẫn…, kể cả… cũng…
“这样的人即使很成功,朋友也很少。”
Những người như vậy, dù thành công đến đâu, bạn bè cũng rất ít.
陪
Cách dùng 陪 trong tiếng Trung: đi cùng, ở bên, kèm
“先陪你做游戏吧,等他预习完课文再跟你玩儿。”
Trước tiên chơi trò chơi cùng cháu vậy, đợi anh ấy ôn bài xong rồi sẽ chơi với cháu.
尤其
Cách dùng 尤其 trong tiếng Trung: đặc biệt là, nhất là
“冬季皮肤往往容易变得干燥,女性朋友尤其应该注意保护皮肤。”
Mùa đông da thường dễ bị khô, các bạn nữ đặc biệt nên chú ý bảo vệ da.
当……时
Cấu trúc 当……时 / 当……的时候: khi…
“当孩子不明白时,应该多鼓励他,不要用“懒”“笨”“粗心”这种词批评他。”
Khi trẻ không hiểu, nên khuyến khích nhiều hơn, đừng dùng những từ như "lười", "ngốc", "cẩu thả" để phê bình.
立刻 + 动词
Cách dùng 立刻 + Động từ trong tiếng Trung: ngay lập tức
“听到铃声,学生们立刻跑进教室。”
Nghe thấy tiếng chuông, học sinh lập tức chạy vào lớp.
却
Cách dùng phó từ 却 trong tiếng Trung: lại, nhưng lại
“虽然得到别人的原谅很容易,但要重新让别人再相信你却很难。”
Được người khác tha thứ thì dễ, nhưng muốn người khác tin bạn lần nữa lại rất khó.
难道…吗
Câu hỏi tu từ 难道……吗: lẽ nào, chẳng lẽ
“怎么又买了这么多饼干?难道你不减肥了吗?”
Sao lại mua nhiều bánh quy thế? Chẳng lẽ cậu không giảm cân nữa à?
可是
Cách dùng 可是 trong tiếng Trung: nhưng, thế nhưng
“虽然这儿收入高,可是经常要加班,很少有时间和家人在一起。”
Tuy ở đây thu nhập cao nhưng thường phải tăng ca, ít có thời gian ở bên gia đình.
倍
Cách dùng 倍 trong tiếng Trung: gấp… lần
“二的五倍是十。”
Năm lần hai là mười.
确实
Cách dùng 确实 trong tiếng Trung: quả thật, đúng là
“爱情确实是结婚的重要原因,但仅有爱情是不够的。”
Tình yêu quả thật là lý do quan trọng để kết hôn, nhưng chỉ có tình yêu thôi là không đủ.
按照
Cách dùng giới từ 按照 trong tiếng Trung: theo, căn cứ vào
“我们今年的工作都已经按照计划完成了。”
Công việc năm nay của chúng tôi đều đã hoàn thành theo kế hoạch.
不过
Cách dùng 不过 trong tiếng Trung: nhưng, có điều; chỉ, chẳng qua
“这件衣服很漂亮,不过有点儿贵。”
Cái áo này rất đẹp, có điều hơi đắt.
不仅…也/还/而且…
Cấu trúc 不仅……也/还/而且……: không chỉ… mà còn…
“他不仅足球踢得好,性格也不错。”
Anh ấy không chỉ đá bóng giỏi mà tính cách cũng rất tốt.
正好
Cách dùng 正好 trong tiếng Trung: vừa vặn, vừa đúng lúc
“苹果八块五,西瓜十一块五,正好二十块。”
Táo tám tệ rưỡi, dưa hấu mười một tệ rưỡi, vừa đúng hai mươi tệ.
另外
Cách dùng 另外 trong tiếng Trung: khác, ngoài ra, làm riêng
“前面车有点儿多,我们走另外一条路吧。”
Phía trước hơi đông xe, chúng ta đi đường khác nhé.
结果
Cách dùng 结果 trong tiếng Trung: kết quả, kết cục là
“他昨天没复习,结果考试没考好。”
Hôm qua cậu ấy không ôn bài, kết quả là thi không tốt.
对…来说
Cấu trúc 对……来说: đối với…
“对我来说,衣服流行不流行并不重要。”
Đối với tôi, quần áo có hợp mốt hay không không quan trọng.
尽管…但是/可是/却/还是…
Cấu trúc 尽管……但是/可是/却/还是……: mặc dù… nhưng…
“尽管已经毕业这么多年,我们还是经常联系。”
Mặc dù đã tốt nghiệp nhiều năm như vậy, chúng tôi vẫn thường xuyên liên lạc.
竟然
Cách dùng 竟然 trong tiếng Trung: không ngờ, vậy mà
“这首歌最近很流行,你竟然没听过?”
Bài hát này dạo này rất thịnh hành, vậy mà cậu chưa nghe à?
以为
Cách dùng 以为 trong tiếng Trung: cứ tưởng, tưởng rằng
“她汉语说得那么好,我还以为她是中国人。”
Cô ấy nói tiếng Trung giỏi như vậy, tôi cứ tưởng cô ấy là người Trung Quốc.
肯定
Cách dùng 肯定 trong tiếng Trung: chắc chắn, khẳng định, ghi nhận
“您放心,质量肯定没问题。”
Ông cứ yên tâm, chất lượng chắc chắn không có vấn đề.
离合词重叠
Lặp động từ ly hợp dạng AAB: 散散步, 帮帮忙, 聊聊天
“咱们午饭后就去附近的公园散散步吧。”
Ăn trưa xong chúng ta ra công viên gần đây đi dạo một chút nhé.
本来
Cách dùng 本来 trong tiếng Trung: vốn dĩ, lúc đầu, lẽ ra
“这件事本来应该听他的。”
Chuyện này lẽ ra nên nghe theo anh ấy.
上 + 数量
上 + Số lượng: lên đến, hàng trăm, hàng nghìn
“这个城市的地铁已经有上百年的历史了。”
Tàu điện ngầm của thành phố này đã có lịch sử hàng trăm năm.
可不是
Cách dùng 可不是 trong tiếng Trung: đúng thế, chứ còn gì nữa
“可不是,时间过得太快了,真想大家。”
Đúng thế, thời gian trôi nhanh quá, thật nhớ mọi người.
值得
Cách dùng 值得 trong tiếng Trung: đáng, đáng giá
“这本书很值得一读。”
Cuốn sách này rất đáng đọc.
因此
Cách dùng 因此 trong tiếng Trung: vì vậy, do đó
“我认识他很多年了,因此很了解他。”
Tôi quen anh ấy nhiều năm rồi, vì vậy rất hiểu anh ấy.
从来
Cách dùng 从来 trong tiếng Trung: từ trước đến nay, chưa bao giờ
“老张开会从来不迟到。”
Lão Trương đi họp chưa bao giờ đến muộn.
刚
Cách dùng 刚 trong tiếng Trung: vừa mới
“我上午刚借的那本书,怎么找不到了?”
Cuốn sách tôi vừa mượn sáng nay sao lại không tìm thấy nữa?
(在)…上
Cấu trúc (在)……上 trong tiếng Trung: về mặt…, trong…
“在学习上,他一直很努力。”
Về mặt học tập, cậu ấy luôn rất chăm chỉ.
差不多
Cách dùng 差不多 trong tiếng Trung: xấp xỉ, gần như, khoảng
“这两个电子词典看上去差不多,左边这个怎么这么贵?”
Hai cuốn từ điển điện tử này trông gần như nhau, sao cái bên trái lại đắt thế?
而
Cách dùng liên từ 而 trong tiếng Trung: còn, mà, nhưng
““明”字左边的“日”意思是太阳,而右边的“月”意思是月亮。”
Bên trái chữ "明" là "日" nghĩa là mặt trời, còn bên phải là "月" nghĩa là mặt trăng.
挺…的
Cấu trúc 挺……的 trong tiếng Trung: khá là…, rất…
“这次考试挺容易的。”
Bài thi lần này khá dễ.
使
Cách dùng 使 trong tiếng Trung: khiến cho, làm cho
“怎么样才能使她喜欢我呢?”
Làm thế nào mới khiến cô ấy thích tôi đây?
首先…其次…
Cấu trúc 首先……其次……: trước hết… tiếp theo…
“不管做什么事情,首先应该明白你为什么要做,其次要知道怎么做。”
Dù làm việc gì, trước hết nên hiểu vì sao mình làm, tiếp theo phải biết làm thế nào.
不管…都…
Cấu trúc 不管……都……: bất kể… đều…
“山本不管做什么事情都非常认真。”
Yamamoto bất kể làm việc gì cũng vô cùng nghiêm túc.
原来
Cách dùng 原来 trong tiếng Trung: ban đầu, trước đây; hóa ra
“坐火车从北京到上海,原来差不多需要十二个小时,现在五个小时就能到。”
Đi tàu từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, trước đây mất khoảng mười hai tiếng, bây giờ năm tiếng là tới.
甚至
Cách dùng 甚至 trong tiếng Trung: thậm chí
“这个房子离公司不远,您可以坐公共汽车,甚至可以骑自行车上班。”
Căn nhà này cách công ty không xa, ông có thể đi xe buýt, thậm chí có thể đạp xe đi làm.
再说
Cách dùng 再说 trong tiếng Trung: để sau hãy tính; hơn nữa
“这件事我们以后再说吧。”
Chuyện này để sau chúng ta hãy bàn nhé.
实际 / 实际上
Cách dùng 实际 / 实际上 trong tiếng Trung: thực tế, trên thực tế
“你们做计划应该联系实际。”
Các bạn lập kế hoạch nên gắn với thực tế.
其中
Cách dùng 其中 trong tiếng Trung: trong đó, trong số đó
“我们不仅要会读书,还要会选择其中的好书来读。”
Chúng ta không chỉ phải biết đọc sách mà còn phải biết chọn những cuốn hay trong số đó để đọc.
(在)…下
Cấu trúc (在)……下 trong tiếng Trung: dưới…, nhờ…, trong (điều kiện)
“在老师的帮助下,我的汉语进步得很快。”
Nhờ sự giúp đỡ của thầy giáo, tiếng Trung của tôi tiến bộ rất nhanh.
估计
Cách dùng 估计 trong tiếng Trung: đoán là, chắc là, ước chừng
“我还不习惯北方的气候,估计是天气太干了。”
Tôi vẫn chưa quen khí hậu miền Bắc, chắc là do thời tiết quá khô.
要是…(的话),就…
Cấu trúc 要是……(的话),就……: nếu… thì…
“要是明天下雨的话,我们就不去了。”
Nếu ngày mai trời mưa thì chúng ta không đi nữa.
既…又/也/还…
Cấu trúc 既……又/也/还……: vừa… vừa…, đã… lại…
“散步既可以活动身体,又可以减肥。”
Đi bộ vừa có thể vận động cơ thể, vừa có thể giảm cân.
只要…就…
Cấu trúc 只要……就……: chỉ cần… thì…
“只要你好好儿准备,就一定能把比赛踢好。”
Chỉ cần cậu chuẩn bị kỹ thì nhất định sẽ đá tốt trận đấu.
往往
Cách dùng 往往 trong tiếng Trung: thường thường (mang tính quy luật)
“女孩子对衣服颜色的选择往往与她们的性格有关。”
Việc chọn màu quần áo của các cô gái thường liên quan đến tính cách của họ.
在于
Cách dùng 在于 trong tiếng Trung: nằm ở, là ở chỗ
“人们常说“生命在于运动”,所以很多人一到周末就去体育馆打球。”
Người ta thường nói "sự sống nằm ở vận động", nên nhiều người cứ cuối tuần là đến nhà thi đấu chơi bóng.
由于
Cách dùng 由于 trong tiếng Trung: do, bởi vì
“由于家里的老人突然生病了,他们只好放弃了出国旅游的计划。”
Do người già trong nhà đột nhiên bị ốm, họ đành phải từ bỏ kế hoạch du lịch nước ngoài.
然而
Cách dùng liên từ 然而 trong tiếng Trung: thế nhưng, tuy nhiên
“他虽然失败了很多次,然而一直没有放弃。”
Tuy anh ấy đã thất bại nhiều lần, thế nhưng vẫn chưa bao giờ bỏ cuộc.
再…也…
Cấu trúc 再……也……: dù… thế nào cũng…
“事情已经发生了,你再后悔也没有用,别伤心了。”
Chuyện đã xảy ra rồi, bạn có hối hận thế nào cũng vô ích, đừng buồn nữa.
对于
Cách dùng giới từ 对于 trong tiếng Trung: đối với, về
“对于这件事,我跟大家的看法不同。”
Về việc này, tôi có cách nhìn khác với mọi người.