学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/Verb + 起Verb + 得/不 + 过动词 + 过
起
HSK 5 · Trung cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

Verb + 起

Bổ ngữ 起 trong tiếng Trung: 拿起, 举起, 拉起手, 想起

Động từ + 起 + Tân ngữ: 拿起书 (cầm sách lên), 拉起手 (nắm tay), 想起他 (nhớ ra anh ấy).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Verb+起Cấu trúc

Động từ + 起 + Tân ngữ: 拿起书 (cầm sách lên), 拉起手 (nắm tay), 想起他 (nhớ ra anh ấy).

Giải thích

起 (qǐ) đứng sau động từ làm bổ ngữ, biểu thị: (1) động tác nâng vật từ DƯỚI LÊN (拿起, 举起, 抬起); (2) làm cho sự vật LIÊN KẾT, kết hợp, khép lại hoặc cố định (拉起手, 关起门, 连起来); (3) nhắc tới, liên quan (说起, 想起, 谈起). Tân ngữ đứng ngay sau 起: 拿起电话. Dạng 起来 phổ biến hơn khi không có tân ngữ.

拉起手,我们就是好朋友。

Lā qǐ shǒu, wǒmen jiùshì hǎo péngyou.

Nắm tay nhau, chúng ta chính là bạn tốt.

2

Công thức theo dạng câu

Nâng lên

Động từ + 起 + Tân ngữ

她抬起头看着我。

Tā tái qǐ tóu kàn zhe wǒ.

Cô ấy ngẩng đầu nhìn tôi.

Liên kết, khép

Động từ + 起 + Tân ngữ

大家手拉起手唱歌。

Dàjiā shǒu lā qǐ shǒu chànggē.

Mọi người nắm tay nhau hát.

Nhớ, nhắc

想/说/谈 + 起 + Tân ngữ

他常常说起他的家乡。

Tā chángcháng shuō qǐ tā de jiāxiāng.

Anh ấy thường nhắc đến quê hương.

3

Cách dùng

  1. 1Miêu tả động tác

    Văn kể chuyện.

    • 他站起身,走到窗前。

      Tā zhàn qǐ shēn, zǒu dào chuāng qián.

      Anh ấy đứng dậy, đi đến bên cửa sổ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    拉起手,我们就是好朋友。

    Lā qǐ shǒu, wǒmen jiùshì hǎo péngyou.

    Nắm tay nhau, chúng ta chính là bạn tốt.

  2. 2

    他拿起电话就给妈妈打了过去。

    Tā ná qǐ diànhuà jiù gěi māma dǎ le guòqù.

    Anh ấy cầm điện thoại lên là gọi ngay cho mẹ.

  3. 3

    只要关起大门,四合院里便是一个安静的小世界。

    Zhǐyào guān qǐ dàmén, sìhéyuàn lǐ biànshì yí gè ānjìng de xiǎo shìjiè.

    Chỉ cần đóng cổng lại, bên trong tứ hợp viện là một thế giới nhỏ yên tĩnh.

  4. 4

    同意的请举起手。

    Tóngyì de qǐng jǔ qǐ shǒu.

    Ai đồng ý xin giơ tay lên.

  5. 5

    看到这张照片,我想起了小时候。

    Kàndào zhè zhāng zhàopiàn, wǒ xiǎngqǐ le xiǎoshíhou.

    Nhìn thấy tấm ảnh này, tôi nhớ lại thời thơ ấu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Có tân ngữ: V起 + Tân ngữ; không tân ngữ: V起来.
  • 想起 = nhớ ra (điều đã quên).
  • Dạng khả năng: 买不起 (không mua nổi) — nghĩa khác.

Dấu hiệu nhận biết:来手想头

起

Mẹo nhớ nhanh

起 = "khởi" (dậy, lên) → cầm lên, giơ lên, nhớ lên (nhớ ra).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

Verb + 起Động từ + 起 + Tân ngữ: 拿起书 (cầm sách lên), 拉起手 (nắm tay), 想起他 (nhớ ra anh ấy).
起来起来 dùng khi không có tân ngữ hoặc tân ngữ chen giữa (站起来, 拿起书来); 起 dùng trực tiếp với tân ngữ (拿起书).Bổ ngữ 起来 trong tiếng Trung: lên, bắt đầu, xét về mặt →
7

Lỗi thường gặp

  • 他拿电话起来。

    他拿起电话。/ 他拿起电话来。

    Tân ngữ đặt sau 起 hoặc giữa 起 và 来.

  • 我想起来他的名字了吗。

    我想起他的名字了。

    Câu trần thuật không thêm 吗; tân ngữ đi liền sau 想起.

8

Câu hỏi thường gặp

起 và 起来 khác nhau thế nào?

Có tân ngữ thường dùng 起; không tân ngữ dùng 起来.

想起 nghĩa là gì?

"Nhớ ra".

买不起 có liên quan không?

Đó là bổ ngữ khả năng "không đủ tiền mua" — nghĩa khác.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 95Leo Núi Cuối Tuần - Tả Động Tác Và Kỷ Niệm Với Bổ Ngữ 起

Cấu trúc liên quan

动词 + 起来

Bổ ngữ 起来 trong tiếng Trung: lên, bắt đầu, xét về mặt

动词 + 得/不 + 起

Bổ ngữ khả năng Động từ + 得起 / 不起: kham nổi, không kham nổi

说/谈/聊/提 + 起

Cấu trúc 说起 / 提起 / 谈起 / 聊起: nói đến, nhắc đến

TrướcVerb + 得/不 + 过Tiếp动词 + 过

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!