601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
58 chủ điểm · Thì / thể (Aspect)
在……呢
Cấu trúc 在……呢: đang làm gì
“他们在开会呢。”
Họ đang họp.
了(句末)
Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi)
“我吃早饭了。”
Tôi ăn sáng rồi.
过
Trợ từ 过 chỉ trải nghiệm: đã từng
“我去过北京。”
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
着
Trợ từ 着 trong tiếng Trung: trạng thái đang duy trì
“他在学校门口站着。”
Anh ấy đang đứng ở cổng trường.
正在
Cách dùng 正在 trong tiếng Trung: đang (hành động tiếp diễn)
“我正在写汉字。”
Tôi đang viết chữ Hán.
要/快要/就要……了
Cấu trúc 要……了 / 快要……了 / 就要……了: sắp… rồi
“飞机要起飞了。”
Máy bay sắp cất cánh rồi.
程度补语
Bổ ngữ trạng thái với 得 trong tiếng Trung: Động từ + 得 + Tính từ
“她唱得很好。”
Cô ấy hát rất hay.
一直
Cách dùng 一直 trong tiếng Trung: luôn, suốt, mãi
“没有人会永远输,也没有人会一直赢。”
Không ai thua mãi, cũng không ai thắng mãi.
已经...了
Cấu trúc 已经……了: đã… rồi
“已经放假了,去打球的人肯定不多,星期天我们去学校的体育馆打网球吧。”
Đã nghỉ rồi, người đi chơi bóng chắc chắn không nhiều, Chủ nhật chúng ta đến nhà thi đấu của trường đánh quần vợt đi.
简单趋向补语 来/去
Bổ ngữ xu hướng đơn 来 / 去 trong tiếng Trung
“我到小赵家去了。”
Tôi đã đến nhà Tiểu Triệu.
过 和 了 的区别
Phân biệt 过 và 了 trong tiếng Trung
“我看过这个电影,还不错。”
Tôi từng xem bộ phim này rồi, cũng khá hay.
结果补语 在
Bổ ngữ kết quả 在 + Nơi chốn: Động từ + 在 + Địa điểm
“我去晚了,只好坐在最后一排。”
Tôi đến muộn nên đành ngồi ở hàng cuối.
结果补语 住
Bổ ngữ kết quả 住 trong tiếng Trung: giữ chặt, cố định
“我的电话号码你记住了吗?”
Số điện thoại của tôi bạn nhớ chưa?
了 (变化) / 不……了
了 cuối câu chỉ sự thay đổi và cấu trúc 不……了
“我今天不发烧了。”
Hôm nay tôi không sốt nữa.
结果补语 完/懂/见/开/错
Bổ ngữ kết quả 完, 懂, 见, 开, 错 trong tiếng Trung
“我已经做完作业了。”
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
结果补语 好
Bổ ngữ kết quả 好 trong tiếng Trung: xong xuôi, hoàn chỉnh
“作业我早就写好了。”
Bài tập tôi viết xong từ lâu rồi.
结果补语 到
Bổ ngữ kết quả 到 trong tiếng Trung: đến nơi, đến lúc, đạt được
“星期六我睡到九点才起床。”
Thứ Bảy tôi ngủ đến chín giờ mới dậy.
结果补语 着(zháo)
Bổ ngữ kết quả 着 (zháo): đạt được mục đích
“你要的那本书我给你买着了。”
Cuốn sách bạn cần tôi đã mua được cho bạn rồi.
结果补语 成
Bổ ngữ kết quả 成 trong tiếng Trung: biến thành, làm thành
“这本英文小说他已经翻译成中文了。”
Cuốn tiểu thuyết tiếng Anh này anh ấy đã dịch sang tiếng Trung rồi.
时量补语
Bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung: Động từ + bao lâu
“我每天都坚持锻炼一个小时。”
Mỗi ngày tôi đều kiên trì tập luyện một tiếng.
V + 了 + 时量 + (的) + O
Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ
“我看了三个小时的电视。”
Tôi xem ti vi ba tiếng đồng hồ.
V + O + V + 了 + 时量
Lặp động từ với bổ ngữ thời lượng: V + O + V + 了 + Thời lượng
“他游泳游了一个下午。”
Anh ấy bơi cả một buổi chiều.
V + 了 + 时量 + 了
Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + 了: đã… được bao lâu rồi (vẫn tiếp tục)
“她学了一年汉语了。”
Cô ấy học tiếng Trung được một năm rồi.
动词 + 上
Bổ ngữ 上 trong tiếng Trung: đạt được mục đích (考上, 买上)
“看来今天吃不上羊肉饺子了。”
Xem ra hôm nay không được ăn sủi cảo thịt dê rồi.
动词 + 出来
Bổ ngữ xu hướng 出来 nghĩa mở rộng: nói ra, nghĩ ra, nhận ra
“有的人心里有什么看法,嘴上就会直接说出来。”
Có người trong lòng có suy nghĩ gì là sẽ nói thẳng ra miệng.
动词 + 起来
Bổ ngữ 起来 trong tiếng Trung: lên, bắt đầu, xét về mặt
“你先把桌子上的东西拿起来,我擦完之后你再放下。”
Bạn nhấc đồ trên bàn lên trước, tôi lau xong bạn hãy đặt xuống.
想起来
Cách dùng 想起来 trong tiếng Trung: nhớ ra
“我突然想起来得去银行,所以不能陪你去大使馆了。”
Tôi đột nhiên nhớ ra là phải đi ngân hàng, nên không thể đi cùng bạn đến đại sứ quán được nữa.
动词+着+动词+着
Cấu trúc Động từ + 着 + Động từ + 着: đang… thì (bất giác)…
“小时候的记忆总是那么美好,笑着笑着就哭了。”
Kỷ niệm hồi nhỏ luôn đẹp đẽ như vậy, cười mãi rồi bật khóc.
Verb + 起
Bổ ngữ 起 trong tiếng Trung: nâng lên, liên kết, khép lại
“拉起手,我们就是好朋友。”
Nắm tay nhau, chúng ta chính là bạn tốt.
曾经
Cách dùng 曾经 trong tiếng Trung: đã từng
“我曾经去过两次上海。”
Tôi đã từng đi Thượng Hải hai lần.
Verb + 来/过来
Bổ ngữ 来 / 过来: tỉnh lại, trở lại bình thường, làm xuể
“早晨醒来,我发现窗外正下着大雪。”
Sáng sớm tỉnh dậy, tôi phát hiện ngoài cửa sổ tuyết đang rơi dày.
Verb + 得/不 + 过
Bổ ngữ khả năng 得过 / 不过: hơn được, không địch nổi
“他口才很好,跟他辩论,没有人说得过他。”
Anh ấy ăn nói rất giỏi, tranh luận với anh ấy chẳng ai nói lại được.
动词 + 过
Bổ ngữ xu hướng Động từ + 过: quay qua, chuyển qua
“他转过身,一句话也不说。”
Anh ấy quay người đi, không nói một lời nào.
动词 + 开
Bổ ngữ 开 trong tiếng Trung: mở ra, giãn ra, tách ra
“猴子突然站了起来,张开手臂,抱住了管理员。”
Con khỉ bỗng đứng dậy, dang tay ôm lấy người quản lý.
动词 + 下来
Bổ ngữ 下来 nghĩa mở rộng: chốt lại, ghi lại, tháo xuống
“会议时间定下来了吗?”
Thời gian cuộc họp đã chốt chưa?
动词 + 得/不 + 起
Bổ ngữ khả năng Động từ + 得起 / 不起: kham nổi, không kham nổi
“这么贵的房子,我可买不起。”
Căn nhà đắt như vậy, tôi không mua nổi đâu.
尚未
Cách dùng 尚未 trong tiếng Trung: vẫn chưa (văn viết)
“事故原因尚未查明,有关部门正在调查。”
Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa được làm rõ, cơ quan liên quan đang điều tra.
一度
Cách dùng 一度 trong tiếng Trung: đã có một dạo, có lúc đã
“由于资金紧张,这个项目一度陷入停滞。”
Do vốn eo hẹp, dự án này đã có lúc rơi vào đình trệ.
屡次
Cách dùng 屡次 trong tiếng Trung: nhiều lần, hết lần này đến lần khác
“这位运动员屡次在国际比赛中获奖。”
Vận động viên này nhiều lần đoạt giải trong các cuộc thi quốc tế.
未曾
Cách dùng 未曾 trong tiếng Trung: chưa từng, chưa hề
“这样壮观的景色,我此前未曾见过。”
Cảnh tượng hùng vĩ như thế này, trước đây tôi chưa từng thấy.
随即
Cách dùng 随即 trong tiếng Trung: ngay sau đó, liền
“会议一结束,他随即赶往机场。”
Cuộc họp vừa kết thúc, anh ấy liền vội ra sân bay.
早已
Cách dùng 早已 trong tiếng Trung: từ lâu đã, sớm đã
“等我们赶到车站,最后一班车早已开走了。”
Khi chúng tôi chạy tới ga thì chuyến xe cuối đã chạy từ lâu rồi.
一时
Cách dùng 一时 trong tiếng Trung: nhất thời, trong lúc đó
“他的名字就在嘴边,我一时想不起来了。”
Tên anh ấy ở ngay đầu lưỡi mà tôi nhất thời không nhớ ra.
到头来
Cách dùng 到头来 trong tiếng Trung: rốt cuộc, đến cuối cùng thì…
“他忙了大半辈子,到头来连一套房子也没买上。”
Ông ấy bận rộn gần cả đời, rốt cuộc đến một căn nhà cũng không mua nổi.
相继
Cách dùng 相继 trong tiếng Trung: lần lượt, nối tiếp nhau
“会议结束后,嘉宾们相继离开了会场。”
Sau khi hội nghị kết thúc, các vị khách mời lần lượt rời hội trường.
迟迟
Cách dùng 迟迟 trong tiếng Trung: mãi vẫn chưa, chần chừ mãi không
“我上周就把简历投过去了,可对方迟迟没有回复。”
Tuần trước tôi đã gửi hồ sơ đi rồi, nhưng bên kia mãi vẫn chưa trả lời.
顿时
Cách dùng 顿时 trong tiếng Trung: lập tức, bỗng chốc
“听到这个消息,会场顿时安静了下来。”
Nghe tin này, hội trường lập tức im phăng phắc.
日益
Cách dùng 日益 trong tiếng Trung: ngày càng (văn viết)
“随着人口老龄化,养老问题日益突出。”
Cùng với sự già hóa dân số, vấn đề dưỡng lão ngày càng nổi cộm.
不时
Cách dùng 不时 trong tiếng Trung: thỉnh thoảng, chốc chốc lại…
“开会时,他不时看看手表,好像有急事。”
Lúc họp, anh ấy chốc chốc lại nhìn đồng hồ, có vẻ như có việc gấp.
一个劲儿
Cách dùng 一个劲儿 trong tiếng Trung: cứ… mãi, liên tục không ngừng
“孩子见到奶奶,一个劲儿地往她怀里钻。”
Thằng bé thấy bà là cứ rúc mãi vào lòng bà.
动词 + 个不停/个没完
Cách dùng 个不停/个没完 trong tiếng Trung: V mãi không dứt
“外面的雨下个不停,航班又延误了。”
Mưa ngoài kia cứ rơi mãi không ngớt, chuyến bay lại bị hoãn.
届时
Cách dùng 届时 trong tiếng Trung: đến lúc đó, vào thời điểm ấy
“婚礼定在下月十八号,届时欢迎各位亲友光临。”
Đám cưới định vào ngày 18 tháng sau, đến lúc đó kính mời bà con bạn bè đến dự.
历时/为期
Cách dùng 历时/为期 trong tiếng Trung: kéo dài, có thời hạn
“这座大桥历时五年建成,今年正式通车。”
Cây cầu này xây mất năm năm mới hoàn thành, năm nay chính thức thông xe.
动词 + 来着
Cách dùng 来着 trong tiếng Trung: việc vừa xảy ra, hỏi lại điều đã quên
“哎,你叫什么名字来着?我一下子想不起来了。”
Ơ, cậu tên là gì ấy nhỉ? Tôi nhất thời không nhớ ra.
一连
Cách dùng 一连 trong tiếng Trung: liên tiếp, liền một mạch
“入夏以后一连下了半个月的雨,衣服都晒不干。”
Vào hè xong trời mưa liền nửa tháng, quần áo phơi mãi không khô.
都……了,还……
Cách dùng 都……了,还…… trong tiếng Trung: đã… rồi mà còn…
“都十二点了,你还不睡?”
Đã mười hai giờ rồi mà con còn chưa ngủ à?
依次
Cách dùng 依次 trong tiếng Trung: lần lượt theo thứ tự
“请乘客们排好队,依次上车。”
Mời hành khách xếp hàng, lần lượt lên xe.
就此
Cách dùng 就此 trong tiếng Trung: dừng tại đây, đến đây thì…
“今天的会议就此结束,谢谢大家。”
Cuộc họp hôm nay xin kết thúc tại đây, cảm ơn mọi người.