学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/Verb + 来/过来曾经Verb + 起
过来
HSK 5 · Trung cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

Verb + 来/过来

Bổ ngữ 过来 trong tiếng Trung: 醒过来, 改过来, 忙不过来

醒过来 = tỉnh lại; 改过来 = sửa lại cho đúng; 忙不过来 = làm không xuể. 过来 = trở về trạng thái bình thường.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Verb+来/过来Cấu trúc

Verb + 过来/来

醒过来 = tỉnh lại; 改过来 = sửa lại cho đúng; 忙不过来 = làm không xuể. 过来 = trở về trạng thái bình thường.

Giải thích

来/过来 làm bổ ngữ xu hướng sau động từ với các nghĩa mở rộng. (1) Sau 醒: 醒来/醒过来 = từ trạng thái ngủ, hôn mê chuyển sang TỈNH TÁO. (2) 过来 sau động từ: trở về trạng thái BAN ĐẦU, BÌNH THƯỜNG, đúng đắn (改过来 = sửa lại cho đúng, 明白过来 = hiểu ra). (3) Động từ + 得/不 + 过来: có/không đủ khả năng làm XUỂ (忙不过来, 看不过来), thường dùng phủ định.

早晨醒来,我发现窗外正下着大雪。

Zǎochén xǐnglái, wǒ fāxiàn chuāng wài zhèng xià zhe dà xuě.

Sáng sớm tỉnh dậy, tôi phát hiện ngoài cửa sổ tuyết đang rơi dày.

2

Công thức theo dạng câu

Tỉnh lại

醒 + 来/过来

病人已经醒过来了。

Bìngrén yǐjīng xǐng guòlái le.

Bệnh nhân đã tỉnh lại rồi.

Trở lại đúng

Động từ + 过来

请把错字改过来。

Qǐng bǎ cuò zì gǎi guòlái.

Hãy sửa lại chữ sai.

Làm xuể

Động từ + 得/不 + 过来

书太多了,我看不过来。

Shū tài duō le, wǒ kàn bú guòlái.

Sách nhiều quá, tôi đọc không xuể.

3

Cách dùng

  1. 1Công việc quá tải

    忙不过来.

    • 周末店里客人太多,服务员忙不过来。

      Zhōumò diàn lǐ kèrén tài duō, fúwùyuán máng bú guòlái.

      Cuối tuần quán đông khách quá, nhân viên phục vụ làm không xuể.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    早晨醒来,我发现窗外正下着大雪。

    Zǎochén xǐnglái, wǒ fāxiàn chuāng wài zhèng xià zhe dà xuě.

    Sáng sớm tỉnh dậy, tôi phát hiện ngoài cửa sổ tuyết đang rơi dày.

  2. 2

    他昏迷了三天,终于醒过来了。

    Tā hūnmí le sān tiān, zhōngyú xǐng guòlái le.

    Anh ấy hôn mê ba ngày, cuối cùng đã tỉnh lại.

  3. 3

    事情太多,我一个人忙不过来。

    Shìqing tài duō, wǒ yí gè rén máng bú guòlái.

    Việc nhiều quá, một mình tôi làm không xuể.

  4. 4

    这个坏习惯,你一定要改过来。

    Zhège huài xíguàn, nǐ yídìng yào gǎi guòlái.

    Thói quen xấu này bạn nhất định phải sửa lại.

  5. 5

    过了好一会儿,他才明白过来。

    Guò le hǎo yíhuìr, tā cái míngbai guòlái.

    Một lúc lâu sau anh ấy mới hiểu ra.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 过来 nghĩa gốc: hướng về phía người nói (走过来).
  • Nghĩa mở rộng: trở về trạng thái bình thường.
  • Dạng 不过来 phổ biến hơn 得过来.

Dấu hiệu nhận biết:醒改不终于

过来

Mẹo nhớ nhanh

过来 = "qua lại đây" → từ trạng thái bất thường "quay về" bình thường: tỉnh lại, sửa lại.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

Verb + 来/过来醒过来 = tỉnh lại; 改过来 = sửa lại cho đúng; 忙不过来 = làm không xuể. 过来 = trở về trạng thái bình thường.
过去昏过去 = ngất đi (từ bình thường sang bất thường); 醒过来 = tỉnh lại (từ bất thường về bình thường).
7

Lỗi thường gặp

  • 我一个人忙不来过。

    我一个人忙不过来。

    Dạng khả năng: Động từ + 不 + 过来.

  • 他醒起来了。

    他醒过来了。/ 他醒来了。

    Tỉnh lại dùng 醒来/醒过来, không dùng 起来.

8

Câu hỏi thường gặp

忙不过来 nghĩa là gì?

"Bận làm không xuể".

醒过来 và 醒来 khác nhau không?

Gần như nhau; 醒过来 nhấn mạnh từ hôn mê tỉnh lại.

过来 và 过去 trong nghĩa trạng thái khác nhau thế nào?

过来 về bình thường; 过去 rời khỏi bình thường (晕过去).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 91Đồng Nghiệp Ngất Xỉu Giữa Nắng Hè - Tỉnh Lại, Hồi Phục Và Làm Xuể Với Bổ Ngữ 来 / 过来

Cấu trúc liên quan

简单趋向补语 来/去

Bổ ngữ xu hướng đơn 来 / 去 trong tiếng Trung

来 + 动词

来 + Động từ trong tiếng Trung: để tôi…

数词 + 来 + 量词

Trợ từ 来 chỉ số ước lượng: Số + 来 + Lượng từ (khoảng)

……来……去

Cấu trúc V来V去: … tới … lui, đi đi lại lại

Trước曾经TiếpVerb + 起

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!