学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/……来……去分别自从……以后
来
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

……来……去

Cấu trúc V来V去 trong tiếng Trung: 走来走去, 想来想去

V来V去 = … tới … lui (lặp lại nhiều lần): 走来走去 (đi đi lại lại), 想来想去还是不知道.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

……来……去Cấu trúc

Verb + 来 + Verb + 去

V来V去 = … tới … lui (lặp lại nhiều lần): 走来走去 (đi đi lại lại), 想来想去还是不知道.

Giải thích

Cấu trúc Động từ + 来 + Động từ + 去 biểu thị hành động LẶP ĐI LẶP LẠI nhiều lần, liên tục: 跑来跑去 (chạy tới chạy lui), 走来走去 (đi đi lại lại), 想来想去 (nghĩ tới nghĩ lui). Hai động từ thường là cùng một từ hoặc từ gần nghĩa (说来说去, 翻来覆去). Vế sau hay có 还是/也 diễn tả kết quả vẫn không đổi: 想来想去,还是不知道.

小狗追着自己的尾巴,在草地上跑来跑去。

Xiǎo gǒu zhuī zhe zìjǐ de wěiba, zài cǎo dìshang pǎo lái pǎo qù.

Chú chó con đuổi theo đuôi mình, chạy tới chạy lui trên bãi cỏ.

2

Công thức theo dạng câu

Di chuyển qua lại

Chủ ngữ + V来V去

鱼在水里游来游去。

Yú zài shuǐ lǐ yóu lái yóu qù.

Cá bơi qua bơi lại trong nước.

Suy nghĩ lặp lại

Chủ ngữ + V来V去,还是/也 + …

我挑来挑去,最后还是买了第一件。

Wǒ tiāo lái tiāo qù, zuìhòu háishi mǎi le dìyī jiàn.

Tôi chọn tới chọn lui, cuối cùng vẫn mua cái đầu tiên.

3

Cách dùng

  1. 1Miêu tả bồn chồn

    Đi đi lại lại.

    • 他紧张得在门口走来走去。

      Tā jǐnzhāng de zài ménkǒu zǒu lái zǒu qù.

      Anh ấy căng thẳng đến mức đi đi lại lại trước cửa.

  2. 2Lặp lại vô ích

    Kết quả không đổi.

    • 讨论来讨论去,也没有结果。

      Tǎolùn lái tǎolùn qù, yě méiyǒu jiēguǒ.

      Thảo luận tới thảo luận lui cũng không có kết quả.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    小狗追着自己的尾巴,在草地上跑来跑去。

    Xiǎo gǒu zhuī zhe zìjǐ de wěiba, zài cǎo dìshang pǎo lái pǎo qù.

    Chú chó con đuổi theo đuôi mình, chạy tới chạy lui trên bãi cỏ.

  2. 2

    我想来想去,还是不知道该怎么办。

    Wǒ xiǎng lái xiǎng qù, háishi bù zhīdào gāi zěnmebàn.

    Tôi nghĩ tới nghĩ lui mà vẫn không biết nên làm thế nào.

  3. 3

    他在房间里走来走去,好像很着急。

    Tā zài fángjiān lǐ zǒu lái zǒu qù, hǎoxiàng hěn zháojí.

    Anh ấy đi đi lại lại trong phòng, có vẻ rất sốt ruột.

  4. 4

    说来说去,还是你的错。

    Shuō lái shuō qù, háishi nǐ de cuò.

    Nói tới nói lui thì vẫn là lỗi của bạn.

  5. 5

    孩子们在公园里飞来飞去地玩儿。

    Háizi men zài gōngyuán lǐ fēi lái fēi qù de wánr.

    Bọn trẻ chạy nhảy tung tăng chơi trong công viên.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Hai động từ thường giống nhau.
  • Vế sau hay có 还是, 也.
  • Có thể làm trạng ngữ với 地.

Dấu hiệu nhận biết:还是也地

来

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt cũng nói "chạy tới chạy lui", "nghĩ tới nghĩ lui" — 来 = tới, 去 = lui.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

……来……去V来V去 = … tới … lui (lặp lại nhiều lần): 走来走去 (đi đi lại lại), 想来想去还是不知道.
一边…一边…一边…一边… = vừa… vừa… (hai hành động khác nhau); V来V去 = một hành động lặp lại.
7

Lỗi thường gặp

  • 他来走去走。

    他走来走去。

    Trật tự: Động từ + 来 + Động từ + 去.

  • 我想来想去了很久。

    我想来想去,想了很久。

    Cấu trúc V来V去 không mang 了/bổ ngữ thời lượng trực tiếp.

8

Câu hỏi thường gặp

想来想去 nghĩa là gì?

"Nghĩ tới nghĩ lui".

Hai động từ có phải giống nhau không?

Thường giống nhau hoặc gần nghĩa.

Vế sau thường có gì?

还是, 也 — kết quả không đổi.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 61Cuộc Sống Ký Túc Xá - Kể Chuyện Sinh Hoạt Với V来V去

Cấu trúc liên quan

简单趋向补语 来/去

Bổ ngữ xu hướng đơn 来 / 去 trong tiếng Trung

来 + 动词

来 + Động từ trong tiếng Trung: để tôi…

数词 + 来 + 量词

Trợ từ 来 chỉ số ước lượng: Số + 来 + Lượng từ (khoảng)

Verb + 来/过来

Bổ ngữ 来 / 过来: tỉnh lại, trở lại bình thường, làm xuể

Trước分别Tiếp自从……以后

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!