学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/来 + 动词以恐怕
来
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

来 + 动词

来 + động từ trong tiếng Trung: 我来做, để tôi làm

我 + 来 + Động từ = để tôi…: 我来付钱 (để tôi trả tiền). 让 + Người + 来 + Động từ = để ai đó làm.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

来+动词Cấu trúc

Subject + 来 + Verb

我 + 来 + Động từ = để tôi…: 我来付钱 (để tôi trả tiền). 让 + Người + 来 + Động từ = để ai đó làm.

Giải thích

来 (lái) đặt trước một động từ khác để biểu thị ý CHỦ ĐỘNG đảm nhận việc gì, kiểu "để tôi…": 我来做饭 (để tôi nấu cơm), 我来帮你. Đây là cách nói khẩu ngữ; bỏ 来 thì nghĩa cơ bản không đổi, 来 chỉ làm ngữ khí chủ động, nhiệt tình hơn. Cũng dùng 让…来… để giao việc: 让他来负责. Khác 来 + nơi chốn (đến đâu).

这个沙发这么大,你们两个肯定抬不动,我来帮你们抬。

Zhège shāfā zhème dà, nǐmen liǎng gè kěndìng tái bú dòng, wǒ lái bāng nǐmen tái.

Cái ghế sofa to thế này, hai bạn chắc chắn khiêng không nổi, để tôi giúp các bạn khiêng.

2

Công thức theo dạng câu

Chủ động nhận việc

我/我们 + 来 + Động từ

我来开车吧。

Wǒ lái kāichē ba.

Để tôi lái xe nhé.

Giao việc

让 + Người + 来 + Động từ

这件事让我来处理。

Zhè jiàn shì ràng wǒ lái chǔlǐ.

Việc này để tôi xử lý.

3

Cách dùng

  1. 1Xung phong giúp đỡ

    Nhiệt tình, lịch sự.

    • 东西太重了,我来拿吧。

      Dōngxi tài zhòng le, wǒ lái ná ba.

      Đồ nặng quá, để tôi cầm cho.

  2. 2Giới thiệu, mở đầu

    我来介绍/说一下.

    • 我来说两句。

      Wǒ lái shuō liǎng jù.

      Để tôi nói vài câu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这个沙发这么大,你们两个肯定抬不动,我来帮你们抬。

    Zhège shāfā zhème dà, nǐmen liǎng gè kěndìng tái bú dòng, wǒ lái bāng nǐmen tái.

    Cái ghế sofa to thế này, hai bạn chắc chắn khiêng không nổi, để tôi giúp các bạn khiêng.

  2. 2

    小王经验比较丰富,这次就让他来负责吧。

    Xiǎo Wáng jīngyàn bǐjiào fēngfù, zhè cì jiù ràng tā lái fùzé ba.

    Tiểu Vương khá giàu kinh nghiệm, lần này cứ để cậu ấy phụ trách.

  3. 3

    你休息一下,我来做饭。

    Nǐ xiūxi yíxià, wǒ lái zuòfàn.

    Bạn nghỉ một chút đi, để tôi nấu cơm.

  4. 4

    我来介绍一下,这位是张老师。

    Wǒ lái jièshào yíxià, zhè wèi shì Zhāng lǎoshī.

    Để tôi giới thiệu, vị này là thầy Trương.

  5. 5

    这个问题我来回答吧。

    Zhège wèntí wǒ lái huídá ba.

    Câu hỏi này để tôi trả lời nhé.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Bỏ 来 nghĩa không đổi, chỉ mất sắc thái chủ động.
  • Hay đi với 吧 cuối câu.
  • Đây là khẩu ngữ.

Dấu hiệu nhận biết:吧让帮

来

Mẹo nhớ nhanh

我来… = "để tôi…" — giống người Việt nói "để tôi làm cho".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

来 + 动词我 + 来 + Động từ = để tôi…: 我来付钱 (để tôi trả tiền). 让 + Người + 来 + Động từ = để ai đó làm.
来 + nơi chốn我来北京 = tôi đến Bắc Kinh (động từ "đến"); 我来做 = để tôi làm (来 làm ngữ khí chủ động).
7

Lỗi thường gặp

  • 我做饭来。

    我来做饭。

    来 đứng trước động từ chính khi mang nghĩa "để tôi".

  • 让我去来做吧。

    让我来做吧。

    Không dùng chồng 去 và 来 trong nghĩa này.

8

Câu hỏi thường gặp

我来做 và 我做 khác nhau không?

Nghĩa như nhau; 我来做 thể hiện chủ động, nhiệt tình hơn.

让他来负责 nghĩa là gì?

"Để anh ấy phụ trách".

Có dùng 去 thay 来 được không?

Có (我去拿), nhưng 去 nhấn mạnh rời đi chỗ khác để làm.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 20Nấu Bữa Tối Với Bạn Trung Quốc - Chủ Động Nhận Việc Với 来 + Động Từ

Cấu trúc liên quan

……来……去

Cấu trúc V来V去: … tới … lui, đi đi lại lại

简单趋向补语 来/去

Bổ ngữ xu hướng đơn 来 / 去 trong tiếng Trung

数词 + 来 + 量词

Trợ từ 来 chỉ số ước lượng: Số + 来 + Lượng từ (khoảng)

Verb + 来/过来

Bổ ngữ 来 / 过来: tỉnh lại, trở lại bình thường, làm xuể

Trước以Tiếp恐怕

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!