学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/曾经动词+着+动词+着Verb + 来/过来
曾经
HSK 5 · Trung cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

曾经

Cách dùng 曾经 trong tiếng Trung: đã từng, phủ định 不曾

Chủ ngữ + 曾经 + Động từ + 过/了 = đã từng…: 我曾经学过日语. Phủ định: 没学过 / 不曾学过.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

曾经Cấu trúc

Subject + 曾经 + Verb + 过/了

Chủ ngữ + 曾经 + Động từ + 过/了 = đã từng…: 我曾经学过日语. Phủ định: 没学过 / 不曾学过.

Giải thích

曾经 (céngjīng) là phó từ biểu thị hành động hoặc tình huống ĐÃ TỪNG xảy ra trong quá khứ (nay đã kết thúc). Đứng trước động từ; sau động từ thường có 过 hoặc 了. Mang sắc thái trang trọng hơn câu chỉ dùng 过. Phủ định: 没(有)…过 hoặc 不曾 / 未曾 (văn viết) — KHÔNG nói 曾经不 hay 曾经没 với nghĩa "chưa từng".

我曾经去过两次上海。

Wǒ céngjīng qù guò liǎng cì Shànghǎi.

Tôi đã từng đi Thượng Hải hai lần.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Chủ ngữ + 曾经 + Động từ + 过/了

她曾经当过老师。

Tā céngjīng dāng guò lǎoshī.

Cô ấy từng làm giáo viên.

Với 是

Chủ ngữ + 曾经 + 是 + Danh từ

他曾经是一名运动员。

Tā céngjīng shì yì míng yùndòngyuán.

Anh ấy từng là một vận động viên.

Phủ định

Chủ ngữ + 没(有)/不曾 + Động từ + 过

我不曾见过他。

Wǒ bùcéng jiànguò tā.

Tôi chưa từng gặp anh ấy.

3

Cách dùng

  1. 1Kể quá khứ

    Văn kể, tiểu sử.

    • 这位作家曾经在北京生活过十年。

      Zhè wèi zuòjiā céngjīng zài Běijīng shēnghuó guò shí nián.

      Nhà văn này từng sống ở Bắc Kinh mười năm.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我曾经去过两次上海。

    Wǒ céngjīng qù guò liǎng cì Shànghǎi.

    Tôi đã từng đi Thượng Hải hai lần.

  2. 2

    他曾经在这家公司工作了五年。

    Tā céngjīng zài zhè jiā gōngsī gōngzuò le wǔ nián.

    Anh ấy từng làm việc ở công ty này năm năm.

  3. 3

    鲁迅曾经说过,时间就像海绵里的水。

    Lǔ Xùn céngjīng shuō guò, shíjiān jiù xiàng hǎimián lǐ de shuǐ.

    Lỗ Tấn từng nói, thời gian giống như nước trong miếng bọt biển.

  4. 4

    这里曾经是一个小渔村。

    Zhèlǐ céngjīng shì yí gè xiǎo yú cūn.

    Nơi đây từng là một làng chài nhỏ.

  5. 5

    我们曾经是最好的朋友。

    Wǒmen céngjīng shì zuìhǎo de péngyou.

    Chúng tôi từng là bạn thân nhất.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chỉ dùng cho quá khứ.
  • Không nói 曾经不/曾经没 với nghĩa "chưa từng".
  • Trang trọng hơn chỉ dùng 过.

Dấu hiệu nhận biết:过了不曾以前

曾经

Mẹo nhớ nhanh

曾经 = "từng trải" — giống "đã từng" trong tiếng Việt, thường kèm 过.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

曾经Chủ ngữ + 曾经 + Động từ + 过/了 = đã từng…: 我曾经学过日语. Phủ định: 没学过 / 不曾学过.
已经已经 = đã (việc đã xong, có thể kéo dài đến nay: 他已经来了); 曾经 = đã từng (quá khứ, nay đã kết thúc).
7

Lỗi thường gặp

  • 我曾经不去过上海。

    我没去过上海。/ 我不曾去过上海。

    Không đặt 不 sau 曾经; phủ định kinh nghiệm dùng 没(有)……过 hoặc 不曾.

  • 我明天曾经去北京。

    我明天要去北京。

    曾经 chỉ quá khứ, không dùng cho tương lai.

8

Câu hỏi thường gặp

曾经 và 已经 khác nhau thế nào?

曾经: từng (đã qua); 已经: đã (thường liên quan hiện tại).

Phủ định của 曾经 là gì?

没(有)…过 hoặc 不曾.

曾经 có cần 过 không?

Thường có 过 hoặc 了.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 68Khám Phá Ngõ Cổ Bắc Kinh - Kể Chuyện Ngày Xưa Với 曾经
  • HSK 5 · Bài 142Ghi Lại Cuộc Đời Ông Nội - Kể Chuyện Ngày Xưa Với 曾经

Cấu trúc liên quan

过 和 了 的区别

Phân biệt 过 và 了 trong tiếng Trung

Verb + 得/不 + 过

Bổ ngữ khả năng 得过 / 不过: hơn được, không địch nổi

动词 + 过

Bổ ngữ xu hướng Động từ + 过: quay qua, chuyển qua

了(句末)

Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi)

过

Trợ từ 过 chỉ trải nghiệm: đã từng

要/快要/就要……了

Cấu trúc 要……了 / 快要……了 / 就要……了: sắp… rồi

Trước动词+着+动词+着TiếpVerb + 来/过来

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!