学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/要/快要/就要……了过着
快要
HSK 2 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

要/快要/就要……了

Cấu trúc 快要……了, 就要……了 trong tiếng Trung: sắp… rồi

快要/就要/要 + Động từ + 了 = sắp… rồi: 快要下雨了. Có thời gian cụ thể dùng 就要…了: 明天就要走了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

要/快要/就要……了Cấu trúc

Subject + 快要/就要/要 + Verb + 了

快要/就要/要 + Động từ + 了 = sắp… rồi: 快要下雨了. Có thời gian cụ thể dùng 就要…了: 明天就要走了.

Giải thích

要…了, 快(要)…了 và 就要…了 đều diễn tả sự việc SẮP xảy ra, tương đương "sắp… rồi". 快要…了 nhấn mạnh rất gần; 就要…了 nhấn mạnh sắp đến nơi và dùng được với thời gian cụ thể (明天, 下个月). Khi câu có thời gian cụ thể thì KHÔNG dùng 快要…了. 了 cuối câu là bắt buộc.

飞机要起飞了。

Fēijī yào qǐfēi le.

Máy bay sắp cất cánh rồi.

2

Công thức theo dạng câu

Sắp xảy ra

Chủ ngữ + 要 + Động từ + 了

天要黑了。

Tiān yào hēi le.

Trời sắp tối rồi.

Rất gần

Chủ ngữ + 快(要) + Động từ + 了

我快到了。

Wǒ kuài dào le.

Tôi sắp đến rồi.

Có thời gian cụ thể

Chủ ngữ + Thời gian + 就要 + Động từ + 了

他后天就要回国了。

Tā hòutiān jiùyào huíguó le.

Ngày kia anh ấy về nước rồi.

3

Cách dùng

  1. 1Báo sắp có việc

    Thường kèm lời thúc giục.

    • 快要上课了,别玩了。

      Kuàiyào shàngkè le, bié wán le.

      Sắp vào học rồi, đừng chơi nữa.

  2. 2Sắp đến mốc thời gian

    快 + danh từ thời gian + 了.

    • 快十二点了,你还不睡?

      Kuài shí'èr diǎn le, nǐ hái bú shuì?

      Sắp mười hai giờ rồi, bạn vẫn chưa ngủ à?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    飞机要起飞了。

    Fēijī yào qǐfēi le.

    Máy bay sắp cất cánh rồi.

  2. 2

    快要下雨了,我们回家吧。

    Kuàiyào xiàyǔ le, wǒmen huíjiā ba.

    Sắp mưa rồi, chúng mình về nhà thôi.

  3. 3

    下个月姐姐就要结婚了。

    Xiàgèyuè jiějie jiùyào jiéhūn le.

    Tháng sau chị gái sắp kết hôn rồi.

  4. 4

    电影快要开始了,快点儿进去吧。

    Diànyǐng kuàiyào kāishǐ le, kuàidiǎnr jìnqù ba.

    Phim sắp bắt đầu rồi, mau vào đi.

  5. 5

    我们明天就要考试了。

    Wǒmen míngtiān jiùyào kǎoshì le.

    Ngày mai chúng tôi thi rồi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 了 cuối câu không thể thiếu.
  • 快要…了 không đi với thời gian cụ thể.
  • 快 + số/thời gian + 了: 快八点了, 他快三十岁了.

Dấu hiệu nhận biết:了快就要明天

快要

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt "sắp… rồi" → tiếng Trung cũng có hai phần: 快要 (sắp) … 了 (rồi).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

要/快要/就要……了快要/就要/要 + Động từ + 了 = sắp… rồi: 快要下雨了. Có thời gian cụ thể dùng 就要…了: 明天就要走了.
会会 diễn tả khả năng trong tương lai (明天会下雨); 快要…了 nhấn mạnh việc đã rất gần.Cách dùng 会 trong tiếng Trung: "biết" làm gì (kỹ năng học được) →
7

Lỗi thường gặp

  • 下个月姐姐快要结婚了。

    下个月姐姐就要结婚了。

    Có thời gian cụ thể dùng 就要…了, không dùng 快要…了.

  • 火车快要开。

    火车快要开了。

    Cấu trúc "sắp" cần 了 cuối câu.

8

Câu hỏi thường gặp

快要 và 就要 khác nhau thế nào?

就要 dùng được với thời gian cụ thể; 快要 thì không.

Có bỏ 了 được không?

Không, 了 là phần bắt buộc của cấu trúc.

"Sắp 8 giờ rồi" nói thế nào?

快八点了.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 9Về Quê Đón Năm Mới - Nói Việc Sắp Xảy Ra Với 快要……了 Và 就要……了

Cấu trúc liên quan

会

Cách dùng 会 trong tiếng Trung: "biết" làm gì (kỹ năng học được)

了(句末)

Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi)

V + O + V + 了 + 时量

Lặp động từ với bổ ngữ thời lượng: V + O + V + 了 + Thời lượng

过 和 了 的区别

Phân biệt 过 và 了 trong tiếng Trung

了 (变化) / 不……了

了 cuối câu chỉ sự thay đổi và cấu trúc 不……了

V + 了 + 时量 + (的) + O

Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ

Trước过Tiếp着

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!